glower
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To look at someone in an angry or bad-tempered way.
Vietnamese Meaning
Nhìn ai đó một cách giận dữ hoặc khó chịu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She glowered at him across the table."
"Cô ấy giận dữ nhìn anh ta ngang qua bàn."
-
"The teacher glowered at the student who was talking."
"Giáo viên giận dữ nhìn học sinh đang nói chuyện."
-
"His glower silenced the room."
"Cái nhìn giận dữ của anh ta làm cả căn phòng im bặt."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | glower | trừng mắt nhìn, cau mày nhìn (thể hiện sự giận dữ, khó chịu) |
| Noun | glower | cái nhìn trừng mắt, vẻ mặt cau có (thể hiện sự giận dữ) |
| Noun | glowerer | người hay trừng mắt/cau có |
| Adjective | glowering | trừng mắt, cau có (dùng để mô tả vẻ mặt hoặc hành động) |
| Adverb | gloweringly | một cách trừng mắt/cau có |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'glower' diễn tả một cái nhìn giận dữ, thường là im lặng và kéo dài. Nó khác với 'glare', có thể mang tính bộc phát và dữ dội hơn. 'Scowl' cũng tương tự, nhưng thường liên quan đến việc cau mày (frowning). Glower nhấn mạnh vào sự tức giận ngấm ngầm và không hài lòng.
Prepositions
'Glower at' diễn tả hành động nhìn giận dữ vào một đối tượng cụ thể. Ví dụ: 'He glowered at me.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
angrily angrily glower (trừng mắt giận dữ)
-
fiercely fiercely glower (trừng mắt dữ tợn)
-
darkly darkly glower (trừng mắt tối sầm (vẻ mặt))
-
silently silently glower (trừng mắt im lặng)
-
at glower at someone (trừng mắt nhìn ai đó)
-
with glower with anger (trừng mắt vì giận dữ)
-
with glower with disapproval (trừng mắt vì không đồng tình)
-
a dark a dark glower (một cái nhìn trừng mắt đầy u ám)
-
a fierce a fierce glower (một cái nhìn trừng mắt dữ tợn)
-
an angry an angry glower (một cái nhìn trừng mắt giận dữ)
Idioms
-
Glower at someone
Trừng mắt nhìn ai đó với vẻ giận dữ hoặc không hài lòng.
"He continued to glower at his younger brother for breaking his toy."
(Anh ấy tiếp tục trừng mắt nhìn em trai mình vì đã làm hỏng đồ chơi của anh ấy.)
-
Glower with hatred/disgust
Trừng mắt đầy căm ghét/ghê tởm.
"The villain glowered with hatred at his nemesis."
(Tên phản diện trừng mắt đầy căm ghét về phía kẻ thù không đội trời chung của mình.)
-
Wear a glower
Có vẻ mặt cau có, khó chịu (như một biểu hiện thường xuyên hoặc tạm thời).
"After the bad news, he wore a glower for the rest of the day."
(Sau tin xấu, anh ấy mang vẻ mặt cau có suốt cả ngày.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
glower
verbNhìn ai đó một cách giận dữ hoặc khó chịu.
"She glowered at him across the table."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she saw him glower at her, she would burst into tears. |
Nếu cô ấy thấy anh ta cau có nhìn cô ấy, cô ấy sẽ bật khóc. |
| Phủ định | If he didn't glower at his opponent, he wouldn't feel intimidated. |
Nếu anh ta không cau có nhìn đối thủ, anh ta sẽ không cảm thấy bị đe dọa. |
| Nghi vấn | Would she understand if he gave her a glower? |
Liệu cô ấy có hiểu nếu anh ta cau mày với cô ấy không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he feels threatened, he will glower at you. |
Nếu anh ấy cảm thấy bị đe dọa, anh ấy sẽ lườm bạn. |
| Phủ định | If she is happy, she doesn't glower. |
Nếu cô ấy vui vẻ, cô ấy không lườm. |
| Nghi vấn | If the baby is tired, does he glower? |
Nếu em bé mệt mỏi, nó có lườm không? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The suspect's menacing glare was seen by the detective. |
Ánh mắt hình viên đạn đầy đe dọa của nghi phạm đã được nhìn thấy bởi thám tử. |
| Phủ định | The rude customer's glower was not noticed by the busy cashier. |
Ánh mắt giận dữ của khách hàng thô lỗ không được chú ý bởi nhân viên thu ngân bận rộn. |
| Nghi vấn | Was her angry glower noticed by anyone? |
Có ai nhận thấy cái nhìn giận dữ của cô ấy không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she glowered at him when he interrupted her. |
Cô ấy nói rằng cô ấy đã cau có nhìn anh ta khi anh ta ngắt lời cô ấy. |
| Phủ định | He told me that he didn't glower at the waiter, even though he was annoyed. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không cau có với người phục vụ, mặc dù anh ấy rất khó chịu. |
| Nghi vấn | She asked if he had glowered at her new dress. |
Cô ấy hỏi liệu anh ấy có cau có nhìn chiếc váy mới của cô ấy không. |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He glowered at me, didn't he? |
Anh ta lườm tôi, phải không? |
| Phủ định | She doesn't glower often, does she? |
Cô ấy không thường xuyên lườm, phải không? |
| Nghi vấn | They weren't glowering at us, were they? |
Họ đã không lườm chúng ta, phải không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will be glowering at him during the entire meeting if he interrupts her again. |
Cô ấy sẽ lườm anh ta suốt cuộc họp nếu anh ta ngắt lời cô ấy một lần nữa. |
| Phủ định | They won't be glowering at each other; they've finally resolved their argument. |
Họ sẽ không lườm nhau nữa; họ cuối cùng đã giải quyết xong cuộc tranh cãi. |
| Nghi vấn | Will he be glowering at the referee after that questionable call? |
Liệu anh ta có đang lườm trọng tài sau quyết định gây tranh cãi đó không? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had been glowering at him ever since he spilled coffee on her new dress. |
Cô ấy đã lườm anh ta kể từ khi anh ta làm đổ cà phê lên chiếc váy mới của cô ấy. |
| Phủ định | They hadn't been glowering at each other for long before the teacher intervened. |
Họ đã không lườm nhau lâu trước khi giáo viên can thiệp. |
| Nghi vấn | Had he been glowering at the computer screen for hours before his eyes started to hurt? |
Anh ta đã lườm màn hình máy tính hàng giờ trước khi mắt anh ta bắt đầu đau phải không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She glowered at him when he interrupted her. |
Cô ấy cau có nhìn anh ta khi anh ta ngắt lời cô. |
| Phủ định | He didn't glower, but his expression was clearly disapproving. |
Anh ấy không cau có, nhưng vẻ mặt của anh ấy rõ ràng là không tán thành. |
| Nghi vấn | Did she glower at the news? |
Cô ấy có cau có khi nghe tin không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "glower".
