(Top Banner Ad)
glomerulus
C1
noun C1 Y học

glomerulus

UK: /ɡləˈmerələs/ • US: /ɡlɑːˈmerələs/

Nghĩa tiếng Việt

cầu thận
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A cluster of capillaries around the end of a kidney tubule, where waste products are filtered from the blood.

Vietnamese Meaning

Một búi mao mạch ở đầu ống thận, nơi các chất thải được lọc từ máu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The glomerulus filters waste products from the blood."

    "Cầu thận lọc các chất thải từ máu."

  • "Damage to the glomeruli can lead to kidney disease."

    "Tổn thương cầu thận có thể dẫn đến bệnh thận."

  • "The glomerulus is responsible for the initial stage of urine formation."

    "Cầu thận chịu trách nhiệm cho giai đoạn đầu của quá trình hình thành nước tiểu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun glomerulus Cầu thận, búi mao mạch
Adjective glomerular Thuộc về cầu thận
Noun glomerulonephritis Viêm cầu thận
Noun glomerulopathy Bệnh cầu thận

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
glomus
Latin
glomerulus
English
glomerulus

Nguồn gốc La-tinh

Từ 'glomerulus' có nguồn gốc từ tiếng Latin. Nó là dạng giảm nhẹ của từ 'glomus', có nghĩa là 'quả bóng' hoặc 'cuộn len'. Trong y học, cầu thận (glomerulus) được gọi như vậy vì hình dạng giống như một búi nhỏ, tròn của các mạch máu trong thận.

Usage Note

Glomerulus là một cấu trúc quan trọng trong thận, đóng vai trò chính trong quá trình lọc máu để tạo ra nước tiểu. Nó là đơn vị lọc đầu tiên của nephron. Thuật ngữ 'glomerulus' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh y học và sinh học liên quan đến chức năng thận và các bệnh lý liên quan.

Prepositions

in of

‘In’ được sử dụng để chỉ vị trí của glomerulus trong thận hoặc nephron (ví dụ: 'The glomerulus in the kidney...'). ‘Of’ được sử dụng để chỉ thành phần hoặc đặc điểm của glomerulus (ví dụ: 'The structure of the glomerulus...').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + glomerulus
  • renal renal glomerulus
    (cầu thận của thận)
  • damaged damaged glomerulus
    (cầu thận bị tổn thương)
  • healthy healthy glomerulus
    (cầu thận khỏe mạnh)
Noun + glomerulus
  • capillary capillary glomerulus
    (cầu mao mạch (chỉ cấu trúc mao mạch tạo nên cầu thận))
  • nephron nephron glomerulus
    (cầu thận của đơn vị thận (nephron))
Verb + glomerulus
  • filter through filter through the glomerulus
    (lọc qua cầu thận)
  • damage damage the glomerulus
    (gây tổn thương cầu thận)
  • affect affect the glomerulus
    (ảnh hưởng đến cầu thận)

Idioms

  • glomerular filtration

    Quá trình lọc ở cầu thận

    "Glomerular filtration is the initial step in urine formation."

    (Quá trình lọc ở cầu thận là bước đầu tiên trong việc hình thành nước tiểu.)

  • blood flow to the glomerulus

    Lưu lượng máu đến cầu thận

    "Maintaining adequate blood flow to the glomerulus is crucial for kidney health."

    (Duy trì lưu lượng máu đầy đủ đến cầu thận là rất quan trọng đối với sức khỏe thận.)

  • damage to the glomerulus

    Tổn thương cầu thận

    "Untreated high blood pressure can lead to significant damage to the glomerulus."

    (Huyết áp cao không được điều trị có thể dẫn đến tổn thương đáng kể cho cầu thận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

glomerulus

noun
Lật mặt

Một búi mao mạch ở đầu ống thận, nơi các chất thải được lọc từ máu.

"The glomerulus filters waste products from the blood."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the glomerulus efficiently filters blood is crucial for kidney function.
Việc cầu thận lọc máu hiệu quả là rất quan trọng đối với chức năng thận.
Phủ định
It is not clear whether glomerular damage is reversible in advanced stages of the disease.
Không rõ liệu tổn thương cầu thận có thể phục hồi được ở giai đoạn tiến triển của bệnh hay không.
Nghi vấn
What the glomerular filtration rate indicates about overall kidney health is a key diagnostic factor.
Tốc độ lọc cầu thận cho biết điều gì về sức khỏe tổng thể của thận là một yếu tố chẩn đoán quan trọng.

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor has explained how the glomerulus has filtered the blood effectively.
Bác sĩ đã giải thích cách cầu thận đã lọc máu hiệu quả như thế nào.
Phủ định
The pathology report has not shown any damage to the glomerular structure.
Báo cáo bệnh lý không cho thấy bất kỳ tổn thương nào đối với cấu trúc cầu thận.
Nghi vấn
Has the researcher discovered how the glomerular filtration rate has changed over time?
Nhà nghiên cứu đã khám phá ra tốc độ lọc cầu thận đã thay đổi như thế nào theo thời gian chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "glomerulus".

Vai trò thiết yếu trong chức năng thận

Cầu thận là một phần thiết yếu của thận, chịu trách nhiệm chính trong quá trình lọc máu để loại bỏ chất thải và nước thừa ra khỏi cơ thể. Sự khỏe mạnh của cầu thận trực tiếp ảnh hưởng đến khả năng duy trì cân bằng nội môi của cơ thể.

Trọng tâm của nghiên cứu y học

Do vai trò quan trọng của nó, cầu thận là trọng tâm của nhiều nghiên cứu y học. Các bệnh lý như viêm cầu thận (glomerulonephritis) là những tình trạng nghiêm trọng, cần chẩn đoán và điều trị chuyên sâu, ảnh hưởng lớn đến sức khỏe cộng đồng và đòi hỏi những tiến bộ liên tục trong y học.