(Top Banner Ad)
vibraphone
B2
danh từ B2 Âm nhạc

vibraphone

UK: /ˈvaɪ.brə.fəʊn/ • US: /ˈvaɪ.brə.foʊn/

Nghĩa tiếng Việt

đàn rung vibraphone
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A musical instrument in the percussion family. It is similar in appearance to a xylophone, but with metal bars and resonators, which produce a vibrato effect.

Vietnamese Meaning

Một nhạc cụ thuộc bộ gõ. Nó có hình dáng tương tự như đàn xylophone, nhưng có các thanh kim loại và bộ cộng hưởng, tạo ra hiệu ứng vibrato (rung).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He played a beautiful solo on the vibraphone."

    "Anh ấy đã chơi một đoạn solo tuyệt đẹp trên đàn vibraphone."

  • "The vibraphone added a dreamy quality to the song."

    "Đàn vibraphone đã thêm một chất lượng mơ màng vào bài hát."

  • "He is a virtuoso on the vibraphone."

    "Anh ấy là một nghệ sĩ điêu luyện trên đàn vibraphone."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun vibrato Sự rung, hiệu ứng rung (trong âm nhạc)
Noun xylophone Đàn xylophone (một loại nhạc cụ gõ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

English
vibraphone

Nguồn gốc của Vibraphone

Vibraphone là một nhạc cụ gõ hiện đại, được phát minh vào những năm 1920. Nó kết hợp các thanh kim loại của đàn chuông với một hệ thống quạt quay điện tạo ra hiệu ứng rung (vibrato) đặc biệt, tạo nên âm thanh du dương và độc đáo. Từ 'vibraphone' là sự kết hợp của 'vibrato' (rung) và 'phone' (âm thanh).

Usage Note

Vibraphone thường được sử dụng trong nhạc jazz, nhưng cũng xuất hiện trong nhiều thể loại âm nhạc khác. Hiệu ứng vibrato được tạo ra bởi các quạt quay trong các bộ cộng hưởng, có thể điều chỉnh tốc độ.

Prepositions

on with

"on the vibraphone" chỉ cách chơi nhạc cụ này; "with the vibraphone" có thể chỉ một bản nhạc có vibraphone hoặc một ban nhạc có người chơi vibraphone.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vibraphone
  • mellow mellow vibraphone
    (tiếng vibraphone dịu êm)
  • resonant resonant vibraphone
    (tiếng vibraphone vang vọng)
  • jazz jazz vibraphone
    (tiếng vibraphone trong nhạc jazz)
Verb + vibraphone
  • play play the vibraphone
    (chơi đàn vibraphone)
  • hear hear the vibraphone
    (nghe tiếng đàn vibraphone)
  • record record the vibraphone
    (thu âm tiếng vibraphone)

Idioms

  • to march to the beat of one's own vibraphone

    làm theo cách riêng của mình, không tuân theo quy tắc thông thường (một cách sáng tạo)

    "She decided to march to the beat of her own vibraphone and start her own business."

    (Cô ấy quyết định làm theo cách riêng của mình và bắt đầu công việc kinh doanh riêng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vibraphone

danh từ
Lật mặt

Một nhạc cụ thuộc bộ gõ. Nó có hình dáng tương tự như đàn xylophone, nhưng có các thanh kim loại và bộ cộng hưởng, tạo ra hiệu ứng vibrato (rung).

"He played a beautiful solo on the vibraphone."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The jazz ensemble featured a unique instrument: a vibraphone, its shimmering tones captivating the audience.
Dàn nhạc jazz giới thiệu một nhạc cụ độc đáo: một chiếc vibraphone, với âm thanh lung linh quyến rũ khán giả.
Phủ định
The concert lacked something essential: no vibraphone's melodic presence was felt throughout the performance.
Buổi hòa nhạc thiếu một thứ gì đó thiết yếu: không có sự hiện diện du dương của vibraphone trong suốt buổi biểu diễn.
Nghi vấn
Did the orchestra include a percussive melody: a vibraphone's solo?
Dàn nhạc có bao gồm một giai điệu bộ gõ không: một đoạn độc tấu vibraphone?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The jazz band included a vibraphone in their ensemble.
Ban nhạc jazz có một đàn vibraphone trong dàn nhạc của họ.
Phủ định
Never had I heard such a beautiful vibraphone solo.
Chưa bao giờ tôi được nghe một đoạn solo vibraphone hay đến vậy.
Nghi vấn
Should you require a vibraphone for the recording, let me know.
Nếu bạn cần một cây vibraphone cho buổi thu âm, hãy cho tôi biết.

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She played the vibraphone beautifully at the jazz club last night.
Cô ấy đã chơi vibraphone rất hay tại câu lạc bộ nhạc jazz tối qua.
Phủ định
They didn't bring a vibraphone to the concert, so they used a xylophone instead.
Họ đã không mang vibraphone đến buổi hòa nhạc, vì vậy họ đã sử dụng đàn xylophone thay thế.
Nghi vấn
Did he practice the vibraphone solo before the performance?
Anh ấy đã luyện tập đoạn solo vibraphone trước buổi biểu diễn phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vibraphone".

Vibraphone trong nhạc Jazz

Vibraphone thường được sử dụng trong nhạc jazz, tạo nên những giai điệu độc đáo và phức tạp. Nhiều nghệ sĩ jazz nổi tiếng đã sử dụng vibraphone để thể hiện sự sáng tạo và kỹ năng của mình.