(Top Banner Ad)
gluttony
C1
danh từ C1 Tôn giáo/Đạo đức học/Ẩm thực

gluttony

UK: /ˈɡlʌtəni/ • US: /ˈɡlʌtəni/

Nghĩa tiếng Việt

sự tham ăn tính háu ăn sự phàm ăn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Habitual greed or excess in eating.

Vietnamese Meaning

Sự tham ăn, háu ăn, sự phàm ăn; thói tham lam, háu đói.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Gluttony is considered one of the seven deadly sins in Christianity."

    "Sự tham ăn được xem là một trong bảy mối tội đầu trong Cơ đốc giáo."

  • "His gluttony led to serious health problems."

    "Sự tham ăn của anh ấy đã dẫn đến những vấn đề sức khỏe nghiêm trọng."

  • "The restaurant offers an 'all you can eat' buffet, tempting customers to gluttony."

    "Nhà hàng cung cấp buffet 'ăn thả ga', cám dỗ khách hàng trở nên tham ăn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun glutton Người háu ăn, kẻ tham ăn
Adjective gluttonous Háú ăn, tham ăn; ăn uống vô độ
Adverb gluttonously Một cách háu ăn, một cách vô độ
Verb gluttonize Ăn uống vô độ, ăn ngấu nghiến

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo/Đạo đức học/Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Late Latin
gluttire
Late Latin
glutto
Old French
gluton
Middle English
glutonie
Modern English
gluttony

Nguồn gốc của 'Gluttony'

Từ 'gluttony' có nguồn gốc từ tiếng Latin Hậu kỳ, với động từ 'gluttire' có nghĩa là 'nuốt chửng' hoặc 'ngốn'. Sau đó, nó phát triển thành 'glutto' (kẻ háu ăn) trong tiếng Latin, rồi 'gluton' trong tiếng Pháp cổ và cuối cùng là 'glutonie' trong tiếng Anh Trung cổ, mang ý nghĩa về sự tham ăn, ăn uống vô độ.

Usage Note

Gluttony thường được dùng để chỉ sự ăn uống quá độ, vượt quá mức cần thiết và kiểm soát, thường mang nghĩa tiêu cực, liên quan đến đạo đức hoặc sức khỏe. Nó khác với 'appetite' (sự thèm ăn) vốn chỉ đơn thuần là mong muốn ăn uống, hoặc 'hunger' (đói) là nhu cầu sinh lý. Gluttony ám chỉ sự vượt quá giới hạn của cả hai.

Prepositions

of

Gluttony of (food/drink): Chỉ sự tham lam, háu ăn đối với một loại đồ ăn/uống cụ thể nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gluttony
  • sheer sheer gluttony
    (sự háu ăn/tham lam tuyệt đối)
  • rampant rampant gluttony
    (sự háu ăn/tham lam tràn lan)
  • unbridled unbridled gluttony
    (sự háu ăn/tham lam không kiềm chế)
Verb + gluttony
  • indulge in indulge in gluttony
    (thỏa mãn sự háu ăn/tham lam)
  • succumb to succumb to gluttony
    (không cưỡng lại được sự háu ăn/tham lam)
  • practice practice gluttony
    (thể hiện sự háu ăn/tham lam)
Noun + gluttony (phrases)
  • an act of an act of gluttony
    (một hành động háu ăn/tham lam)
  • the sin of the sin of gluttony
    (tội háu ăn/tham lam (trong tôn giáo))

Idioms

  • the sin of gluttony

    Tội háu ăn/tham lam (một trong Bảy Đại Tội của Kitô giáo)

    "Gluttony is often cited as one of the seven deadly sins."

    (Sự háu ăn thường được coi là một trong bảy tội lỗi chết người.)

  • an act of gluttony

    Một hành động thể hiện sự háu ăn/tham lam

    "Finishing all three desserts was a pure act of gluttony."

    (Ăn hết cả ba món tráng miệng là một hành động háu ăn/tham lam thuần túy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gluttony

danh từ
Lật mặt

Sự tham ăn, háu ăn, sự phàm ăn; thói tham lam, háu đói.

