(Top Banner Ad)
go back on
B2
phrasal verb B2 General English

go back on

UK: /ˌɡəʊ ˈbæk ɒn/ • US: /ˌɡoʊ ˈbæk ɑːn/

Nghĩa tiếng Việt

nuốt lời bội ước thất hứa không giữ lời hứa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

to fail to keep a promise or agreement; to not do something you said you would do

Vietnamese Meaning

thất hứa, nuốt lời, không giữ lời hứa, không thực hiện điều đã hứa

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company went back on its promise to increase salaries."

    "Công ty đã nuốt lời hứa tăng lương."

  • "You shouldn't go back on your word."

    "Bạn không nên nuốt lời."

  • "He's gone back on the agreement we made last year."

    "Anh ta đã không giữ thỏa thuận mà chúng ta đã ký kết năm ngoái."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Antonyms

Subject Area

General English

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*ghē-
Proto-Germanic
*gāną
Old English
gān
Middle English
gon
Modern English
go

Nguồn gốc của 'go back on'

Cụm động từ 'go back on' có nghĩa là 'rút lại lời hứa' hay 'không giữ lời' xuất phát từ ý nghĩa đen là 'đi ngược lại', 'quay lưng lại' với một cam kết hoặc thỏa thuận đã đưa ra. Khi bạn 'go back on' một điều gì đó, bạn đang rút lui khỏi vị trí hoặc quyết định ban đầu của mình, thường ám chỉ sự thất hứa hoặc bội tín.

Usage Note

Cụm động từ này thể hiện sự không trung thực hoặc không đáng tin cậy vì đã không thực hiện những gì đã hứa hoặc thỏa thuận trước đó. Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực và gây thất vọng cho người khác. Cần phân biệt với 'withdraw' (rút lại) mang nghĩa chính thức hơn, ví dụ rút đơn từ, rút lời phát biểu; 'reconsider' (xem xét lại) mang nghĩa cân nhắc lại một quyết định.

Prepositions

on

Giới từ 'on' ở đây kết hợp với 'go back' để tạo thành cụm động từ 'go back on', có nghĩa là không giữ lời hứa hoặc thỏa thuận. Nó không mang ý nghĩa vị trí.

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ/Lời hứa + go back on
  • word go back on one's word
    (không giữ lời hứa/lời nói)
  • promise go back on a promise
    (rút lại lời hứa, thất hứa)
  • deal go back on a deal
    (phá vỡ thỏa thuận/giao kèo)
  • agreement go back on an agreement
    (không tuân thủ thỏa thuận)
Trạng từ/Động từ + go back on
  • never never go back on
    (không bao giờ rút lại lời/không bao giờ thất hứa)
  • refuse to refuse to go back on
    (từ chối rút lại lời/từ chối thất hứa)

Idioms

  • go back on your word/promise

    không giữ lời hứa, thất hứa

    "You can't go back on your word now; everyone is counting on you."

    (Bây giờ bạn không thể rút lại lời hứa được; mọi người đều đang trông cậy vào bạn.)

  • never go back on your word

    không bao giờ thất hứa, luôn giữ lời

    "A true leader will never go back on their word."

    (Một nhà lãnh đạo đích thực sẽ không bao giờ thất hứa.)

  • there's no going back on it

    không thể rút lại/thay đổi được nữa (một quyết định, cam kết)

    "Once you sign the contract, there's no going back on it."

    (Khi bạn đã ký hợp đồng, không còn đường nào để rút lại nữa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

go back on

phrasal verb
Lật mặt

thất hứa, nuốt lời, không giữ lời hứa, không thực hiện điều đã hứa

"The company went back on its promise to increase salaries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Please don't go back on your promise to help.
Xin đừng nuốt lời hứa giúp đỡ của bạn.
Phủ định
Don't go back on your word now!
Đừng nuốt lời bây giờ!
Nghi vấn
Do go back on your decision if you think it's wrong.
Hãy thay đổi quyết định nếu bạn nghĩ nó sai.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "go back on".

Tầm quan trọng của sự chính trực

Trong văn hóa phương Tây, việc giữ lời hứa và cam kết ('My word is my bond') được coi là một phẩm chất đạo đức quan trọng, thể hiện sự chính trực và đáng tin cậy. 'Go back on' một lời hứa thường bị xem là hành vi thiếu tôn trọng và làm suy yếu lòng tin.

Hậu quả xã hội

Việc thường xuyên 'go back on' lời nói hoặc cam kết có thể dẫn đến việc mất uy tín và lòng tin trong các mối quan hệ cá nhân cũng như trong kinh doanh. Một người không giữ lời hứa sẽ khó được người khác tôn trọng và hợp tác trong tương lai.