(Top Banner Ad)
dihydric alcohol
C1
noun C1 Hóa học

dihydric alcohol

UK: /daɪˈhaɪdrɪk ˈælkəhɒl/ • US: /daɪˈhaɪdrɪk ˈælkəhɔl/

Nghĩa tiếng Việt

rượu dihydric alcohol hai chức diol
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An alcohol containing two hydroxyl groups (-OH) per molecule.

Vietnamese Meaning

Một loại rượu chứa hai nhóm hydroxyl (-OH) trên mỗi phân tử.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Ethylene glycol is a common example of a dihydric alcohol used in antifreeze."

    "Ethylene glycol là một ví dụ phổ biến về dihydric alcohol được sử dụng trong chất chống đông."

  • "Propylene glycol is another example of a dihydric alcohol widely used in various industries."

    "Propylene glycol là một ví dụ khác về dihydric alcohol được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau."

  • "The properties of a dihydric alcohol depend on the arrangement of the hydroxyl groups."

    "Các tính chất của một dihydric alcohol phụ thuộc vào sự sắp xếp của các nhóm hydroxyl."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun alcohol rượu cồn (nói chung)
Adjective alcoholic chứa cồn; thuộc về cồn
Noun diol diol (tên gọi khác của rượu cồn dihydric)
Noun Phrase monohydric alcohol rượu cồn đơn chức (chỉ có một nhóm hydroxyl)
Noun Phrase polyhydric alcohol rượu cồn đa chức (có nhiều hơn hai nhóm hydroxyl)

Synonyms

diol (diol (hợp chất hữu cơ chứa hai nhóm hydroxyl))glycol (glycol (thường chỉ ethylene glycol hoặc propylene glycol))

Related Words

Subject Area

Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
δις (dis, 'twice')
English
di-
Greek
ὕδωρ (hudōr, 'water')
English
-ic
Arabic
الكحل (al-kuḥl, 'the kohl')
Medieval Latin
alcohol
English
alcohol
English (compound)
dihydric alcohol

Nguồn gốc của 'Alcohol'

Từ 'alcohol' có một lịch sử thú vị, bắt nguồn từ tiếng Ả Rập 'al-kuḥl' ban đầu dùng để chỉ một loại bột mịn dùng làm mỹ phẩm (kohl). Sau đó, từ này du nhập vào tiếng Latin thời Trung cổ và dần được sử dụng để chỉ các 'tinh chất' hoặc 'linh hồn' của một chất lỏng, cuối cùng phát triển thành nghĩa hiện đại là 'rượu cồn'.

Cấu tạo từ 'Dihydric'

Phần 'di-' trong 'dihydric' đến từ tiếng Hy Lạp 'dis', có nghĩa là 'hai' hoặc 'gấp đôi'. Còn 'hydric' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'hudōr' nghĩa là 'nước', và hậu tố '-ic' chỉ tính chất. Ghép lại, 'dihydric' mô tả một hợp chất có hai nhóm hydroxyl (-OH), vốn là một phần của phân tử nước, gắn vào.

Usage Note

Thuật ngữ 'dihydric alcohol' thường được sử dụng trong bối cảnh hóa học hữu cơ để chỉ các hợp chất có hai nhóm hydroxyl gắn với các nguyên tử carbon khác nhau. Nó là một thuật ngữ kỹ thuật và thường được tìm thấy trong các tài liệu khoa học và kỹ thuật. So với các thuật ngữ chung hơn như 'glycol' (đôi khi được sử dụng thay thế, nhưng 'glycol' thường đề cập cụ thể đến ethylene glycol và các hợp chất tương tự), 'dihydric alcohol' cung cấp một mô tả chính xác hơn về cấu trúc hóa học.

Prepositions

as in

'Dihydric alcohol as a solvent': Sử dụng như một dung môi. 'Dihydric alcohol in chemical reactions': Sử dụng trong các phản ứng hóa học.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dihydric alcohol
  • simple simple dihydric alcohol
    (rượu cồn dihydric đơn giản)
  • complex complex dihydric alcohol
    (rượu cồn dihydric phức tạp)
  • unsaturated unsaturated dihydric alcohol
    (rượu cồn dihydric không no)
Verb + dihydric alcohol
  • synthesize synthesize dihydric alcohol
    (tổng hợp rượu cồn dihydric)
  • produce produce dihydric alcohol
    (sản xuất rượu cồn dihydric)
  • contain contain dihydric alcohol
    (chứa rượu cồn dihydric)
Noun + of dihydric alcohol
  • properties properties of dihydric alcohol
    (tính chất của rượu cồn dihydric)
  • derivatives derivatives of dihydric alcohol
    (các dẫn xuất của rượu cồn dihydric)
  • class class of dihydric alcohol
    (lớp rượu cồn dihydric)

Idioms

  • a type of dihydric alcohol

    một loại rượu cồn dihydric

    "Ethylene glycol is a common type of dihydric alcohol used as antifreeze."

    (Ethylene glycol là một loại rượu cồn dihydric phổ biến được dùng làm chất chống đông.)

  • naturally occurring dihydric alcohol

    rượu cồn dihydric có trong tự nhiên

    "Some sugars, like erythritol, can be considered a naturally occurring dihydric alcohol (or polyol more generally)."

    (Một số loại đường, như erythritol, có thể được coi là rượu cồn dihydric có trong tự nhiên (hoặc polyol nói chung hơn).)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dihydric alcohol

noun
Lật mặt

Một loại rượu chứa hai nhóm hydroxyl (-OH) trên mỗi phân tử.

"Ethylene glycol is a common example of a dihydric alcohol used in antifreeze."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The chemist said that he was researching the properties of a specific dihydric alcohol for his experiment.
Nhà hóa học nói rằng anh ấy đang nghiên cứu các đặc tính của một loại dihydric alcohol cụ thể cho thí nghiệm của mình.
Phủ định
She told me that she did not know which dihydric alcohol was used in the formula.
Cô ấy nói với tôi rằng cô ấy không biết loại dihydric alcohol nào được sử dụng trong công thức.
Nghi vấn
The student asked if dihydric alcohol was safe to handle in the lab.
Học sinh hỏi liệu dihydric alcohol có an toàn khi sử dụng trong phòng thí nghiệm hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dihydric alcohol".

Ethylene Glycol: Chất chống đông nguy hiểm

Ethylene glycol là một loại rượu cồn dihydric phổ biến nhất, được biết đến rộng rãi là thành phần chính trong chất chống đông ô tô. Mặc dù có nhiều ứng dụng công nghiệp, nó lại rất độc nếu nuốt phải, có thể gây tổn thương thận nghiêm trọng và tử vong. Đặc biệt, nó có vị ngọt nên rất nguy hiểm đối với trẻ em và vật nuôi.

Propylene Glycol: Phụ gia an toàn trong thực phẩm và mỹ phẩm

Trái ngược với ethylene glycol, propylene glycol là một loại rượu cồn dihydric khác được coi là an toàn cho người tiêu dùng. Nó được sử dụng rộng rãi làm dung môi, chất giữ ẩm trong thực phẩm, dược phẩm và mỹ phẩm. Bạn có thể tìm thấy nó trong một số sản phẩm nướng, kem đánh răng, và thậm chí là dung dịch cho thuốc lá điện tử.