"Gluttony is considered one of the seven deadly sins in Christianity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To indulge in gluttony is to disrespect those who are starving.
Ăn uống vô độ là thiếu tôn trọng những người đang chết đói.
Phủ định
It's better not to be gluttonous, but to practice moderation.
Tốt hơn là không nên tham ăn, mà nên thực hành sự điều độ.
Nghi vấn
Is it wise to give in to gluttony when so many are in need?
Có khôn ngoan không khi nhượng bộ sự tham ăn khi rất nhiều người đang cần?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His biggest weakness: gluttony.
Điểm yếu lớn nhất của anh ta: sự tham ăn.
Phủ định
She wasn't gluttonous: she only ate a small portion.
Cô ấy không hề tham ăn: cô ấy chỉ ăn một phần nhỏ.
Nghi vấn
Is his downfall gluttony: the excessive consumption of food?
Sự sa ngã của anh ta có phải là do tham ăn không: sự tiêu thụ quá mức thức ăn?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had not indulged in such gluttony, he would have lived a longer and healthier life.
Nếu anh ta không quá tham ăn như vậy, anh ta đã có thể sống một cuộc đời dài hơn và khỏe mạnh hơn.
Phủ định
If she hadn't been so gluttonous at the buffet, she wouldn't have felt so sick afterwards.
Nếu cô ấy không ăn quá nhiều ở bữa tiệc buffet, cô ấy đã không cảm thấy ốm như vậy sau đó.
Nghi vấn
Would he have gained so much weight if he hadn't had such a gluttonous appetite?
Liệu anh ta có tăng cân nhiều như vậy nếu anh ta không có một sự thèm ăn vô độ như vậy?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He ate with gluttony.
Anh ấy ăn một cách phàm ăn.
Phủ định
Never have I seen such gluttonous behavior.
Chưa bao giờ tôi thấy hành vi phàm ăn như vậy.
Nghi vấn
Should he continue his gluttony, will his health suffer?
Nếu anh ta tiếp tục sự phàm ăn của mình, liệu sức khỏe của anh ta có bị ảnh hưởng không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His gluttony is the reason for his poor health.
Sự tham ăn của anh ấy là lý do cho sức khỏe kém của anh ấy.
Phủ định
Gluttony isn't acceptable in this culture.
Sự tham ăn không được chấp nhận trong nền văn hóa này.
Nghi vấn
Is your gluttony causing you problems?
Sự tham ăn của bạn có gây ra vấn đề cho bạn không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is gluttonous when it comes to desserts.
Anh ta tham ăn khi nói đến món tráng miệng.
Phủ định
Did she avoid gluttony during the holiday feast?
Cô ấy có tránh được sự tham ăn trong bữa tiệc ngày lễ không?
Nghi vấn
Is gluttony considered one of the seven deadly sins?
Sự tham ăn có được coi là một trong bảy tội lỗi chết người không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will be indulging in gluttony tonight if he goes to that buffet.
Anh ta sẽ đắm mình trong sự tham ăn tối nay nếu anh ta đến buổi tiệc buffet đó.
Phủ định
She won't be acting gluttonous at the dinner party, she promised to be on her best behavior.
Cô ấy sẽ không cư xử tham ăn tại bữa tiệc tối, cô ấy đã hứa sẽ cư xử tốt nhất.
Nghi vấn
Will they be giving in to gluttony over the holidays?
Liệu họ có buông thả cho sự tham ăn trong những ngày nghỉ lễ không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He had become gluttonous after he had inherited a large fortune.
Anh ta đã trở nên tham ăn sau khi thừa kế một khối tài sản lớn.
Phủ định
She had not understood the dangers of gluttony until her health began to suffer.
Cô ấy đã không hiểu những nguy hiểm của sự tham ăn cho đến khi sức khỏe của cô ấy bắt đầu suy giảm.
Nghi vấn
Had the kingdom fallen because of the king's gluttony and extravagance?
Vương quốc đã sụp đổ vì sự tham ăn và xa hoa của nhà vua phải không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He was gluttonous during the Thanksgiving dinner last year.
Anh ấy đã phàm ăn trong bữa tối Lễ Tạ Ơn năm ngoái.
Phủ định
She didn't consider gluttony a sin when she ordered the second dessert.
Cô ấy không coi sự phàm ăn là một tội lỗi khi cô ấy gọi món tráng miệng thứ hai.
Nghi vấn
Did his gluttony cause him to gain weight last winter?
Sự phàm ăn của anh ấy có khiến anh ấy tăng cân vào mùa đông năm ngoái không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gluttony".

Bảy Đại Tội (Seven Deadly Sins)

Trong Kitô giáo, 'gluttony' (sự háu ăn) được coi là một trong Bảy Đại Tội. Nó không chỉ đơn thuần là ăn quá nhiều mà còn bao hàm sự lãng phí, tham lam, hoặc quá chú trọng vào việc ăn uống đến mức bỏ bê các trách nhiệm khác hoặc phớt lờ nhu cầu của người khác.

Gluttony trong các bữa tiệc và lễ hội

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là vào các dịp lễ hội như Lễ Tạ Ơn (Thanksgiving) hay Giáng Sinh, việc ăn uống thịnh soạn và đôi khi quá mức có thể được nhìn nhận một cách hài hước hoặc bao dung. Tuy nhiên, sự háu ăn vượt quá giới hạn vẫn bị coi là một thói xấu, biểu hiện sự thiếu tự chủ và tham lam.