(Top Banner Ad)
oxidative stress
C1
noun C1 Sinh học, Y học

oxidative stress

UK: /ˌɒk.sɪˈdeɪ.tɪv ˈstres/ • US: /ˌɑːk.sɪˈdeɪ.t̬ɪv ˈstres/

Nghĩa tiếng Việt

stress oxy hóa tình trạng stress oxy hóa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An imbalance in the body between the production of free radicals and the ability of the body to counteract or detoxify their harmful effects through neutralization by antioxidants.

Vietnamese Meaning

Sự mất cân bằng trong cơ thể giữa việc sản xuất các gốc tự do và khả năng của cơ thể để chống lại hoặc giải độc các tác động có hại của chúng thông qua việc trung hòa bởi các chất chống oxy hóa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Oxidative stress is implicated in the development of many diseases, including cancer and Alzheimer's disease."

    "Oxidative stress có liên quan đến sự phát triển của nhiều bệnh, bao gồm ung thư và bệnh Alzheimer."

  • "Studies have shown that chronic oxidative stress can lead to cellular damage."

    "Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng oxidative stress mãn tính có thể dẫn đến tổn thương tế bào."

  • "Reducing oxidative stress through diet and lifestyle changes can improve overall health."

    "Giảm oxidative stress thông qua chế độ ăn uống và thay đổi lối sống có thể cải thiện sức khỏe tổng thể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun oxidation Sự oxy hóa
Verb oxidize Oxy hóa, bị oxy hóa
Noun oxidant Chất oxy hóa
Noun antioxidant Chất chống oxy hóa
Noun stressor Tác nhân gây căng thẳng
Adjective stressed Bị căng thẳng, áp lực
Adjective stressful Gây căng thẳng, áp lực

Synonyms

oxidant stress (stress do chất oxy hóa)

Antonyms

antioxidant balance (cân bằng chống oxy hóa)

Related Words

Subject Area

Sinh học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
oxys (acid, sharp)
Ancient Greek
genes (producing)
French
oxygène (oxygen)
English
oxidize (late 18th C.)
English
oxidative (late 19th C.)
Latin
stringere (to draw tight)
Old French
estrece (narrowness, oppression)
English
stress (mid 20th C. physiological sense)
English (1980s)
oxidative stress (coined by Helmut Sies)

Nguồn gốc của "Oxidative Stress"

Cụm từ "oxidative stress" là một thuật ngữ khoa học tương đối hiện đại. Phần "oxidative" bắt nguồn từ "oxidation" (quá trình oxy hóa), liên quan đến nguyên tố oxy (oxygen). Tên "oxygen" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại: "oxys" (sắc, axit) và "genes" (tạo ra). Phần "stress" có nguồn gốc từ tiếng Latin "strictia" (sự thắt chặt) và tiếng Pháp cổ "estrece" (sự chật hẹp, áp bức). Trong ngữ cảnh khoa học hiện đại, "stress" chỉ sự căng thẳng hoặc áp lực. Thuật ngữ "oxidative stress" (stress oxy hóa) được nhà sinh hóa học Helmut Sies đặt ra vào những năm 1980 để mô tả tình trạng mất cân bằng giữa các gốc tự do và khả năng chống oxy hóa của cơ thể, gây hại cho tế bào.

Usage Note

Oxidative stress là một khái niệm quan trọng trong sinh học và y học, liên quan đến sự tổn thương tế bào do sự mất cân bằng giữa các gốc tự do và khả năng chống oxy hóa của cơ thể. Nó khác với 'stress' thông thường; 'stress' có nghĩa rộng hơn, bao gồm áp lực tâm lý hoặc thể chất. 'Oxidative stress' cụ thể đề cập đến stress do các gốc tự do gây ra.

Prepositions

of in by

'Oxidative stress of...' thường mô tả nguồn gốc hoặc vị trí của stress. 'Oxidative stress in...' thường mô tả nơi xảy ra stress. 'Oxidative stress by...' thường mô tả tác nhân gây ra stress (ít phổ biến hơn).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + oxidative stress
  • severe severe oxidative stress
    (tình trạng stress oxy hóa nghiêm trọng)
  • chronic chronic oxidative stress
    (stress oxy hóa mãn tính)
  • increased increased oxidative stress
    (tăng stress oxy hóa)
  • cellular cellular oxidative stress
    (stress oxy hóa ở cấp độ tế bào)
  • mitochondrial mitochondrial oxidative stress
    (stress oxy hóa ti thể)
Verb + oxidative stress
  • cause cause oxidative stress
    (gây ra stress oxy hóa)
  • reduce reduce oxidative stress
    (giảm stress oxy hóa)
  • alleviate alleviate oxidative stress
    (làm giảm bớt stress oxy hóa)
  • combat combat oxidative stress
    (chống lại stress oxy hóa)
  • protect against protect against oxidative stress
    (bảo vệ chống lại stress oxy hóa)
Noun + of + oxidative stress
  • markers of markers of oxidative stress
    (các chỉ dấu/chỉ số của stress oxy hóa)
  • levels of levels of oxidative stress
    (mức độ stress oxy hóa)
  • damage from damage from oxidative stress
    (tổn thương do stress oxy hóa)

Idioms

  • mitigate oxidative stress

    làm giảm stress oxy hóa

    "Eating a diet rich in antioxidants can help to mitigate oxidative stress."

    (Chế độ ăn giàu chất chống oxy hóa có thể giúp làm giảm stress oxy hóa.)

  • markers of oxidative stress

    các chỉ số/dấu hiệu của stress oxy hóa

    "Researchers measure specific markers of oxidative stress in blood samples."

    (Các nhà nghiên cứu đo các chỉ số cụ thể của stress oxy hóa trong mẫu máu.)

  • undergo oxidative stress

    chịu đựng stress oxy hóa

    "Cells can undergo oxidative stress when exposed to environmental toxins."

    (Các tế bào có thể chịu đựng stress oxy hóa khi tiếp xúc với độc tố môi trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

oxidative stress

noun
Lật mặt

Sự mất cân bằng trong cơ thể giữa việc sản xuất các gốc tự do và khả năng của cơ thể để chống lại hoặc giải độc các tác động có hại của chúng thông qua việc trung hòa bởi các chất chống oxy hóa.

"Oxidative stress is implicated in the development of many diseases, including cancer and Alzheimer's disease."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "oxidative stress".

Mối liên hệ với sức khỏe và lão hóa

Stress oxy hóa là một khái niệm khoa học nền tảng, thường được nhắc đến rộng rãi trong các cuộc thảo luận về sức khỏe, dinh dưỡng và quá trình lão hóa. Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là phương Tây và các nước phát triển, người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến việc "chống lại" stress oxy hóa thông qua chế độ ăn uống, bổ sung và lối sống lành mạnh, tin rằng nó là nguyên nhân gốc rễ của nhiều bệnh tật và dấu hiệu lão hóa.

Vai trò của chất chống oxy hóa (Antioxidants)

Khái niệm stress oxy hóa đã thúc đẩy sự phát triển mạnh mẽ của ngành công nghiệp thực phẩm chức năng và mỹ phẩm. Nhiều sản phẩm được quảng cáo là giàu "chất chống oxy hóa" (antioxidants), với niềm tin rằng chúng có thể trung hòa các gốc tự do, từ đó bảo vệ cơ thể khỏi tổn thương tế bào, góp phần duy trì sức khỏe và sắc đẹp.