go back on
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
to fail to keep a promise or agreement; to not do something you said you would do
Vietnamese Meaning
thất hứa, nuốt lời, không giữ lời hứa, không thực hiện điều đã hứa
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company went back on its promise to increase salaries."
"Công ty đã nuốt lời hứa tăng lương."
-
"You shouldn't go back on your word."
"Bạn không nên nuốt lời."
-
"He's gone back on the agreement we made last year."
"Anh ta đã không giữ thỏa thuận mà chúng ta đã ký kết năm ngoái."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ này thể hiện sự không trung thực hoặc không đáng tin cậy vì đã không thực hiện những gì đã hứa hoặc thỏa thuận trước đó. Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực và gây thất vọng cho người khác. Cần phân biệt với 'withdraw' (rút lại) mang nghĩa chính thức hơn, ví dụ rút đơn từ, rút lời phát biểu; 'reconsider' (xem xét lại) mang nghĩa cân nhắc lại một quyết định.
Prepositions
Giới từ 'on' ở đây kết hợp với 'go back' để tạo thành cụm động từ 'go back on', có nghĩa là không giữ lời hứa hoặc thỏa thuận. Nó không mang ý nghĩa vị trí.
Collocations (Từ đi kèm)
-
word go back on one's word (không giữ lời hứa/lời nói)
-
promise go back on a promise (rút lại lời hứa, thất hứa)
-
deal go back on a deal (phá vỡ thỏa thuận/giao kèo)
-
agreement go back on an agreement (không tuân thủ thỏa thuận)
-
never never go back on (không bao giờ rút lại lời/không bao giờ thất hứa)
-
refuse to refuse to go back on (từ chối rút lại lời/từ chối thất hứa)
Idioms
-
go back on your word/promise
không giữ lời hứa, thất hứa
"You can't go back on your word now; everyone is counting on you."
(Bây giờ bạn không thể rút lại lời hứa được; mọi người đều đang trông cậy vào bạn.)
-
never go back on your word
không bao giờ thất hứa, luôn giữ lời
"A true leader will never go back on their word."
(Một nhà lãnh đạo đích thực sẽ không bao giờ thất hứa.)
-
there's no going back on it
không thể rút lại/thay đổi được nữa (một quyết định, cam kết)
"Once you sign the contract, there's no going back on it."
(Khi bạn đã ký hợp đồng, không còn đường nào để rút lại nữa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
go back on
phrasal verbthất hứa, nuốt lời, không giữ lời hứa, không thực hiện điều đã hứa
"The company went back on its promise to increase salaries."
Grammar Rules
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Please don't go back on your promise to help. |
Xin đừng nuốt lời hứa giúp đỡ của bạn. |
| Phủ định | Don't go back on your word now! |
Đừng nuốt lời bây giờ! |
| Nghi vấn | Do go back on your decision if you think it's wrong. |
Hãy thay đổi quyết định nếu bạn nghĩ nó sai. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "go back on".
