(Top Banner Ad)
orchestral bells
B2
Danh từ B2 Âm nhạc

orchestral bells

UK: /ɔːˈkɛstrəl bɛlz/ • US: /ɔːrˈkɛstrəl bɛlz/

Nghĩa tiếng Việt

chuông ống bộ chuông ống
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A percussion instrument consisting of a set of tuned metal tubes that are struck with a mallet.

Vietnamese Meaning

Một nhạc cụ gõ bao gồm một bộ các ống kim loại được điều chỉnh cao độ và được đánh bằng vồ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The orchestral bells added a magical touch to the Christmas carol."

    "Bộ chuông ống đã thêm một nét kỳ diệu cho bài hát mừng Giáng sinh."

  • "The composer wrote a part specifically for the orchestral bells."

    "Nhà soạn nhạc đã viết một phần dành riêng cho bộ chuông ống."

  • "The orchestral bells rang out during the final movement of the symphony."

    "Bộ chuông ống vang lên trong chương cuối của bản giao hưởng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun orchestra dàn nhạc
Verb orchestrate dàn xếp, phối khí; sắp đặt một cách phức tạp
Noun orchestration sự phối khí; sự dàn xếp phức tạp
Noun bell chuông; quả chuông
Noun bell-ringer người rung chuông

Synonyms

Related Words

Subject Area

Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
orkhēstra (ὀρχήστρα)
Old English
belle
English
orchestral bells

Nguồn Gốc Của 'Orchestral Bells'

Từ 'orchestral bells' là một cụm từ ghép, có nghĩa đen là 'những chiếc chuông của dàn nhạc'. 'Orchestral' (thuộc về dàn nhạc) bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'orkhēstra', chỉ không gian dành cho dàn đồng ca và vũ công. 'Bells' (chuông) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'belle'. Cụm từ này dùng để chỉ một loại nhạc cụ bộ gõ có thanh kim loại nhỏ, được chơi bằng búa, tạo ra âm thanh trong trẻo, lấp lánh. Nó thường được biết đến với tên gọi tiếng Đức là 'glockenspiel', đóng vai trò quan trọng trong việc tạo hiệu ứng âm thanh kỳ ảo, huyền diệu trong âm nhạc cổ điển và phim ảnh.

Usage Note

Orchestral bells, còn được gọi là chuông ống (tubular bells), tạo ra âm thanh ngân vang, thường được sử dụng để mô phỏng tiếng chuông nhà thờ hoặc tạo hiệu ứng âm thanh đặc biệt trong âm nhạc giao hưởng. Không nên nhầm lẫn với chuông chimes, thường có âm thanh nhẹ nhàng và du dương hơn. Tubular bells nhấn mạnh vào tính chính xác của cao độ và độ vang của âm thanh.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + orchestral bells
  • play play orchestral bells
    (chơi đàn chuông dàn nhạc)
  • strike strike orchestral bells
    (gõ đàn chuông dàn nhạc)
Adjective + orchestral bells
  • shimmering shimmering orchestral bells
    (đàn chuông dàn nhạc lấp lánh)
  • bright bright orchestral bells
    (đàn chuông dàn nhạc sáng chói)
  • delicate delicate orchestral bells
    (đàn chuông dàn nhạc tinh tế)
Noun + orchestral bells
  • sound sound of orchestral bells
    (âm thanh của đàn chuông dàn nhạc)
  • notes notes of orchestral bells
    (các nốt nhạc của đàn chuông dàn nhạc)

Idioms

  • the shimmering sound of orchestral bells

    âm thanh lấp lánh, trong trẻo của đàn chuông dàn nhạc

    "The composer used the shimmering sound of orchestral bells to evoke a sense of magic."

    (Nhà soạn nhạc đã sử dụng âm thanh lấp lánh của đàn chuông dàn nhạc để gợi lên cảm giác thần tiên.)

  • orchestral bells add a magical sparkle

    đàn chuông dàn nhạc thêm vào một vẻ lấp lánh huyền ảo

    "In the ballet, orchestral bells add a magical sparkle to the fairy's entrance."

    (Trong vở ba lê, đàn chuông dàn nhạc thêm vào một vẻ lấp lánh huyền ảo cho màn xuất hiện của nàng tiên.)

  • to play the orchestral bells

    chơi đàn chuông dàn nhạc

    "The percussionist was tasked to play the orchestral bells in the symphony."

    (Người chơi bộ gõ được giao nhiệm vụ chơi đàn chuông dàn nhạc trong bản giao hưởng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

orchestral bells

Danh từ
Lật mặt

Một nhạc cụ gõ bao gồm một bộ các ống kim loại được điều chỉnh cao độ và được đánh bằng vồ.

"The orchestral bells added a magical touch to the Christmas carol."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "orchestral bells".

Sử dụng trong âm nhạc cổ điển và truyện cổ tích

Đàn chuông dàn nhạc thường được dùng trong các tác phẩm âm nhạc cổ điển để tạo ra không khí kỳ diệu, lãng mạn hoặc nhẹ nhàng, đặc biệt trong các bản nhạc gợi liên tưởng đến truyện cổ tích, giấc mơ hoặc khung cảnh thần tiên. Âm thanh trong trẻo, ngân vang của nó rất hiệu quả trong việc vẽ nên những hình ảnh âm nhạc lấp lánh.

Vai trò trong nhạc phim và nhạc lễ hội

Trong ngành công nghiệp điện ảnh, đàn chuông dàn nhạc là một nhạc cụ không thể thiếu để nhấn nhá những khoảnh khắc huyền ảo, cảnh mơ, hoặc thêm một chất lấp lánh, bay bổng cho cảnh phim. Nó cũng thường xuyên xuất hiện trong các bản nhạc lễ hội, đặc biệt là nhạc Giáng Sinh, để tạo cảm giác vui tươi, lung linh.