(Top Banner Ad)
break (a promise)
B2
Động từ B2 Giao tiếp xã hội, Đạo đức

break (a promise)

UK: /breɪk/ • US: /breɪk/

Nghĩa tiếng Việt

thất hứa không giữ lời hứa bội tín
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To fail to keep a promise.

Vietnamese Meaning

Không giữ lời hứa; thất hứa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He broke his promise to help me move."

    "Anh ấy đã thất hứa giúp tôi chuyển nhà."

  • "I don't want to break my promise to the kids."

    "Tôi không muốn thất hứa với bọn trẻ."

  • "He broke his promise to quit smoking."

    "Anh ấy đã thất hứa bỏ thuốc lá."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb break Làm vỡ, vi phạm (lời hứa/luật lệ)
Noun breaker Người vi phạm (thường dùng trong cụm 'promise-breaker')
Adjective/Past Participle broken Bị thất hứa; bị tan vỡ (thường dùng cho niềm tin: 'broken trust')
Noun breach Sự vi phạm, sự phá vỡ (ví dụ: 'breach of promise')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp xã hội, Đạo đức

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*bhreg-
Proto-Germanic
*brekaną
Old English
brecan

Từ Phá Vỡ Vật Lý đến Vi Phạm Lời Hứa

Từ nguyên gốc của 'break' (*bhreg-) có nghĩa là 'làm vỡ vụn' hoặc 'xé rách'. Từ thời Old English (brecan), động từ này đã mang cả hai nghĩa: làm hỏng vật chất và vi phạm phi vật chất (như luật lệ, lời thề, hoặc hiệp ước). Khi nói 'break a promise', ta đang ví hành động thất hứa giống như việc làm vỡ vụn thứ gì đó quý giá — trong trường hợp này là niềm tin.

Usage Note

Cụm 'break a promise' mang ý nghĩa không thực hiện được điều gì đó mình đã hứa, thường gây thất vọng hoặc tổn thương cho người khác. Nó mạnh hơn việc 'forget' (quên) hay 'be unable' (không thể) thực hiện lời hứa, vì nó ngụ ý một sự vi phạm cam kết.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + break (a promise)
  • deliberately deliberately break a promise
    (Cố ý thất hứa, cố tình vi phạm lời hứa)
  • repeatedly repeatedly break a promise
    (Liên tục thất hứa, thất hứa hết lần này đến lần khác)
  • cynically cynically break a promise
    (Thất hứa một cách cay độc/thô bạo)
Noun referencing the act
  • breach a breach of promise
    (Một sự vi phạm lời hứa (danh từ))
  • betrayal a betrayal of promise
    (Sự phản bội lời hứa)

Idioms

  • Go back on your word

    Rút lại lời đã nói, thất hứa (rất phổ biến)

    "He promised to help me move, but then he went back on his word."

    (Anh ấy hứa sẽ giúp tôi chuyển nhà, nhưng sau đó lại thất hứa.)

  • Break faith with someone

    Làm mất lòng tin của ai đó, phản bội lòng tin

    "The politician broke faith with his supporters by raising taxes."

    (Vị chính trị gia đã phản bội lòng tin của những người ủng hộ bằng cách tăng thuế.)

  • A promise is a promise

    Lời hứa là lời hứa (dùng để nhấn mạnh rằng lời hứa phải được giữ)

    "I know you're tired, but we have to finish this job. A promise is a promise."

    (Tôi biết bạn mệt, nhưng chúng ta phải hoàn thành công việc này. Lời hứa là lời hứa mà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

break (a promise)

Động từ
Lật mặt

Không giữ lời hứa; thất hứa.

"He broke his promise to help me move."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He broke his promise to help me move.
Anh ấy đã thất hứa giúp tôi chuyển nhà.
Phủ định
Why didn't you break your promise this time?
Tại sao lần này bạn không thất hứa?
Nghi vấn
Who broke the promise to deliver the goods on time?
Ai đã thất hứa giao hàng đúng hẹn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "break (a promise)".

Hợp đồng xã hội và Lòng tin

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khả năng giữ lời hứa cá nhân là nền tảng cho sự tin tưởng trong cộng đồng. Việc 'break a promise' không chỉ bị coi là một sai sót cá nhân mà còn là sự phá vỡ 'Hợp đồng Xã hội' (Social Contract) ngầm định, khiến người khác đánh giá thấp tính cách và sự đáng tin cậy của người đó trong các mối quan hệ tương lai.

Lời hứa (Promise) và Hợp đồng (Contract)

Ở các nước nói tiếng Anh, có sự khác biệt rõ rệt giữa lời hứa đạo đức ('promise') và hợp đồng pháp lý ('contract'). Mặc dù thất hứa thường chỉ gây ra hậu quả về mặt xã hội, việc phá vỡ một hợp đồng ('breach of contract') là một hành vi pháp lý và có thể dẫn đến kiện tụng, bồi thường tài chính nghiêm trọng.