fail to honour
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To not do what you agreed to do, or what is expected of you, especially regarding a promise, agreement, or commitment.
Vietnamese Meaning
Không thực hiện những gì bạn đã đồng ý làm, hoặc những gì được mong đợi ở bạn, đặc biệt liên quan đến một lời hứa, thỏa thuận hoặc cam kết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company failed to honour its contractual obligations."
"Công ty đã không thực hiện các nghĩa vụ theo hợp đồng của mình."
-
"The government has been accused of failing to honour its promises."
"Chính phủ đã bị cáo buộc không thực hiện những lời hứa của mình."
-
"The bank failed to honour the check due to insufficient funds."
"Ngân hàng đã không thanh toán séc do không đủ tiền."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | fail | Thất bại, không thành công, không làm được |
| Noun | failure | Sự thất bại, sự không thành công |
| Adjective | failing | Yếu kém, đang suy yếu (cũng là danh từ 'khuyết điểm') |
| Verb | honour | Tôn vinh, giữ lời, thực hiện |
| Noun | honour | Danh dự, sự tôn trọng |
| Adjective | honourable | Đáng kính trọng, có danh dự |
| Noun | dishonour | Sự ô danh, sự sỉ nhục |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'fail to honour' mang ý nghĩa trang trọng hơn so với 'break' (ví dụ: break a promise). Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức như pháp luật, kinh doanh hoặc các vấn đề đạo đức. Sự khác biệt chính là mức độ trang trọng và nghiêm trọng của sự vi phạm. Trong khi 'break' có thể chỉ một sự vi phạm nhỏ, 'fail to honour' ngụ ý một sự thất bại đáng kể trong việc thực hiện nghĩa vụ.
Prepositions
'in' có thể được sử dụng để chỉ ra lĩnh vực cụ thể mà nghĩa vụ không được thực hiện (ví dụ: fail to honour in payment). 'on' có thể chỉ ra cơ sở hoặc căn cứ mà nghĩa vụ không được thực hiện (ví dụ: fail to honour on the basis of lack of funds). Tuy nhiên, việc sử dụng giới từ sau 'honour' là không phổ biến; thông thường, ta sẽ diễn đạt lại câu để tránh sử dụng giới từ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
deliberately deliberately fail to honour (cố ý không thực hiện/giữ lời)
-
repeatedly repeatedly fail to honour (liên tục không thực hiện/giữ lời)
-
simply simply fail to honour (chỉ đơn giản là không thực hiện/giữ lời)
-
a contract fail to honour a contract (không thực hiện hợp đồng)
-
a promise fail to honour a promise (không giữ lời hứa)
-
a debt fail to honour a debt (không trả nợ)
-
an agreement fail to honour an agreement (không tuân thủ thỏa thuận)
-
one's obligations fail to honour one's obligations (không thực hiện nghĩa vụ của mình)
-
a commitment fail to honour a commitment (không thực hiện cam kết)
Idioms
-
fail to honour one's word
không giữ lời hứa của mình
"If a person consistently fails to honour their word, they will lose trust."
(Nếu một người liên tục không giữ lời hứa, họ sẽ mất đi lòng tin.)
-
fail to honour a debt of gratitude
không đền đáp ân tình
"He felt guilty for failing to honour a debt of gratitude to his mentor."
(Anh ấy cảm thấy tội lỗi vì đã không đền đáp ân tình với người thầy của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fail to honour
Cụm động từKhông thực hiện những gì bạn đã đồng ý làm, hoặc những gì được mong đợi ở bạn, đặc biệt liên quan đến một lời hứa, thỏa thuận hoặc cam kết.
"The company failed to honour its contractual obligations."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company failed to honour its contractual obligations. |
Công ty đã không thực hiện các nghĩa vụ theo hợp đồng. |
| Phủ định | The government did not fail to honour the peace treaty. |
Chính phủ đã không thất bại trong việc tôn trọng hiệp ước hòa bình. |
| Nghi vấn | Did the bank fail to honour the check? |
Ngân hàng có từ chối thanh toán séc không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fail to honour".
