(Top Banner Ad)
gnoseological
C2
adjective C2 Triết học, Nhận thức luận

gnoseological

UK: /ˌnɒsɪəˈlɒdʒɪkəl/ • US: /ˌnɒsɪəˈlɒdʒɪkəl/

Nghĩa tiếng Việt

thuộc về nhận thức luận liên quan đến lý thuyết về kiến thức
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to gnoseology, the theory of knowledge; epistemological.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến nhận thức luận, lý thuyết về kiến thức; thuộc về nhận thức luận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The author delves into the gnoseological implications of quantum physics."

    "Tác giả đi sâu vào các hệ quả nhận thức luận của vật lý lượng tử."

  • "His work provides a gnoseological framework for understanding consciousness."

    "Công trình của ông cung cấp một khung nhận thức luận để hiểu về ý thức."

  • "The book explores the gnoseological roots of modern science."

    "Cuốn sách khám phá các nguồn gốc nhận thức luận của khoa học hiện đại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gnoseology ngành nhận thức luận
Adverb gnoseologically một cách nhận thức luận
Noun gnosis tri thức, sự hiểu biết sâu sắc (thường trong bối cảnh tâm linh hoặc triết học)
Adjective gnostic thuộc về tri thức, có kiến thức sâu sắc

Synonyms

Related Words

Subject Area

Triết học, Nhận thức luận

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
γνῶσις (gnōsis)
Ancient Greek
λόγος (logos)
Modern Latin
gnoseologia
English
gnoseology
English
gnoseological

Nguồn gốc sâu xa

Từ 'gnoseological' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại. 'Gnōsis' (γνῶσις) có nghĩa là 'tri thức' hoặc 'sự hiểu biết sâu sắc', và 'logos' (λόγος) có nghĩa là 'lời nói, lý lẽ' hoặc 'nghiên cứu về'. Khi kết hợp lại, nó tạo thành 'gnoseology' – ngành nghiên cứu về tri thức. Từ 'gnoseological' là dạng tính từ, mô tả những gì liên quan đến lĩnh vực triết học này.

Usage Note

Từ 'gnoseological' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh học thuật và triết học khi thảo luận về bản chất, nguồn gốc, phạm vi và giới hạn của kiến thức. Nó nhấn mạnh khía cạnh lý thuyết và trừu tượng của việc nghiên cứu kiến thức. Nó thường được dùng thay thế cho 'epistemological'.

Prepositions

about in to

Ví dụ:
* gnoseological theories about the nature of reality: các lý thuyết nhận thức luận về bản chất của thực tại.
* a gnoseological approach in understanding the world: một cách tiếp cận nhận thức luận trong việc hiểu thế giới.
* gnoseological challenges to our understanding: những thách thức nhận thức luận đối với sự hiểu biết của chúng ta.

Collocations (Từ đi kèm)

Gnoseological + Noun
  • problems gnoseological problems
    (các vấn đề nhận thức luận)
  • aspects gnoseological aspects
    (các khía cạnh nhận thức luận)
  • inquiry gnoseological inquiry
    (sự tìm hiểu nhận thức luận)
  • foundations gnoseological foundations
    (các nền tảng nhận thức luận)
  • theories gnoseological theories
    (các lý thuyết nhận thức luận)
Adjective + gnoseological
  • fundamental fundamental gnoseological issues
    (các vấn đề nhận thức luận cơ bản)
  • philosophical philosophical gnoseological analysis
    (phân tích nhận thức luận triết học)

Idioms

  • the gnoseological dimension

    chiều kích nhận thức luận

    "The discussion explored the gnoseological dimension of scientific discovery."

    (Cuộc thảo luận đã khám phá chiều kích nhận thức luận của sự khám phá khoa học.)

  • from a gnoseological perspective

    từ góc độ nhận thức luận

    "From a gnoseological perspective, how do we acquire knowledge about reality?"

    (Từ góc độ nhận thức luận, làm thế nào chúng ta tiếp thu kiến thức về thực tại?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gnoseological

adjective
Lật mặt

Liên quan đến nhận thức luận, lý thuyết về kiến thức; thuộc về nhận thức luận.

"The author delves into the gnoseological implications of quantum physics."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This philosophical approach emphasizes the gnoseological aspects of understanding the universe.
Cách tiếp cận triết học này nhấn mạnh các khía cạnh nhận thức luận của việc hiểu vũ trụ.
Phủ định
That theory isn't gnoseologically sound, according to many contemporary philosophers.
Lý thuyết đó không vững chắc về mặt nhận thức luận, theo nhiều nhà triết học đương đại.
Nghi vấn
Is this her gnoseological perspective on the problem of consciousness?
Đây có phải là quan điểm nhận thức luận của cô ấy về vấn đề ý thức không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His gnoseological approach is more comprehensive than hers.
Phương pháp tiếp cận nhận thức luận của anh ấy toàn diện hơn của cô ấy.
Phủ định
This philosophical argument is not as gnoseologically sound as the previous one.
Lập luận triết học này không vững chắc về mặt nhận thức luận như lập luận trước.
Nghi vấn
Is her understanding of the subject the most gnoseologically advanced in the class?
Liệu sự hiểu biết của cô ấy về môn học có phải là tiến bộ nhất về mặt nhận thức luận trong lớp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gnoseological".

Gnoseology và Triết học

Gnoseology (nhận thức luận) là một lĩnh vực của triết học nghiên cứu về bản chất, nguồn gốc, phạm vi và tính xác thực của tri thức. Nó thường được dùng thay thế cho 'epistemology' (luận lý học tri thức) nhưng đôi khi được xem là rộng hơn, tập trung vào khả năng nhận thức nói chung của con người, chứ không chỉ riêng khía cạnh hợp lý hóa và tính xác thực của tri thức.

Tầm quan trọng trong tư duy phương Tây

Khái niệm 'gnoseological' rất quan trọng trong tư duy phương Tây, đặc biệt trong các cuộc tranh luận về cách chúng ta biết những gì chúng ta cho là biết và liệu có một thực tại khách quan có thể tiếp cận được hay không. Nó là nền tảng cho nhiều cuộc thảo luận triết học sâu sắc, khoa học và thần học, góp phần định hình các cách hiểu về thế giới và vị trí của con người trong đó.