(Top Banner Ad)
glutinous
B2
adjective B2 Ẩm thực, Hóa học

glutinous

UK: /ˈɡluːtɪnəs/ • US: /ˈɡluːtənəs/

Nghĩa tiếng Việt

dính nếp có tính bột cao
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a sticky, glue-like texture.

Vietnamese Meaning

Có kết cấu dính, giống như keo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Glutinous rice is used to make mochi."

    "Gạo nếp được dùng để làm mochi."

  • "The glutinous texture of the dough made it difficult to handle."

    "Kết cấu dính của bột khiến cho việc nhào nặn trở nên khó khăn."

  • "Many Asian desserts feature glutinous rice flour."

    "Nhiều món tráng miệng châu Á có bột gạo nếp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gluten một loại protein có trong lúa mì và các loại ngũ cốc khác, tạo độ đàn hồi và kết dính cho bột
Noun glue keo dán, hồ dán
Verb glue dán, gắn bằng keo
Noun glutinousness tính chất dính, độ bết dính

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
gluten
Latin
glutinosus
English
glutinous

Nguồn gốc của 'glutinous'

Từ 'glutinous' có nguồn gốc từ tiếng Latin. Cụ thể, nó xuất phát từ 'gluten', có nghĩa là 'keo dán' hoặc 'chất kết dính'. Sau đó, từ 'glutinosus' được hình thành để mô tả thứ gì đó có tính chất dính hoặc đầy keo. Khi tiếng Anh tiếp nhận từ này, nó giữ nguyên ý nghĩa về sự dính, bết dính, thường được dùng để chỉ các loại thực phẩm như gạo nếp có độ kết dính cao.

Usage Note

Từ 'glutinous' thường được dùng để mô tả các loại thực phẩm có chứa nhiều tinh bột, đặc biệt là các loại gạo nếp hoặc các loại bột có khả năng kết dính cao khi nấu chín. Nó khác với 'sticky' ở chỗ 'glutinous' nhấn mạnh vào thành phần (gluten hoặc tinh bột) tạo nên độ dính, trong khi 'sticky' chỉ đơn thuần mô tả cảm giác dính.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + glutinous
  • rice glutinous rice
    (gạo nếp (loại gạo dẻo, dính))
  • texture glutinous texture
    (kết cấu dẻo dính)
  • substance glutinous substance
    (chất dẻo dính, chất kết dính)
  • consistency glutinous consistency
    (độ dẻo dính, độ sệt)
  • liquid glutinous liquid
    (chất lỏng dẻo dính)

Idioms

  • glutinous rice

    gạo nếp (một loại gạo đặc biệt dẻo và dính khi nấu chín, thường dùng trong ẩm thực châu Á)

    "Many traditional Asian desserts are made with glutinous rice."

    (Nhiều món tráng miệng truyền thống châu Á được làm từ gạo nếp.)

  • glutinous texture

    kết cấu dẻo dính (thường dùng để mô tả đặc tính của thực phẩm)

    "The mochi has a wonderfully glutinous texture that makes it unique."

    (Bánh mochi có kết cấu dẻo dính tuyệt vời, tạo nên sự độc đáo của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

glutinous

adjective
Lật mặt

Có kết cấu dính, giống như keo.

"Glutinous rice is used to make mochi."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The chef used glutinous rice flour to make the mochi.
Đầu bếp đã sử dụng bột gạo nếp để làm mochi.
Phủ định
The sauce does not appear glutinous, so it probably won't thicken properly.
Nước sốt có vẻ không dính, vì vậy nó có lẽ sẽ không đặc lại đúng cách.
Nghi vấn
Does the dough feel glutinous enough to start shaping?
Bột có cảm thấy đủ dính để bắt đầu tạo hình không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had known the rice was so glutinous, I would only make a small portion now.
Nếu tôi biết gạo nếp như vậy, tôi sẽ chỉ làm một phần nhỏ bây giờ.
Phủ định
If the chef hadn't used glutinous flour, the sauce wouldn't be so thick and sticky now.
Nếu đầu bếp không sử dụng bột nếp, nước sốt sẽ không đặc và dính như vậy bây giờ.
Nghi vấn
If she hadn't eaten so much glutinous rice, would she feel better now?
Nếu cô ấy không ăn quá nhiều cơm nếp, bây giờ cô ấy có cảm thấy tốt hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "glutinous".

Gạo nếp trong ẩm thực châu Á

Gạo nếp, hay gạo dẻo (glutinous rice), là một nguyên liệu vô cùng quan trọng và phổ biến trong nhiều nền văn hóa ẩm thực châu Á, bao gồm Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Trung Quốc. Nó được dùng để làm vô số món ăn truyền thống và hiện đại như xôi, bánh chưng, chè, mochi, và các loại bánh ngọt nhờ đặc tính dẻo, dính đặc trưng sau khi nấu, mang lại hương vị và trải nghiệm ẩm thực độc đáo.