(Top Banner Ad)
gluttonizing
C1
Động từ (dạng V-ing) C1 Ẩm thực, Hành vi

gluttonizing

UK: /ˈɡlʌtənˌaɪzɪŋ/ • US: /ˈɡlʌtənˌaɪzɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

ăn ngấu nghiến ăn vô độ hành vi phàm ăn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Present participle of 'gluttonize': To eat or consume to excess; to indulge in gluttony.

Vietnamese Meaning

Dạng hiện tại tiếp diễn của 'gluttonize': Ăn hoặc tiêu thụ quá mức; đắm mình trong sự phàm ăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was gluttonizing, consuming vast quantities of food."

    "Anh ta đang ăn ngấu nghiến, tiêu thụ một lượng thức ăn khổng lồ."

  • "The competitive eater was gluttonizing at the hot dog contest."

    "Người ăn thi đang ăn ngấu nghiến trong cuộc thi ăn xúc xích."

  • "Stop gluttonizing! It's not healthy."

    "Đừng ăn ngấu nghiến nữa! Điều đó không tốt cho sức khỏe."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun glutton người háu ăn, kẻ tham ăn
Noun gluttony sự háu ăn, thói tham ăn
Adjective gluttonous háo ăn, tham ăn, phàm ăn
Adverb gluttonously một cách háu ăn/tham ăn
Verb gluttonize ăn uống vô độ, nuốt ngấu nghiến

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
gluttire (to swallow)
Old French
gluton (glutton, greedy person)
Middle English
glotoun
English
glutton
English
gluttonize (to act like a glutton)
English
gluttonizing (the act of gluttonizing)

Nguồn Gốc Của 'Gluttonizing'

Từ 'gluttonizing' xuất phát từ 'glutton', có gốc từ tiếng Latin 'gluttire' nghĩa là 'nuốt'. Qua tiếng Pháp cổ 'gluton' (người tham ăn), từ này du nhập vào tiếng Anh thời Trung cổ và phát triển để chỉ hành vi ăn uống quá mức. 'Gluttonize' có nghĩa là hành động như một kẻ tham ăn, và 'gluttonizing' là chính hành động đó.

Usage Note

Từ 'gluttonizing' thường được sử dụng để mô tả hành động ăn uống một cách tham lam và vô độ. Nó nhấn mạnh vào sự thiếu kiểm soát và sự say mê quá mức trong việc ăn uống. Khác với 'eating' đơn thuần, 'gluttonizing' mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ hành vi không lành mạnh.

Prepositions

on in

'+ on + something': Ám chỉ việc ăn quá nhiều một loại thức ăn cụ thể. Ví dụ: 'He was gluttonizing on cake.' ('Anh ta đang ăn quá nhiều bánh kem'). '+ in + something': Thường được sử dụng với nghĩa rộng hơn, ám chỉ việc đắm mình trong sự phàm ăn nói chung. Ví dụ: 'He was gluttonizing in the buffet.' ('Anh ta đang ăn ngấu nghiến trong bữa tiệc buffet').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + gluttonizing
  • stop stop gluttonizing
    (dừng ăn uống vô độ)
  • avoid avoid gluttonizing
    (tránh ăn uống vô độ)
Adjective + gluttonizing
  • excessive excessive gluttonizing
    (việc ăn uống vô độ quá mức)
  • mindless mindless gluttonizing
    (việc ăn uống vô độ thiếu suy nghĩ)

Idioms

  • stop gluttonizing

    dừng ăn uống vô độ

    "You should stop gluttonizing if you want to stay healthy."

    (Bạn nên dừng ăn uống vô độ nếu muốn giữ sức khỏe.)

  • engage in gluttonizing

    tham gia vào việc ăn uống vô độ

    "Some people tend to engage in gluttonizing during holidays."

    (Một số người có xu hướng tham gia vào việc ăn uống vô độ trong các kỳ nghỉ lễ.)

  • prevent gluttonizing

    ngăn chặn việc ăn uống vô độ

    "She set a rule to prevent gluttonizing at parties."

    (Cô ấy đặt ra quy tắc để ngăn chặn việc ăn uống vô độ tại các bữa tiệc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gluttonizing

Động từ (dạng V-ing)
Lật mặt

Dạng hiện tại tiếp diễn của 'gluttonize': Ăn hoặc tiêu thụ quá mức; đắm mình trong sự phàm ăn.

"He was gluttonizing, consuming vast quantities of food."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gluttonizing".

Bảy Đại Tội

Trong Kitô giáo, 'Gluttony' (sự háu ăn) được coi là một trong Bảy Đại Tội. Đây là tội lỗi liên quan đến sự ham muốn quá mức trong việc ăn uống, gây lãng phí tài nguyên hoặc gây hại cho bản thân và người khác. Hành động 'gluttonizing' bị coi là thể hiện sự thiếu tự chủ và kiềm chế.

Lễ Hội & Sự Đãi Tiệc

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, các dịp lễ lớn như Lễ Tạ Ơn (Thanksgiving) hay Giáng Sinh thường gắn liền với những bữa tiệc thịnh soạn, nơi mọi người ăn uống rất nhiều. Mặc dù đây là truyền thống sum họp và chia sẻ, đôi khi việc 'gluttonizing' (ăn uống quá mức) có thể xảy ra, dẫn đến cảm giác no nê, khó chịu. Tuy nhiên, trong bối cảnh lễ hội, sự 'thưởng thức' này thường được chấp nhận hơn là bị lên án như một tội lỗi.