(Top Banner Ad)
glomerulonephritis
C2
Danh từ C2 Y học

glomerulonephritis

UK: /ɡlɒˌmerjuːləʊnəˈfraɪtɪs/ • US: /ɡləˌmerjʊloʊnəˈfraɪtɪs/

Nghĩa tiếng Việt

viêm cầu thận
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Inflammation of the glomeruli of the kidney.

Vietnamese Meaning

Viêm cầu thận, là tình trạng viêm nhiễm các tiểu cầu thận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was diagnosed with glomerulonephritis after a routine urine test showed protein and blood."

    "Anh ấy được chẩn đoán mắc bệnh viêm cầu thận sau khi một xét nghiệm nước tiểu định kỳ cho thấy có protein và máu."

  • "Post-streptococcal glomerulonephritis is a common cause of kidney disease in children."

    "Viêm cầu thận sau nhiễm liên cầu khuẩn là một nguyên nhân phổ biến gây bệnh thận ở trẻ em."

  • "Early diagnosis and treatment of glomerulonephritis are essential to prevent kidney failure."

    "Chẩn đoán và điều trị sớm viêm cầu thận là rất cần thiết để ngăn ngừa suy thận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun glomerulus Cầu thận (bộ phận nhỏ trong thận, nơi máu được lọc)
Adjective glomerular Thuộc về cầu thận, liên quan đến cầu thận
Noun nephritis Viêm thận (một thuật ngữ rộng hơn viêm cầu thận)
Noun nephrology Thận học (ngành y học nghiên cứu về thận và bệnh thận)
Noun nephrologist Bác sĩ chuyên khoa thận

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
glomus
Latin
glomerulus
Ancient Greek
nephros
Ancient Greek
-itis
Modern Medical Latin/Greek
glomerulonephritis

Nguồn gốc từ 'Glomerulonephritis'

Từ 'glomerulonephritis' là một thuật ngữ y học phức tạp được ghép từ các gốc Hy Lạp và Latin. 'Glomerulus' (cầu thận) xuất phát từ tiếng Latin 'glomus' có nghĩa là 'quả cầu nhỏ'. 'Nephros' là tiếng Hy Lạp cổ có nghĩa là 'thận'. Còn '-itis' là một hậu tố cũng từ tiếng Hy Lạp, dùng để chỉ 'viêm' hoặc 'sưng'. Vì vậy, ghép lại, 'glomerulonephritis' có nghĩa là 'viêm cầu thận'.

Usage Note

Glomerulonephritis không phải là một bệnh duy nhất mà là một nhóm các bệnh ảnh hưởng đến các tiểu cầu thận. Các bệnh này có thể có nguyên nhân khác nhau, từ nhiễm trùng đến rối loạn tự miễn dịch. Mức độ nghiêm trọng của bệnh có thể khác nhau, từ nhẹ đến đe dọa tính mạng. Cần phân biệt với các bệnh thận khác như suy thận hoặc nhiễm trùng thận (viêm bể thận).

Prepositions

in with due to

* in: Được sử dụng khi nói về vai trò của một yếu tố nào đó trong viêm cầu thận (ví dụ: "Changes in immune response play a key role in glomerulonephritis").
* with: Được sử dụng để chỉ mối liên hệ hoặc sự đồng thời (ví dụ: "Glomerulonephritis associated with systemic lupus erythematosus").
* due to: Được sử dụng để chỉ nguyên nhân gây ra viêm cầu thận (ví dụ: "Glomerulonephritis due to streptococcal infection").

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + glomerulonephritis
  • acute acute glomerulonephritis
    (viêm cầu thận cấp tính)
  • chronic chronic glomerulonephritis
    (viêm cầu thận mạn tính)
  • post-infectious post-infectious glomerulonephritis
    (viêm cầu thận sau nhiễm trùng)
  • rapidly progressive rapidly progressive glomerulonephritis
    (viêm cầu thận tiến triển nhanh)
  • IgA IgA glomerulonephritis
    (viêm cầu thận IgA (bệnh Berger))
Verb + glomerulonephritis
  • diagnose diagnose glomerulonephritis
    (chẩn đoán viêm cầu thận)
  • treat treat glomerulonephritis
    (điều trị viêm cầu thận)
  • develop develop glomerulonephritis
    (mắc/phát triển viêm cầu thận)
  • manage manage glomerulonephritis
    (quản lý/kiểm soát viêm cầu thận)
Noun + of + glomerulonephritis
  • symptoms symptoms of glomerulonephritis
    (triệu chứng của viêm cầu thận)
  • causes causes of glomerulonephritis
    (nguyên nhân của viêm cầu thận)
  • complications complications of glomerulonephritis
    (biến chứng của viêm cầu thận)

Idioms

  • end-stage glomerulonephritis

    viêm cầu thận giai đoạn cuối

    "Patients with end-stage glomerulonephritis often require dialysis or a kidney transplant."

    (Bệnh nhân viêm cầu thận giai đoạn cuối thường cần lọc máu hoặc ghép thận.)

  • management of glomerulonephritis

    quản lý/điều trị viêm cầu thận

    "The management of glomerulonephritis involves controlling blood pressure and suppressing the immune system."

    (Việc quản lý viêm cầu thận bao gồm kiểm soát huyết áp và ức chế hệ miễn dịch.)

  • diagnosis of glomerulonephritis

    chẩn đoán viêm cầu thận

    "Early diagnosis of glomerulonephritis is crucial for preventing irreversible kidney damage."

    (Chẩn đoán sớm viêm cầu thận rất quan trọng để ngăn ngừa tổn thương thận không hồi phục.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

glomerulonephritis

Danh từ
Lật mặt

Viêm cầu thận, là tình trạng viêm nhiễm các tiểu cầu thận.

"He was diagnosed with glomerulonephritis after a routine urine test showed protein and blood."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "glomerulonephritis".

Tầm quan trọng của Sức khỏe Thận

Glomerulonephritis là một bệnh thận nghiêm trọng có thể dẫn đến suy thận nếu không được chẩn đoán và điều trị kịp thời. Nhận thức về các triệu chứng và tầm quan trọng của việc kiểm tra sức khỏe thận định kỳ là chìa khóa để duy trì sức khỏe tổng thể và phòng ngừa các biến chứng nguy hiểm.

Nghiên cứu và Điều trị Bệnh Thận

Glomerulonephritis là một lĩnh vực nghiên cứu y học tích cực trên toàn thế giới. Các nhà khoa học và bác sĩ không ngừng tìm kiếm các phương pháp điều trị mới và hiệu quả hơn để cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân, giảm gánh nặng của bệnh thận mạn tính và nhu cầu ghép thận.