(Top Banner Ad)
abstinent
C1
adjective C1 Sức khỏe, Tâm lý học, Xã hội học

abstinent

UK: /ˈæbstɪnənt/ • US: /ˈæbstənənt/

Nghĩa tiếng Việt

kiêng kiêng khem tự kiềm chế không sa đà tuyệt dục (trong một số trường hợp)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Refraining voluntarily from something, especially from indulging an appetite or craving, particularly with regard to alcohol, drugs, or sex.

Vietnamese Meaning

Tự nguyện kiêng khem một thứ gì đó, đặc biệt là kiềm chế sự thèm muốn hoặc ham muốn, đặc biệt liên quan đến rượu, ma túy hoặc tình dục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He remained abstinent from alcohol for five years."

    "Anh ấy đã kiêng rượu trong năm năm."

  • "The doctor advised her to remain abstinent from certain foods."

    "Bác sĩ khuyên cô ấy nên kiêng một số loại thực phẩm."

  • "After rehab, he became completely abstinent from drugs."

    "Sau khi cai nghiện, anh ấy đã hoàn toàn kiêng ma túy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun abstinence Sự kiêng cữ; sự kiêng khem; sự tiết độ
Verb abstain Kiêng, nhịn (thường đi với giới từ 'from')
Adverb abstinently Một cách kiêng khem; một cách tiết độ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sức khỏe, Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
abstineo
Latin (participle)
abstinens
Middle French/English
abstinent

Gốc Rễ Từ Latin

Từ 'abstinent' có nguồn gốc từ tiếng Latin cổ. Nó được hình thành từ động từ Latin là 'abstineo', có nghĩa là 'tự kiềm chế', 'giữ lại'. Cấu tạo của nó bao gồm tiền tố 'ab-' (nghĩa là 'xa khỏi', 'tránh xa') và động từ 'tenere' (nghĩa là 'giữ', 'nắm giữ'). Vì vậy, 'abstinent' về cơ bản có nghĩa là 'tự giữ mình tránh xa khỏi thứ gì đó'.

Usage Note

Từ 'abstinent' thường mang nghĩa chủ động kiêng khem, nhấn mạnh sự tự giác và ý chí của người đó. Nó khác với 'celibate' (độc thân) vốn thường chỉ việc không quan hệ tình dục nhưng không nhất thiết mang ý nghĩa chủ động kiêng khem vì lý do đạo đức hoặc sức khỏe. So với 'sober' (tỉnh táo), 'abstinent' ám chỉ một trạng thái kiêng khem lâu dài, không chỉ là tạm thời.

Prepositions

from

Đi với giới từ 'from' để chỉ đối tượng được kiêng khem. Ví dụ: 'abstinent from alcohol' (kiêng rượu).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Abstinent
  • strictly strictly abstinent
    (kiêng cữ nghiêm ngặt)
  • completely completely abstinent
    (hoàn toàn kiêng cữ)
  • voluntarily voluntarily abstinent
    (tự nguyện kiêng khem)
Verb + Abstinent
  • remain remain abstinent
    (duy trì tình trạng kiêng cữ)
  • choose to be choose to be abstinent
    (chọn sống kiêng khem)
Descriptive Phrase
  • sexually sexually abstinent
    (kiêng cữ tình dục)
  • food food abstinent
    (kiêng ăn (một loại thực phẩm nào đó))

Idioms

  • abstinent from alcohol

    kiêng cữ rượu bia

    "He decided to be abstinent from alcohol for the entire month."

    (Anh ấy quyết định kiêng rượu bia suốt cả tháng.)

  • lifelong abstinent

    kiêng cữ trọn đời

    "Due to a medical condition, she must be lifelong abstinent from sugar."

    (Do tình trạng sức khỏe, cô ấy phải kiêng đường trọn đời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

abstinent

adjective
Lật mặt

Tự nguyện kiêng khem một thứ gì đó, đặc biệt là kiềm chế sự thèm muốn hoặc ham muốn, đặc biệt liên quan đến rượu, ma túy hoặc tình dục.

"He remained abstinent from alcohol for five years."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is an abstinent individual who avoids all forms of intoxication.
Anh ấy là một người kiêng khem, người tránh tất cả các hình thức say xỉn.
Phủ định
She is not an abstinent person, which explains her frequent attendance at wine-tasting events.
Cô ấy không phải là một người kiêng khem, điều này giải thích cho việc cô ấy thường xuyên tham dự các sự kiện nếm rượu.
Nghi vấn
Is he an abstinent man who refuses even a single glass of champagne at celebrations?
Anh ấy có phải là một người đàn ông kiêng khem, người từ chối thậm chí một ly sâm panh duy nhất trong các lễ kỷ niệm không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had been more disciplined, he would be abstinent now.
Nếu anh ấy kỷ luật hơn, bây giờ anh ấy đã kiêng khem rồi.
Phủ định
If she weren't so easily tempted, she wouldn't have broken her abstinent streak.
Nếu cô ấy không dễ bị cám dỗ như vậy, cô ấy đã không phá vỡ chuỗi ngày kiêng khem của mình.
Nghi vấn
If they had truly understood the risks, would they be abstinent from drugs today?
Nếu họ thực sự hiểu những rủi ro, liệu họ có kiêng ma túy hôm nay không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will be abstinent from alcohol next month.
Anh ấy sẽ kiêng rượu vào tháng tới.
Phủ định
She is not going to be abstinent during the holidays; she plans to indulge a little.
Cô ấy sẽ không kiêng khem trong kỳ nghỉ; cô ấy dự định sẽ nuông chiều bản thân một chút.
Nghi vấn
Will they be abstinent from social media for the entire week?
Liệu họ sẽ kiêng sử dụng mạng xã hội trong cả tuần không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctors' abstinent patients showed significant health improvements.
Những bệnh nhân kiêng khem của các bác sĩ đã cho thấy những cải thiện đáng kể về sức khỏe.
Phủ định
The company's abstinent policy didn't include exceptions for religious practices.
Chính sách kiêng khem của công ty không bao gồm các ngoại lệ cho các hoạt động tôn giáo.
Nghi vấn
Is John's abstinent lifestyle contributing to his overall well-being?
Lối sống kiêng khem của John có đang đóng góp vào sức khỏe tổng thể của anh ấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "abstinent".

Mùa Chay và Sự Kiêng Khem

Trong Cơ đốc giáo, đặc biệt là Công giáo, Mùa Chay (Lent) là một giai đoạn truyền thống mà các tín đồ thực hiện sự kiêng khem (abstinence). Hành động này thường bao gồm việc kiêng thịt vào các ngày thứ Sáu hoặc nhịn ăn một số bữa, nhằm mục đích sám hối và kỷ luật tinh thần.

Phong Trào Cai Nghiện Rượu

Tại nhiều quốc gia phương Tây, các phong trào về sự tỉnh táo (sobriety movements) và các tổ chức như 'Alcoholics Anonymous' (AA) khuyến khích các thành viên sống 'abstinent' (kiêng khem) hoàn toàn đối với rượu. Đây là một khái niệm quan trọng trong việc phục hồi sức khỏe và thay đổi lối sống.