abstinent
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Refraining voluntarily from something, especially from indulging an appetite or craving, particularly with regard to alcohol, drugs, or sex.
Vietnamese Meaning
Tự nguyện kiêng khem một thứ gì đó, đặc biệt là kiềm chế sự thèm muốn hoặc ham muốn, đặc biệt liên quan đến rượu, ma túy hoặc tình dục.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He remained abstinent from alcohol for five years."
"Anh ấy đã kiêng rượu trong năm năm."
-
"The doctor advised her to remain abstinent from certain foods."
"Bác sĩ khuyên cô ấy nên kiêng một số loại thực phẩm."
-
"After rehab, he became completely abstinent from drugs."
"Sau khi cai nghiện, anh ấy đã hoàn toàn kiêng ma túy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | abstinence | Sự kiêng cữ; sự kiêng khem; sự tiết độ |
| Verb | abstain | Kiêng, nhịn (thường đi với giới từ 'from') |
| Adverb | abstinently | Một cách kiêng khem; một cách tiết độ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'abstinent' thường mang nghĩa chủ động kiêng khem, nhấn mạnh sự tự giác và ý chí của người đó. Nó khác với 'celibate' (độc thân) vốn thường chỉ việc không quan hệ tình dục nhưng không nhất thiết mang ý nghĩa chủ động kiêng khem vì lý do đạo đức hoặc sức khỏe. So với 'sober' (tỉnh táo), 'abstinent' ám chỉ một trạng thái kiêng khem lâu dài, không chỉ là tạm thời.
Prepositions
Đi với giới từ 'from' để chỉ đối tượng được kiêng khem. Ví dụ: 'abstinent from alcohol' (kiêng rượu).
Collocations (Từ đi kèm)
-
strictly strictly abstinent (kiêng cữ nghiêm ngặt)
-
completely completely abstinent (hoàn toàn kiêng cữ)
-
voluntarily voluntarily abstinent (tự nguyện kiêng khem)
-
remain remain abstinent (duy trì tình trạng kiêng cữ)
-
choose to be choose to be abstinent (chọn sống kiêng khem)
-
sexually sexually abstinent (kiêng cữ tình dục)
-
food food abstinent (kiêng ăn (một loại thực phẩm nào đó))
Idioms
-
abstinent from alcohol
kiêng cữ rượu bia
"He decided to be abstinent from alcohol for the entire month."
(Anh ấy quyết định kiêng rượu bia suốt cả tháng.)
-
lifelong abstinent
kiêng cữ trọn đời
"Due to a medical condition, she must be lifelong abstinent from sugar."
(Do tình trạng sức khỏe, cô ấy phải kiêng đường trọn đời.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
abstinent
adjectiveTự nguyện kiêng khem một thứ gì đó, đặc biệt là kiềm chế sự thèm muốn hoặc ham muốn, đặc biệt liên quan đến rượu, ma túy hoặc tình dục.
"He remained abstinent from alcohol for five years."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is an abstinent individual who avoids all forms of intoxication. |
Anh ấy là một người kiêng khem, người tránh tất cả các hình thức say xỉn. |
| Phủ định | She is not an abstinent person, which explains her frequent attendance at wine-tasting events. |
Cô ấy không phải là một người kiêng khem, điều này giải thích cho việc cô ấy thường xuyên tham dự các sự kiện nếm rượu. |
| Nghi vấn | Is he an abstinent man who refuses even a single glass of champagne at celebrations? |
Anh ấy có phải là một người đàn ông kiêng khem, người từ chối thậm chí một ly sâm panh duy nhất trong các lễ kỷ niệm không? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he had been more disciplined, he would be abstinent now. |
Nếu anh ấy kỷ luật hơn, bây giờ anh ấy đã kiêng khem rồi. |
| Phủ định | If she weren't so easily tempted, she wouldn't have broken her abstinent streak. |
Nếu cô ấy không dễ bị cám dỗ như vậy, cô ấy đã không phá vỡ chuỗi ngày kiêng khem của mình. |
| Nghi vấn | If they had truly understood the risks, would they be abstinent from drugs today? |
Nếu họ thực sự hiểu những rủi ro, liệu họ có kiêng ma túy hôm nay không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He will be abstinent from alcohol next month. |
Anh ấy sẽ kiêng rượu vào tháng tới. |
| Phủ định | She is not going to be abstinent during the holidays; she plans to indulge a little. |
Cô ấy sẽ không kiêng khem trong kỳ nghỉ; cô ấy dự định sẽ nuông chiều bản thân một chút. |
| Nghi vấn | Will they be abstinent from social media for the entire week? |
Liệu họ sẽ kiêng sử dụng mạng xã hội trong cả tuần không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The doctors' abstinent patients showed significant health improvements. |
Những bệnh nhân kiêng khem của các bác sĩ đã cho thấy những cải thiện đáng kể về sức khỏe. |
| Phủ định | The company's abstinent policy didn't include exceptions for religious practices. |
Chính sách kiêng khem của công ty không bao gồm các ngoại lệ cho các hoạt động tôn giáo. |
| Nghi vấn | Is John's abstinent lifestyle contributing to his overall well-being? |
Lối sống kiêng khem của John có đang đóng góp vào sức khỏe tổng thể của anh ấy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "abstinent".
