gluten
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một hợp chất protein được tìm thấy trong lúa mì và các loại ngũ cốc liên quan.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Gluten is what gives bread its chewy texture."
"Gluten là chất tạo nên độ dai cho bánh mì."
-
"Many people are now choosing gluten-free diets."
"Nhiều người hiện nay đang lựa chọn chế độ ăn không gluten."
-
"This bread is made without gluten."
"Bánh mì này được làm mà không có gluten."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | gluten | Chất đạm gluten (một loại protein có trong ngũ cốc như lúa mì, lúa mạch, lúa mạch đen, tạo độ đàn hồi và kết dính) |
| Adjective | gluten-free | Không chứa gluten |
| Adjective | glutinous | Có chất dính, có chất keo (thường dùng để mô tả gạo nếp hoặc chất có tính dính tương tự) |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Gluten là một loại protein có trong lúa mì, lúa mạch đen và lúa mạch. Nó tạo độ đàn hồi cho bột và giúp bánh mì có cấu trúc. Đối với những người mắc bệnh celiac hoặc nhạy cảm với gluten, việc tiêu thụ gluten có thể gây ra các vấn đề tiêu hóa và sức khỏe khác.
Prepositions
Gluten *in* wheat (gluten trong lúa mì). Gluten *from* wheat (gluten từ lúa mì). 'In' chỉ sự hiện diện, 'from' chỉ nguồn gốc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strict strict gluten-free diet (chế độ ăn kiêng không gluten nghiêm ngặt)
-
hidden hidden gluten (gluten ẩn (trong thực phẩm đã qua chế biến))
-
trace trace gluten (dấu vết gluten (lượng rất nhỏ còn sót lại))
-
high-gluten high-gluten flour (bột mì có hàm lượng gluten cao)
-
avoid avoid gluten (tránh gluten)
-
contain contain gluten (chứa gluten)
-
remove remove gluten (loại bỏ gluten)
-
gluten gluten intolerance (không dung nạp gluten (tình trạng cơ thể phản ứng tiêu cực với gluten))
-
gluten gluten sensitivity (nhạy cảm với gluten (tương tự không dung nạp gluten, gây ra các triệu chứng khó chịu))
-
gluten gluten content (hàm lượng gluten)
Idioms
-
gluten-free
Không chứa gluten (chỉ sản phẩm, thực phẩm không có gluten)
"Many people choose a gluten-free diet for health reasons."
(Nhiều người chọn chế độ ăn không gluten vì lý do sức khỏe.)
-
gluten intolerance
Không dung nạp gluten (tình trạng cơ thể khó tiêu hóa hoặc phản ứng với gluten)
"She discovered she had a mild gluten intolerance after feeling unwell for months."
(Cô ấy phát hiện mình bị không dung nạp gluten nhẹ sau nhiều tháng cảm thấy không khỏe.)
-
gluten sensitivity
Nhạy cảm với gluten (gây ra các triệu chứng khó chịu như đầy hơi, mệt mỏi khi ăn gluten)
"Some individuals experience bloating and fatigue due to gluten sensitivity."
(Một số người bị đầy hơi và mệt mỏi do nhạy cảm với gluten.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
gluten
danh từMột hợp chất protein được tìm thấy trong lúa mì và các loại ngũ cốc liên quan.
"Gluten is what gives bread its chewy texture."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That gluten is found in many processed foods is a concern for people with celiac disease. |
Việc gluten được tìm thấy trong nhiều loại thực phẩm chế biến sẵn là một mối lo ngại đối với những người mắc bệnh celiac. |
| Phủ định | Whether the recipe is gluten-free is not clear from the ingredient list. |
Liệu công thức có không chứa gluten hay không không rõ ràng từ danh sách thành phần. |
| Nghi vấn | Whether you should reduce gluten in your diet is a question that only your doctor can answer. |
Việc bạn có nên giảm gluten trong chế độ ăn uống hay không là một câu hỏi mà chỉ bác sĩ của bạn mới có thể trả lời. |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I were on a gluten-free diet, I would try more gluten-free recipes. |
Nếu tôi ăn kiêng không gluten, tôi sẽ thử nhiều công thức nấu ăn không gluten hơn. |
| Phủ định | If I didn't have a gluten intolerance, I wouldn't avoid foods containing gluten. |
Nếu tôi không bị dị ứng gluten, tôi sẽ không tránh những thực phẩm chứa gluten. |
| Nghi vấn | Would you feel healthier if you avoided gluten? |
Bạn có cảm thấy khỏe mạnh hơn nếu bạn tránh gluten không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had known this bread contained gluten, I would have chosen a different option. |
Nếu tôi biết ổ bánh mì này chứa gluten, tôi đã chọn một lựa chọn khác. |
| Phủ định | If she hadn't insisted on ordering the gluten-free pasta, we wouldn't have discovered how delicious it was. |
Nếu cô ấy không khăng khăng gọi món mì ống không chứa gluten, chúng tôi đã không khám phá ra nó ngon đến mức nào. |
| Nghi vấn | Would he have felt better if he had avoided gluten completely? |
Liệu anh ấy có cảm thấy tốt hơn nếu anh ấy tránh hoàn toàn gluten không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If someone has celiac disease, they cannot digest gluten properly. |
Nếu ai đó bị bệnh celiac, họ không thể tiêu hóa gluten đúng cách. |
| Phủ định | When you eat gluten-free products, you don't consume gluten. |
Khi bạn ăn các sản phẩm không chứa gluten, bạn không tiêu thụ gluten. |
| Nghi vấn | If a product is labeled 'gluten-free', does it mean it's safe for people with celiac disease? |
Nếu một sản phẩm được dán nhãn 'không chứa gluten', điều đó có nghĩa là nó an toàn cho những người mắc bệnh celiac không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the new restaurant opens, the chefs will have been experimenting with gluten-free recipes for months. |
Vào thời điểm nhà hàng mới mở cửa, các đầu bếp sẽ đã thử nghiệm các công thức không chứa gluten trong nhiều tháng. |
| Phủ định | She won't have been eating food containing gluten for five years by her next check-up. |
Cô ấy sẽ không ăn thực phẩm chứa gluten trong năm năm tính đến lần kiểm tra sức khỏe tiếp theo của cô ấy. |
| Nghi vấn | Will they have been developing gluten-free alternatives for the company for over a year by next December? |
Liệu họ có đang phát triển các sản phẩm thay thế không chứa gluten cho công ty trong hơn một năm vào tháng 12 tới không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Before I started the diet, I had consumed so much gluten that I felt sick. |
Trước khi bắt đầu chế độ ăn kiêng, tôi đã tiêu thụ quá nhiều gluten đến nỗi cảm thấy ốm. |
| Phủ định | She had not realized she was gluten-intolerant until she consulted a doctor. |
Cô ấy đã không nhận ra mình không dung nạp gluten cho đến khi tham khảo ý kiến bác sĩ. |
| Nghi vấn | Had they known the product contained gluten, they wouldn't have bought it? |
Nếu họ biết sản phẩm chứa gluten, họ đã không mua nó phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gluten".
