(Top Banner Ad)
keep a promise
B1
Cụm động từ B1 Giao tiếp hàng ngày

keep a promise

Nghĩa tiếng Việt

giữ lời giữ đúng lời hứa
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To do what you said you would do; to fulfil a commitment.

Vietnamese Meaning

Giữ lời hứa; thực hiện một cam kết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He always keeps his promises."

    "Anh ấy luôn giữ lời hứa."

  • "It's important to keep your promises to your children."

    "Điều quan trọng là phải giữ lời hứa với con cái của bạn."

  • "The company has kept its promise to invest in new technology."

    "Công ty đã giữ lời hứa đầu tư vào công nghệ mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb keep giữ, duy trì
Noun keeper người giữ, người bảo vệ
Noun keeping sự giữ gìn, sự bảo quản

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
kepen
Old English
cēpan
Proto-Germanic
*kōpijaną

Nguồn gốc của 'Keep'

Từ 'keep' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'cēpan', có nghĩa là 'nắm bắt, giữ lấy'. Nó phát triển từ một gốc Proto-Germanic cổ xưa, *kōpijaną. Ý nghĩa cơ bản là sự bảo vệ và duy trì, điều này giải thích tại sao chúng ta sử dụng nó để 'giữ lời hứa' – tức là duy trì và thực hiện lời đã nói.

Usage Note

Cụm từ này mang nghĩa thực hiện đúng những gì đã hứa, không làm ai thất vọng. Nó thể hiện sự trung thực, trách nhiệm và đáng tin cậy. Khác với 'make a promise' (đưa ra lời hứa), 'keep a promise' nhấn mạnh hành động thực hiện lời hứa đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + keep a promise
  • solemn keep a solemn promise
    (giữ một lời hứa long trọng)
  • binding keep a binding promise
    (giữ một lời hứa ràng buộc)
  • sacred keep a sacred promise
    (giữ một lời hứa thiêng liêng)
Verb + keep a promise
  • try to try to keep a promise
    (cố gắng giữ lời hứa)
  • manage to manage to keep a promise
    (xoay sở để giữ lời hứa)
  • fail to fail to keep a promise
    (thất bại trong việc giữ lời hứa)

Idioms

  • Promises, promises

    Chỉ toàn là hứa hẹn suông (thường dùng khi ai đó không giữ lời hứa)

    "He said he'd fix it, but promises, promises!"

    (Anh ta nói anh ta sẽ sửa nó, nhưng toàn là hứa hão thôi!)

  • Keep your word

    Giữ lời hứa của bạn

    "It's important to keep your word and be reliable."

    (Việc giữ lời hứa và đáng tin cậy là rất quan trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

keep a promise

Cụm động từ
Lật mặt

Giữ lời hứa; thực hiện một cam kết.

"He always keeps his promises."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She keeps her promises.
Cô ấy luôn giữ lời hứa.
Phủ định
Not only did he keep his promise, but he also exceeded expectations.
Không chỉ giữ lời hứa, anh ấy còn vượt quá mong đợi.
Nghi vấn
Should you keep your promise, everyone will trust you more.
Nếu bạn giữ lời hứa, mọi người sẽ tin tưởng bạn hơn.

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to keep her promise to visit her grandmother.
Cô ấy sẽ giữ lời hứa đến thăm bà của mình.
Phủ định
They are not going to keep their promise if it rains tomorrow.
Họ sẽ không giữ lời hứa nếu ngày mai trời mưa.
Nghi vấn
Are you going to keep your promise to help me move?
Bạn có định giữ lời hứa giúp tôi chuyển nhà không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "keep a promise".

Giá trị của lời hứa

Trong nhiều nền văn hóa, việc giữ lời hứa được coi là một đức tính quan trọng, thể hiện sự trung thực và tôn trọng người khác. Việc thất hứa có thể gây tổn hại đến lòng tin và mối quan hệ.

Lời hứa trong kinh doanh

Trong môi trường kinh doanh, việc giữ lời hứa là yếu tố then chốt để xây dựng uy tín và mối quan hệ lâu dài với đối tác và khách hàng. Một công ty không giữ lời hứa có thể mất đi sự tin tưởng và cơ hội phát triển.