(Top Banner Ad)
epistemological
C2
adjective C2 Triết học

epistemological

UK: /ɪˌpɪstɪməˈlɒdʒɪkəl/ • US: /ɪˌpɪstəməˈlɑːdʒɪkəl/

Nghĩa tiếng Việt

thuộc về nhận thức luận có tính chất nhận thức luận
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to epistemology; relating to the theory of knowledge, especially with regard to its methods, validity, and scope, and the distinctions between justified belief and opinion.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến nhận thức luận; liên quan đến lý thuyết về kiến thức, đặc biệt là về phương pháp, tính hợp lệ và phạm vi của nó, cũng như sự phân biệt giữa niềm tin có căn cứ và ý kiến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The book explores the epistemological foundations of modern science."

    "Cuốn sách khám phá các nền tảng nhận thức luận của khoa học hiện đại."

  • "The debate raised fundamental epistemological questions about the nature of truth."

    "Cuộc tranh luận đã nêu ra những câu hỏi nhận thức luận cơ bản về bản chất của sự thật."

  • "His epistemological views are heavily influenced by Kant."

    "Quan điểm nhận thức luận của ông chịu ảnh hưởng lớn từ Kant."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun epistemology Tri thức luận; ngành nghiên cứu về kiến thức
Noun epistemologist Nhà tri thức luận; người nghiên cứu tri thức luận
Adverb epistemologically Về mặt tri thức luận; theo quan điểm tri thức luận

Synonyms

Related Words

Subject Area

Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἐπιστήμη (epistēmē)
Ancient Greek
-λογία (-logia) (from λόγος - logos)
Modern Latin
epistemologia
English
epistemology
English
epistemological

Nguồn gốc của 'Epistemological'

Từ 'epistemological' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại. 'Epistēmē' mang nghĩa 'kiến thức' hoặc 'sự hiểu biết', và hậu tố '-logia' (từ 'logos') có nghĩa là 'nghiên cứu về'. Ghép lại, 'epistemology' là ngành nghiên cứu về bản chất, nguồn gốc và giới hạn của kiến thức. 'Epistemological' là dạng tính từ của từ này, dùng để chỉ những gì liên quan đến tri thức luận hoặc nghiên cứu về kiến thức.

Usage Note

Từ này thường được dùng để mô tả các vấn đề, câu hỏi, hay quan điểm liên quan đến bản chất của kiến thức, cách chúng ta có được kiến thức, và mức độ chắc chắn của kiến thức đó. Nó khác với 'cognitive' (thuộc về nhận thức) ở chỗ 'cognitive' đề cập đến quá trình nhận thức nói chung, còn 'epistemological' tập trung vào triết học của kiến thức.

Prepositions

about on

‘About’ được sử dụng để chỉ chủ đề mà vấn đề nhận thức luận đang bàn luận tới. ‘On’ thường dùng để chỉ các bài viết, nghiên cứu tập trung vào nhận thức luận.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun
  • epistemological epistemological basis
    (cơ sở tri thức luận)
  • epistemological epistemological questions
    (các câu hỏi tri thức luận)
  • epistemological epistemological framework
    (khuôn khổ tri thức luận)
  • epistemological epistemological issues
    (các vấn đề tri thức luận)
  • epistemological epistemological shift
    (sự thay đổi về tri thức luận)
  • epistemological epistemological critique
    (phê bình tri thức luận)
Adverb + Adjective
  • fundamentally fundamentally epistemological
    (về cơ bản là thuộc về tri thức luận)

Idioms

  • epistemological break

    Điểm đứt đoạn về tri thức luận; sự thay đổi cơ bản trong cách hiểu biết hoặc lĩnh vực nghiên cứu, thường dùng trong ngữ cảnh triết học.

    "Foucault discussed an epistemological break in the history of science, marking a radical shift in thought."

    (Foucault đã thảo luận về một điểm đứt đoạn tri thức luận trong lịch sử khoa học, đánh dấu một sự chuyển đổi căn bản trong tư duy.)

  • epistemological framework

    Khuôn khổ tri thức luận; hệ thống các giả định, nguyên tắc và phương pháp xác định cách chúng ta hiểu và tạo ra kiến thức trong một lĩnh vực cụ thể.

    "The research adopted a post-positivist epistemological framework to guide its methodology."

    (Nghiên cứu đã áp dụng một khuôn khổ tri thức luận hậu thực chứng để định hướng phương pháp luận của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

epistemological

adjective
Lật mặt

Liên quan đến nhận thức luận; liên quan đến lý thuyết về kiến thức, đặc biệt là về phương pháp, tính hợp lệ và phạm vi của nó, cũng như sự phân biệt giữa niềm tin có căn cứ và ý kiến.

"The book explores the epistemological foundations of modern science."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "epistemological".

Nền tảng của Khoa học và Triết học

Tri thức luận (epistemology) là một nhánh cơ bản của triết học, đặt ra những câu hỏi như 'Kiến thức là gì?', 'Làm sao chúng ta biết được điều chúng ta biết?', và 'Giới hạn của kiến thức là gì?'. Hiểu biết về tri thức luận giúp chúng ta đánh giá độ tin cậy của thông tin và phương pháp nghiên cứu, rất quan trọng trong cả khoa học và đời sống hàng ngày.

Tầm quan trọng của Tư duy Phê phán

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt trong giáo dục đại học, khả năng tư duy phê phán và đặt câu hỏi về nguồn gốc, bằng chứng của kiến thức được coi là kỹ năng thiết yếu. Từ 'epistemological' thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận học thuật khi phân tích cách một lập luận, lý thuyết hay phương pháp cụ thể xây dựng hoặc biện minh cho sự hiểu biết của nó.