(Top Banner Ad)
fail to honour
B2
Cụm động từ B2 Pháp luật, Kinh doanh, Xã hội

fail to honour

UK: /feɪl tə ˈɒnə(r)/ • US: /feɪl tu ˈɑːnər/

Nghĩa tiếng Việt

không thực hiện không giữ lời không tuân thủ thất hứa không tôn trọng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To not do what you agreed to do, or what is expected of you, especially regarding a promise, agreement, or commitment.

Vietnamese Meaning

Không thực hiện những gì bạn đã đồng ý làm, hoặc những gì được mong đợi ở bạn, đặc biệt liên quan đến một lời hứa, thỏa thuận hoặc cam kết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company failed to honour its contractual obligations."

    "Công ty đã không thực hiện các nghĩa vụ theo hợp đồng của mình."

  • "The government has been accused of failing to honour its promises."

    "Chính phủ đã bị cáo buộc không thực hiện những lời hứa của mình."

  • "The bank failed to honour the check due to insufficient funds."

    "Ngân hàng đã không thanh toán séc do không đủ tiền."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb fail Thất bại, không thành công, không làm được
Noun failure Sự thất bại, sự không thành công
Adjective failing Yếu kém, đang suy yếu (cũng là danh từ 'khuyết điểm')
Verb honour Tôn vinh, giữ lời, thực hiện
Noun honour Danh dự, sự tôn trọng
Adjective honourable Đáng kính trọng, có danh dự
Noun dishonour Sự ô danh, sự sỉ nhục

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Kinh doanh, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fallere
Old French
faillir
Middle English
failen
English
fail

Nguồn gốc của 'Fail'

Từ 'fail' (thất bại, không làm được) có nguồn gốc từ từ 'fallere' trong tiếng Latin, mang nghĩa 'lừa dối, làm thất vọng, không đạt được'. Qua tiếng Pháp cổ 'faillir', nghĩa của nó phát triển thành 'thiếu hụt, không thành công'. Khi một người 'fail to honour' điều gì đó, họ đã không thực hiện được lời hứa hoặc nghĩa vụ, giống như đã 'thất bại' trong việc duy trì cam kết.

Ý nghĩa của 'Honour'

Từ 'honour' (danh dự, tôn trọng) cũng bắt nguồn từ tiếng Latin 'honos' hoặc 'honorem', có nghĩa là 'sự tôn trọng, vinh dự, uy tín'. Khi ghép với 'fail to honour', nó tạo thành nghĩa 'không giữ lời hứa', 'không thực hiện cam kết' hoặc 'làm mất danh dự' một điều gì đó đáng lẽ phải được tôn trọng hoặc duy trì.

Usage Note

Cụm từ 'fail to honour' mang ý nghĩa trang trọng hơn so với 'break' (ví dụ: break a promise). Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức như pháp luật, kinh doanh hoặc các vấn đề đạo đức. Sự khác biệt chính là mức độ trang trọng và nghiêm trọng của sự vi phạm. Trong khi 'break' có thể chỉ một sự vi phạm nhỏ, 'fail to honour' ngụ ý một sự thất bại đáng kể trong việc thực hiện nghĩa vụ.

Prepositions

in on

'in' có thể được sử dụng để chỉ ra lĩnh vực cụ thể mà nghĩa vụ không được thực hiện (ví dụ: fail to honour in payment). 'on' có thể chỉ ra cơ sở hoặc căn cứ mà nghĩa vụ không được thực hiện (ví dụ: fail to honour on the basis of lack of funds). Tuy nhiên, việc sử dụng giới từ sau 'honour' là không phổ biến; thông thường, ta sẽ diễn đạt lại câu để tránh sử dụng giới từ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + fail to honour
  • deliberately deliberately fail to honour
    (cố ý không thực hiện/giữ lời)
  • repeatedly repeatedly fail to honour
    (liên tục không thực hiện/giữ lời)
  • simply simply fail to honour
    (chỉ đơn giản là không thực hiện/giữ lời)
fail to honour + Noun
  • a contract fail to honour a contract
    (không thực hiện hợp đồng)
  • a promise fail to honour a promise
    (không giữ lời hứa)
  • a debt fail to honour a debt
    (không trả nợ)
  • an agreement fail to honour an agreement
    (không tuân thủ thỏa thuận)
  • one's obligations fail to honour one's obligations
    (không thực hiện nghĩa vụ của mình)
  • a commitment fail to honour a commitment
    (không thực hiện cam kết)

Idioms

  • fail to honour one's word

    không giữ lời hứa của mình

    "If a person consistently fails to honour their word, they will lose trust."

    (Nếu một người liên tục không giữ lời hứa, họ sẽ mất đi lòng tin.)

  • fail to honour a debt of gratitude

    không đền đáp ân tình

    "He felt guilty for failing to honour a debt of gratitude to his mentor."

    (Anh ấy cảm thấy tội lỗi vì đã không đền đáp ân tình với người thầy của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fail to honour

Cụm động từ
Lật mặt

Không thực hiện những gì bạn đã đồng ý làm, hoặc những gì được mong đợi ở bạn, đặc biệt liên quan đến một lời hứa, thỏa thuận hoặc cam kết.

"The company failed to honour its contractual obligations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company failed to honour its contractual obligations.
Công ty đã không thực hiện các nghĩa vụ theo hợp đồng.
Phủ định
The government did not fail to honour the peace treaty.
Chính phủ đã không thất bại trong việc tôn trọng hiệp ước hòa bình.
Nghi vấn
Did the bank fail to honour the check?
Ngân hàng có từ chối thanh toán séc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fail to honour".

Tầm quan trọng của Lời hứa và Danh dự

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc giữ lời hứa và thực hiện cam kết (honouring one's word) là nền tảng của lòng tin cá nhân và uy tín xã hội. 'Fail to honour' một lời hứa hoặc một nghĩa vụ có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng về mặt danh tiếng, các mối quan hệ, và trong một số trường hợp, cả pháp lý. Nó phản ánh sự đáng tin cậy của một người, tương tự như khái niệm 'chữ tín' trong văn hóa Việt Nam.

Hậu quả pháp lý khi 'Fail to Honour'

Trong các giao dịch thương mại hoặc tài chính, 'fail to honour' một hợp đồng (contract), thỏa thuận (agreement) hoặc khoản nợ (debt) thường được coi là 'vi phạm hợp đồng' (breach of contract). Điều này có thể dẫn đến các vụ kiện tụng, yêu cầu bồi thường thiệt hại và các hình phạt pháp lý khác, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tuân thủ các cam kết chính thức trong xã hội phương Tây.