gluttonous
adjectiveNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Gluttonous'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Tham ăn, háu ăn quá độ, đặc biệt là đối với thức ăn.
Definition (English Meaning)
Excessively greedy, especially with food.
Ví dụ Thực tế với 'Gluttonous'
-
"He had a gluttonous appetite and consumed everything on the table."
"Anh ta có một sự thèm ăn vô độ và ăn hết mọi thứ trên bàn."
-
"The gluttonous king ate three whole chickens at dinner."
"Vị vua tham ăn đã ăn hết ba con gà nguyên con trong bữa tối."
-
"The media portrays him as a gluttonous consumer of luxury goods."
"Giới truyền thông mô tả anh ta như một người tiêu thụ hàng hóa xa xỉ một cách vô độ."
Từ loại & Từ liên quan của 'Gluttonous'
Các dạng từ (Word Forms)
- Adjective: gluttonous
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Gluttonous'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'gluttonous' mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự thèm thuồng và ăn uống vô độ, vượt quá nhu cầu thực tế. Nó thường được dùng để phê phán hoặc chỉ trích người có hành vi ăn uống này. So với các từ như 'greedy' (tham lam), 'gluttonous' tập trung đặc biệt vào sự tham lam đối với thức ăn. 'Voracious' (ngấu nghiến) cũng có nghĩa là ăn nhiều, nhưng không nhất thiết mang hàm ý tiêu cực như 'gluttonous' mà có thể chỉ đơn giản là có khẩu vị lớn hoặc đang đói.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'Gluttonous of/for': Thể hiện sự thèm thuồng, ham muốn quá độ đối với cái gì đó. Ví dụ: 'He was gluttonous of praise' (Anh ta thèm khát lời khen ngợi). Trong trường hợp liên quan đến thức ăn, 'gluttonous of food' thể hiện sự tham ăn.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Gluttonous'
Rule: tenses-future-perfect-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
By the time the buffet closes, he will have been eating gluttonously for three hours.
|
Vào lúc tiệc buffet đóng cửa, anh ta sẽ đã ăn một cách phàm ăn trong ba tiếng. |
| Phủ định |
She won't have been acting gluttonous even after the holidays; she's disciplined now.
|
Cô ấy sẽ không còn hành động phàm ăn ngay cả sau kỳ nghỉ; cô ấy đã có kỷ luật rồi. |
| Nghi vấn |
Will they have been behaving gluttonously if we don't monitor their portions at the party?
|
Liệu họ sẽ cư xử một cách phàm ăn nếu chúng ta không giám sát khẩu phần ăn của họ tại bữa tiệc? |
Rule: tenses-past-perfect
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
He had been gluttonous the day before, so he felt sick.
|
Anh ta đã tham ăn vào ngày hôm trước, vì vậy anh ta cảm thấy ốm. |
| Phủ định |
She had not been gluttonous at the party, unlike her friends.
|
Cô ấy đã không tham ăn tại bữa tiệc, không giống như bạn bè của cô ấy. |
| Nghi vấn |
Had he been gluttonous before he realized how much food he was eating?
|
Anh ấy đã tham ăn trước khi nhận ra mình đang ăn bao nhiêu thức ăn phải không? |