persistently
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a persistent manner; continuing firmly or obstinately in a course of action in spite of difficulty or opposition.
Vietnamese Meaning
Một cách kiên trì; tiếp tục một cách chắc chắn hoặc ngoan cố trong một hành động bất chấp khó khăn hoặc sự phản đối.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She persistently asked for a raise until her boss finally agreed."
"Cô ấy liên tục đòi tăng lương cho đến khi ông chủ cuối cùng đồng ý."
-
"The rain fell persistently throughout the night."
"Mưa rơi dai dẳng suốt đêm."
-
"He persistently denied any involvement in the crime."
"Anh ta liên tục phủ nhận mọi liên quan đến tội phạm."
-
"She persistently pursued her dream of becoming a doctor."
"Cô ấy kiên trì theo đuổi ước mơ trở thành bác sĩ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | persist | kiên trì, bền bỉ; cố chấp, dai dẳng |
| Adjective | persistent | kiên trì, bền bỉ; dai dẳng, liên tục |
| Noun | persistence | sự kiên trì, sự bền bỉ; sự dai dẳng, sự liên tục |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'persistently' nhấn mạnh sự tiếp diễn liên tục và quyết tâm, ngay cả khi gặp phải trở ngại. Nó mang sắc thái mạnh mẽ hơn so với simply 'continuously' hoặc 'regularly'. Thường được sử dụng để mô tả hành động hoặc trạng thái kéo dài và khó thay đổi. So với 'insistently', 'persistently' tập trung vào sự kiên trì hơn là sự khăng khăng đòi hỏi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
work work persistently (làm việc một cách kiên trì/chuyên cần)
-
try try persistently (cố gắng không ngừng/bền bỉ)
-
ask ask persistently (hỏi đi hỏi lại/hỏi dai)
-
complain complain persistently (phàn nàn dai dẳng/liên tục)
-
pursue pursue persistently (theo đuổi một cách kiên trì/bền bỉ)
-
high persistently high (cao một cách dai dẳng/ổn định ở mức cao)
-
low persistently low (thấp một cách dai dẳng/ổn định ở mức thấp)
-
popular persistently popular (phổ biến một cách bền vững/dai dẳng)
Idioms
-
persistently nag someone
cằn nhằn/rầy la ai đó một cách dai dẳng/không ngừng
"She persistently nags her son about his homework."
(Cô ấy cằn nhằn con trai mình liên tục về bài tập về nhà.)
-
persistently ignore
cố chấp phớt lờ/tiếp tục lờ đi
"Despite warnings, he persistently ignored the safety rules."
(Mặc dù đã được cảnh báo, anh ta vẫn cố chấp phớt lờ các quy tắc an toàn.)
-
persistently make a point
kiên trì chứng minh/nhấn mạnh quan điểm của mình
"The activist persistently made the point that climate change is an urgent issue."
(Nhà hoạt động kiên trì nhấn mạnh rằng biến đổi khí hậu là một vấn đề cấp bách.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
persistently
Trạng từMột cách kiên trì; tiếp tục một cách chắc chắn hoặc ngoan cố trong một hành động bất chấp khó khăn hoặc sự phản đối.
"She persistently asked for a raise until her boss finally agreed."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she had persistently practiced, she would be a professional pianist now. |
Nếu cô ấy đã kiên trì luyện tập, thì giờ cô ấy đã là một nghệ sĩ piano chuyên nghiệp rồi. |
| Phủ định | If he hadn't persistently ignored the warnings, he wouldn't be facing these consequences now. |
Nếu anh ta không liên tục bỏ qua những cảnh báo, thì giờ anh ta đã không phải đối mặt với những hậu quả này. |
| Nghi vấn | If they had persistently invested in the stock market, would they be financially independent now? |
Nếu họ đã liên tục đầu tư vào thị trường chứng khoán, thì giờ họ có độc lập về tài chính không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "persistently".
