dihydric alcohol
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An alcohol containing two hydroxyl groups (-OH) per molecule.
Vietnamese Meaning
Một loại rượu chứa hai nhóm hydroxyl (-OH) trên mỗi phân tử.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Ethylene glycol is a common example of a dihydric alcohol used in antifreeze."
"Ethylene glycol là một ví dụ phổ biến về dihydric alcohol được sử dụng trong chất chống đông."
-
"Propylene glycol is another example of a dihydric alcohol widely used in various industries."
"Propylene glycol là một ví dụ khác về dihydric alcohol được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau."
-
"The properties of a dihydric alcohol depend on the arrangement of the hydroxyl groups."
"Các tính chất của một dihydric alcohol phụ thuộc vào sự sắp xếp của các nhóm hydroxyl."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | alcohol | rượu cồn (nói chung) |
| Adjective | alcoholic | chứa cồn; thuộc về cồn |
| Noun | diol | diol (tên gọi khác của rượu cồn dihydric) |
| Noun Phrase | monohydric alcohol | rượu cồn đơn chức (chỉ có một nhóm hydroxyl) |
| Noun Phrase | polyhydric alcohol | rượu cồn đa chức (có nhiều hơn hai nhóm hydroxyl) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'dihydric alcohol' thường được sử dụng trong bối cảnh hóa học hữu cơ để chỉ các hợp chất có hai nhóm hydroxyl gắn với các nguyên tử carbon khác nhau. Nó là một thuật ngữ kỹ thuật và thường được tìm thấy trong các tài liệu khoa học và kỹ thuật. So với các thuật ngữ chung hơn như 'glycol' (đôi khi được sử dụng thay thế, nhưng 'glycol' thường đề cập cụ thể đến ethylene glycol và các hợp chất tương tự), 'dihydric alcohol' cung cấp một mô tả chính xác hơn về cấu trúc hóa học.
Prepositions
'Dihydric alcohol as a solvent': Sử dụng như một dung môi. 'Dihydric alcohol in chemical reactions': Sử dụng trong các phản ứng hóa học.
Collocations (Từ đi kèm)
-
simple simple dihydric alcohol (rượu cồn dihydric đơn giản)
-
complex complex dihydric alcohol (rượu cồn dihydric phức tạp)
-
unsaturated unsaturated dihydric alcohol (rượu cồn dihydric không no)
-
synthesize synthesize dihydric alcohol (tổng hợp rượu cồn dihydric)
-
produce produce dihydric alcohol (sản xuất rượu cồn dihydric)
-
contain contain dihydric alcohol (chứa rượu cồn dihydric)
-
properties properties of dihydric alcohol (tính chất của rượu cồn dihydric)
-
derivatives derivatives of dihydric alcohol (các dẫn xuất của rượu cồn dihydric)
-
class class of dihydric alcohol (lớp rượu cồn dihydric)
Idioms
-
a type of dihydric alcohol
một loại rượu cồn dihydric
"Ethylene glycol is a common type of dihydric alcohol used as antifreeze."
(Ethylene glycol là một loại rượu cồn dihydric phổ biến được dùng làm chất chống đông.)
-
naturally occurring dihydric alcohol
rượu cồn dihydric có trong tự nhiên
"Some sugars, like erythritol, can be considered a naturally occurring dihydric alcohol (or polyol more generally)."
(Một số loại đường, như erythritol, có thể được coi là rượu cồn dihydric có trong tự nhiên (hoặc polyol nói chung hơn).)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dihydric alcohol
nounMột loại rượu chứa hai nhóm hydroxyl (-OH) trên mỗi phân tử.
"Ethylene glycol is a common example of a dihydric alcohol used in antifreeze."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The chemist said that he was researching the properties of a specific dihydric alcohol for his experiment. |
Nhà hóa học nói rằng anh ấy đang nghiên cứu các đặc tính của một loại dihydric alcohol cụ thể cho thí nghiệm của mình. |
| Phủ định | She told me that she did not know which dihydric alcohol was used in the formula. |
Cô ấy nói với tôi rằng cô ấy không biết loại dihydric alcohol nào được sử dụng trong công thức. |
| Nghi vấn | The student asked if dihydric alcohol was safe to handle in the lab. |
Học sinh hỏi liệu dihydric alcohol có an toàn khi sử dụng trong phòng thí nghiệm hay không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dihydric alcohol".
