gnaw
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To bite or nibble at something persistently.
Vietnamese Meaning
Gặm, cắn dai dẳng, liên tục vào cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The rat was gnawing at the wooden beam."
"Con chuột đang gặm dầm gỗ."
-
"The beaver gnawed through the tree trunk."
"Con hải ly đã gặm đứt thân cây."
-
"Doubts began to gnaw at my mind."
"Những nghi ngờ bắt đầu gặm nhấm tâm trí tôi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'gnaw' thường được dùng để chỉ hành động cắn hoặc gặm một cách liên tục và mạnh mẽ, thường là để làm mòn hoặc phá hủy vật gì đó. Nó nhấn mạnh sự kiên trì và đôi khi là sự khó chịu hoặc đau đớn liên quan đến hành động này. Khác với 'bite' (cắn) đơn thuần, 'gnaw' bao hàm ý nghĩa gặm nhấm lâu dài. So với 'chew' (nhai), 'gnaw' thường ám chỉ gặm những vật cứng hơn và không nhất thiết với mục đích ăn.
Prepositions
‘Gnaw at’ thường được dùng để chỉ hành động gặm một vật cụ thể. Ví dụ: 'The dog gnawed at the bone.' (Con chó gặm xương). ‘Gnaw on’ cũng có ý nghĩa tương tự, nhưng đôi khi mang nghĩa gặm để giải tỏa căng thẳng hoặc sự bồn chồn. Ví dụ: 'He was gnawing on his pencil during the exam.' (Anh ấy gặm bút chì trong khi thi).
Collocations (Từ đi kèm)
-
bone gnaw on a bone (gặm xương)
-
wood gnaw through the wood (gặm xuyên qua gỗ)
-
cables gnaw at electric cables (gặm dây điện)
-
guilt guilt gnaws at him (cảm giác tội lỗi gặm nhấm anh ta)
-
worry worry began to gnaw at her (nỗi lo lắng bắt đầu day dứt cô ấy)
-
doubt doubt gnawed at her mind (sự nghi ngờ gặm nhấm tâm trí cô ấy)
-
constantly constantly gnaw (liên tục gặm nhấm)
-
slowly slowly gnaw away (từ từ gặm mòn)
-
relentlessly relentlessly gnaw (gặm nhấm không ngừng nghỉ)
Idioms
-
gnaw at someone's conscience/mind/guts
day dứt lương tâm/tâm trí/ruột gan của ai đó; khiến ai đó lo lắng, buồn phiền không nguôi
"The secret gnawed at his conscience for years."
(Bí mật đó đã gặm nhấm lương tâm anh ấy suốt nhiều năm.)
-
gnaw away at something
làm suy yếu, bào mòn dần dần một cái gì đó (về vật chất hoặc tinh thần)
"Poverty and social injustice can gnaw away at the fabric of society."
(Nghèo đói và bất công xã hội có thể dần dần bào mòn nền tảng của xã hội.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
gnaw
Động từGặm, cắn dai dẳng, liên tục vào cái gì đó.
"The rat was gnawing at the wooden beam."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gnaw".
