(Top Banner Ad)
glycogen
C1
noun C1 Sinh hóa học, Y học

glycogen

UK: /ˈɡlaɪkədʒən/ • US: /ˈɡlaɪkədʒən/

Nghĩa tiếng Việt

glycogen chất dự trữ glucose
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A polysaccharide that is the main storage form of glucose in animals and occurs especially in the liver and muscle tissue; it is readily converted to glucose to satisfy the body's immediate energy needs.

Vietnamese Meaning

Một polysaccharide là dạng lưu trữ chính của glucose ở động vật và đặc biệt có nhiều trong gan và mô cơ; nó dễ dàng chuyển đổi thành glucose để đáp ứng nhu cầu năng lượng tức thời của cơ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The body stores excess glucose in the form of glycogen."

    "Cơ thể lưu trữ lượng glucose dư thừa dưới dạng glycogen."

  • "During exercise, glycogen is broken down to provide energy for muscle contraction."

    "Trong quá trình tập luyện, glycogen bị phân giải để cung cấp năng lượng cho sự co cơ."

  • "The liver plays a crucial role in glycogen storage and release."

    "Gan đóng vai trò quan trọng trong việc lưu trữ và giải phóng glycogen."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun glycogenesis Sự tổng hợp glycogen (quá trình tạo glycogen từ glucose)
Noun glycogenolysis Sự phân giải glycogen (quá trình phân hủy glycogen thành glucose)
Adjective glycemic Thuộc về đường huyết (liên quan đến mức đường trong máu)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sinh hóa học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
γλυκύς (glykys) 'sweet'
Ancient Greek
γενής (genēs) 'producing'
French
glycogène (coined by Claude Bernard in 1857)
English
glycogen (adopted from French)

Nguồn gốc ngọt ngào của năng lượng dự trữ

Từ "glycogen" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại. Phần "glyco-" bắt nguồn từ "glykys" có nghĩa là "ngọt", phản ánh bản chất đường của nó. Phần "-gen" xuất phát từ "genes" có nghĩa là "sinh ra" hoặc "tạo ra". Thuật ngữ này được nhà sinh lý học người Pháp Claude Bernard đặt ra vào năm 1857 khi ông khám phá ra chất này trong gan, nhận thấy đây là một dạng đường dự trữ quan trọng của cơ thể.

Usage Note

Glycogen là một polymer của glucose, được tổng hợp và lưu trữ trong gan và cơ. Nó đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì lượng đường trong máu ổn định. Khi lượng đường trong máu giảm, glycogen sẽ được phân giải thành glucose và giải phóng vào máu. So sánh với tinh bột (starch), là polysaccharide lưu trữ glucose ở thực vật.

Prepositions

in of

'Glycogen in the liver' (glycogen trong gan) chỉ vị trí lưu trữ. 'Breakdown of glycogen' (phân giải glycogen) chỉ quá trình biến đổi glycogen.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + glycogen
  • stored stored glycogen
    (glycogen được dự trữ)
  • liver liver glycogen
    (glycogen ở gan)
  • muscle muscle glycogen
    (glycogen ở cơ)
  • depleted depleted glycogen
    (glycogen bị cạn kiệt)
Verb + glycogen
  • break down break down glycogen
    (phân giải glycogen)
  • synthesize synthesize glycogen
    (tổng hợp glycogen)
  • replenish replenish glycogen
    (bổ sung glycogen)
  • mobilize mobilize glycogen
    (huy động glycogen)
Noun + Noun (modifying glycogen)
  • glycogen glycogen stores
    (kho dự trữ glycogen)
  • glycogen glycogen levels
    (nồng độ glycogen)
  • glycogen glycogen synthesis
    (sự tổng hợp glycogen)

Idioms

  • glycogen loading

    Nạp glycogen (chiến lược dinh dưỡng để tăng dự trữ glycogen)

    "Athletes often practice glycogen loading before an endurance event."

    (Các vận động viên thường thực hiện nạp glycogen trước một sự kiện sức bền.)

  • glycogen depletion

    Cạn kiệt glycogen (tình trạng giảm đáng kể lượng glycogen dự trữ)

    "Prolonged intense exercise can lead to glycogen depletion."

    (Tập luyện cường độ cao kéo dài có thể dẫn đến cạn kiệt glycogen.)

  • glycogen metabolism

    Chuyển hóa glycogen (tất cả các quá trình liên quan đến glycogen trong cơ thể)

    "Researchers are studying the intricacies of glycogen metabolism in diabetes."

    (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu sự phức tạp của chuyển hóa glycogen trong bệnh tiểu đường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

glycogen

noun
Lật mặt

Một polysaccharide là dạng lưu trữ chính của glucose ở động vật và đặc biệt có nhiều trong gan và mô cơ; nó dễ dàng chuyển đổi thành glucose để đáp ứng nhu cầu năng lượng tức thời của cơ thể.

"The body stores excess glucose in the form of glycogen."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Glycogen is stored in the liver after a meal.
Glycogen được dự trữ trong gan sau bữa ăn.
Phủ định
Glycogen is not utilized by muscles during rest.
Glycogen không được sử dụng bởi cơ bắp khi nghỉ ngơi.
Nghi vấn
Is glycogen broken down to glucose during exercise?
Glycogen có bị phân hủy thành glucose trong khi tập thể dục không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "glycogen".

Glycogen và Hiệu suất Thể thao

Trong văn hóa thể thao phương Tây, đặc biệt là các môn sức bền như chạy marathon hay đua xe đạp, khái niệm "carb-loading" (nạp carbohydrate) rất phổ biến. Mục đích là để tối đa hóa lượng glycogen dự trữ trong cơ bắp và gan, cung cấp nguồn năng lượng ổn định và kéo dài, giúp vận động viên duy trì hiệu suất cao trong suốt cuộc thi.

Vai trò của Glycogen trong Chế độ Ăn uống và Sức khỏe

Glycogen đóng vai trò quan trọng trong việc điều hòa đường huyết. Trong các chế độ ăn kiêng hiện đại như Keto hay Low-carb, việc hạn chế carbohydrate nhằm mục đích khuyến khích cơ thể đốt cháy chất béo thay vì glycogen để lấy năng lượng. Điều này thể hiện sự hiểu biết sâu sắc về vai trò của glycogen trong quá trình trao đổi chất của con người và cách nó ảnh hưởng đến các lựa chọn lối sống.