(Top Banner Ad)
glycolipid
C1
noun C1 Sinh hóa học

glycolipid

UK: /ˌɡlaɪkəʊˈlɪpɪd/ • US: /ˌɡlaɪkoʊˈlɪpɪd/

Nghĩa tiếng Việt

glycolipid lipid glycoconjugate
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A lipid with one or more covalently attached carbohydrates.

Vietnamese Meaning

Một lipid có một hoặc nhiều carbohydrate gắn cộng hóa trị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Glycolipids are important components of cell membranes, particularly in nerve tissue."

    "Glycolipid là những thành phần quan trọng của màng tế bào, đặc biệt là trong mô thần kinh."

  • "The study examined the role of glycolipids in cell signaling."

    "Nghiên cứu đã xem xét vai trò của glycolipid trong truyền tín hiệu tế bào."

  • "Glycolipids are synthesized in the Golgi apparatus."

    "Glycolipid được tổng hợp trong bộ máy Golgi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun glycoprotein Một loại protein có gắn thêm carbohydrate (đường), có cấu trúc và chức năng tương tự glycolipid nhưng là đường gắn với protein.
Noun lipid Chất béo hoặc các hợp chất tương tự chất béo, là một trong những thành phần cấu tạo nên glycolipid.
Noun glycogen Một dạng carbohydrate phức tạp (đường đa) được dự trữ trong cơ thể, có gốc 'glyco-' chỉ đường.

Related Words

lipid (lipid (chất béo))carbohydrate (carbohydrate (tinh bột, đường))sphingolipid (sphingolipid (một loại glycolipid))ganglioside (ganglioside (một loại glycolipid phức tạp))

Subject Area

Sinh hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
γλυκύς (glukús, "sweet")
Ancient Greek
λίπος (lípos, "fat")
Modern English (coinage)
glycolipid

Nguồn gốc ngọt ngào và béo ngậy

Từ 'glycolipid' là một từ ghép hiện đại trong hóa sinh học, kết hợp hai gốc từ Hy Lạp cổ đại. Phần 'glyco-' xuất phát từ 'glykys' có nghĩa là 'ngọt ngào', chỉ thành phần carbohydrate (đường). Phần '-lipid' đến từ 'lipos' có nghĩa là 'chất béo', ám chỉ thành phần chất béo. Vậy, glycolipid nghĩa đen là 'chất béo ngọt', mô tả chính xác cấu trúc của chúng là sự kết hợp giữa đường và chất béo, đóng vai trò quan trọng trong cơ thể sống.

Usage Note

Glycolipid là một loại lipid có vai trò quan trọng trong cấu trúc màng tế bào và truyền tín hiệu tế bào. Chúng thường được tìm thấy ở mặt ngoài của màng tế bào, nơi các phần carbohydrate của chúng có thể tương tác với môi trường bên ngoài và các tế bào khác. Sự khác biệt về cấu trúc carbohydrate của glycolipid tạo ra sự đa dạng, cho phép chúng đóng vai trò quan trọng trong nhận diện tế bào và tương tác tế bào-tế bào.

Prepositions

in on

‘in’ dùng để chỉ vị trí bên trong màng tế bào hoặc một cấu trúc lớn hơn. 'on' thường dùng để chỉ vị trí trên bề mặt, đặc biệt là trên bề mặt màng tế bào.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + glycolipid
  • membrane membrane glycolipid
    (glycolipid màng (chất béo ngọt trên màng tế bào))
  • complex complex glycolipid
    (glycolipid phức tạp)
  • neutral neutral glycolipid
    (glycolipid trung tính)
Verb + glycolipid
  • synthesize synthesize glycolipids
    (tổng hợp glycolipid)
  • contain contain glycolipids
    (chứa glycolipid)
  • bind bind glycolipids
    (liên kết với glycolipid)
Glycolipid + Noun
  • metabolism glycolipid metabolism
    (chuyển hóa glycolipid)
  • synthesis glycolipid synthesis
    (sự tổng hợp glycolipid)
  • function glycolipid function
    (chức năng của glycolipid)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

glycolipid

noun
Lật mặt

Một lipid có một hoặc nhiều carbohydrate gắn cộng hóa trị.

"Glycolipids are important components of cell membranes, particularly in nerve tissue."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Cell membranes contain diverse lipids: glycolipid, phospholipid, and cholesterol are crucial components.
Màng tế bào chứa nhiều loại lipid khác nhau: glycolipid, phospholipid và cholesterol là những thành phần quan trọng.
Phủ định
Not all lipids are the same: glycolipid is distinct from phospholipid in its structure.
Không phải tất cả các lipid đều giống nhau: glycolipid khác biệt với phospholipid về cấu trúc.
Nghi vấn
What are the major lipid types in the cell membrane: are glycolipid, phospholipid, and cholesterol all present?
Các loại lipid chính trong màng tế bào là gì: glycolipid, phospholipid và cholesterol có đều có mặt không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "glycolipid".

Vai trò trong nhóm máu

Glycolipid đóng vai trò thiết yếu trong việc xác định các nhóm máu ABO của con người. Các carbohydrate đặc biệt gắn với glycolipid trên bề mặt hồng cầu tạo ra các kháng nguyên A, B và H, quyết định nhóm máu của mỗi người. Đây là một ví dụ nổi bật về tầm quan trọng của glycolipid trong sinh học con người và y học.

Nhận diện tế bào và miễn dịch

Glycolipid trên bề mặt màng tế bào hoạt động như các dấu hiệu nhận diện, giúp các tế bào 'giao tiếp' với nhau. Chúng đóng vai trò quan trọng trong quá trình phát triển của phôi, sự phát triển của hệ thần kinh và phản ứng miễn dịch của cơ thể, nơi chúng giúp tế bào miễn dịch phân biệt giữa tế bào 'của cơ thể' và tế bào 'lạ' hoặc bị nhiễm bệnh.