(Top Banner Ad)
gnaw
B2
Động từ B2 Đời sống hàng ngày, Động vật

gnaw

UK: /nɔː/ • US: /nɔː/

Nghĩa tiếng Việt

gặm cắn nhấm dằn vặt (nghĩa bóng)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To bite or nibble at something persistently.

Vietnamese Meaning

Gặm, cắn dai dẳng, liên tục vào cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The rat was gnawing at the wooden beam."

    "Con chuột đang gặm dầm gỗ."

  • "The beaver gnawed through the tree trunk."

    "Con hải ly đã gặm đứt thân cây."

  • "Doubts began to gnaw at my mind."

    "Những nghi ngờ bắt đầu gặm nhấm tâm trí tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb gnaw cắn gặm, gặm nhấm (thường là với vật cứng hoặc liên tục)
Noun gnawing sự gặm nhấm; nỗi day dứt, giày vò (trong tâm trí)
Adjective gnawing day dứt, gặm nhấm (ví dụ: 'a gnawing pain' - một cơn đau day dứt)
Noun gnawer người/vật gặm nhấm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Động vật

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gneh₁g-
Proto-Germanic
*gnaganą
Old English
gnagan
Middle English
gnawen
Modern English
gnaw

Gốc gác xa xưa của "gnaw"

Từ 'gnaw' có nguồn gốc từ từ 'gnagan' trong tiếng Anh cổ, và xa hơn nữa là từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy mô phỏng âm thanh hoặc hành động cào, gặm. Ngay cả âm thanh của từ 'gnaw' cũng gợi lên hành động gặm nhấm dai dẳng, cho thấy sự liên kết sâu sắc giữa âm thanh và ý nghĩa qua hàng ngàn năm.

Usage Note

Từ 'gnaw' thường được dùng để chỉ hành động cắn hoặc gặm một cách liên tục và mạnh mẽ, thường là để làm mòn hoặc phá hủy vật gì đó. Nó nhấn mạnh sự kiên trì và đôi khi là sự khó chịu hoặc đau đớn liên quan đến hành động này. Khác với 'bite' (cắn) đơn thuần, 'gnaw' bao hàm ý nghĩa gặm nhấm lâu dài. So với 'chew' (nhai), 'gnaw' thường ám chỉ gặm những vật cứng hơn và không nhất thiết với mục đích ăn.

Prepositions

at on

‘Gnaw at’ thường được dùng để chỉ hành động gặm một vật cụ thể. Ví dụ: 'The dog gnawed at the bone.' (Con chó gặm xương). ‘Gnaw on’ cũng có ý nghĩa tương tự, nhưng đôi khi mang nghĩa gặm để giải tỏa căng thẳng hoặc sự bồn chồn. Ví dụ: 'He was gnawing on his pencil during the exam.' (Anh ấy gặm bút chì trong khi thi).

Collocations (Từ đi kèm)

Animals and Objects of Gnawing
  • bone gnaw on a bone
    (gặm xương)
  • wood gnaw through the wood
    (gặm xuyên qua gỗ)
  • cables gnaw at electric cables
    (gặm dây điện)
Feelings and Problems
  • guilt guilt gnaws at him
    (cảm giác tội lỗi gặm nhấm anh ta)
  • worry worry began to gnaw at her
    (nỗi lo lắng bắt đầu day dứt cô ấy)
  • doubt doubt gnawed at her mind
    (sự nghi ngờ gặm nhấm tâm trí cô ấy)
Adverbs of Manner
  • constantly constantly gnaw
    (liên tục gặm nhấm)
  • slowly slowly gnaw away
    (từ từ gặm mòn)
  • relentlessly relentlessly gnaw
    (gặm nhấm không ngừng nghỉ)

Idioms

  • gnaw at someone's conscience/mind/guts

    day dứt lương tâm/tâm trí/ruột gan của ai đó; khiến ai đó lo lắng, buồn phiền không nguôi

    "The secret gnawed at his conscience for years."

    (Bí mật đó đã gặm nhấm lương tâm anh ấy suốt nhiều năm.)

  • gnaw away at something

    làm suy yếu, bào mòn dần dần một cái gì đó (về vật chất hoặc tinh thần)

    "Poverty and social injustice can gnaw away at the fabric of society."

    (Nghèo đói và bất công xã hội có thể dần dần bào mòn nền tảng của xã hội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gnaw

Động từ
Lật mặt

Gặm, cắn dai dẳng, liên tục vào cái gì đó.

"The rat was gnawing at the wooden beam."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gnaw".

Hình ảnh loài gặm nhấm

Trong văn hóa phương Tây, hành động 'gnaw' (gặm nhấm) gắn liền mật thiết với các loài gặm nhấm như chuột, sóc, và hải ly. Đây là bản năng sinh tồn giúp chúng mài sắc răng, mở đường, và tìm kiếm thức ăn. Sự kiên trì và đôi khi phá hoại của chúng khiến 'gnaw' mang ý nghĩa của sự dai dẳng.

Nỗi day dứt nội tâm

Ngoài nghĩa đen, 'gnaw' thường được dùng theo nghĩa bóng để miêu tả cảm giác lo lắng, tội lỗi, sợ hãi, hoặc nghi ngờ âm ỉ trong tâm trí một người. Nó gợi lên hình ảnh một vấn đề tinh thần cứ 'gặm nhấm' dần dần, khiến người đó không yên.