go wrong
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To develop problems or fail; to not happen as planned.
Vietnamese Meaning
Phát sinh vấn đề hoặc thất bại; không diễn ra theo kế hoạch.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Everything seemed to go wrong at once."
"Mọi thứ dường như cùng lúc trở nên tồi tệ."
-
"If anything goes wrong, call me immediately."
"Nếu có bất cứ điều gì sai sót, hãy gọi cho tôi ngay lập tức."
-
"I think something must have gone wrong with the engine."
"Tôi nghĩ có lẽ đã có vấn đề gì đó với động cơ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | wrong | Lỗi lầm, điều sai trái |
| Adjective | wrongful | Sai trái, bất công (thường liên quan đến pháp luật hoặc đạo đức) |
| Adverb | wrongly | Một cách sai lầm, không đúng |
| Noun | wrongness | Sự sai trái, tính không đúng đắn |
| Noun | wrongdoing | Hành vi sai trái, tội lỗi |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ 'go wrong' thường được dùng để diễn tả một tình huống, kế hoạch, hoặc quá trình nào đó không diễn ra như mong đợi, dẫn đến kết quả tiêu cực. Nó nhấn mạnh vào việc sự việc đã lệch khỏi đường ray dự kiến. Khác với 'fail' (thất bại) mang ý nghĩa chung chung hơn, 'go wrong' tập trung vào quá trình sai lệch.
Collocations (Từ đi kèm)
-
badly badly go wrong (thất bại nghiêm trọng, diễn biến rất xấu)
-
seriously seriously go wrong (trở nên tồi tệ một cách nghiêm trọng)
-
horribly horribly go wrong (thất bại thảm hại, diễn ra kinh khủng)
-
spectacularly spectacularly go wrong (thất bại một cách ngoạn mục (theo nghĩa tiêu cực))
-
everything everything go wrong (mọi thứ đều sai, mọi thứ đều hỏng)
-
something something go wrong (có điều gì đó sai sót, trục trặc)
-
nothing nothing go wrong (không có gì sai, mọi thứ đều ổn)
-
plans plans go wrong (kế hoạch bị đổ bể, sai lệch)
Idioms
-
What could go wrong?
Có gì mà có thể sai được chứ? (thường dùng một cách mỉa mai khi dự đoán rủi ro hoặc ngụ ý rằng mọi thứ có thể không suôn sẻ)
"We've planned everything perfectly for the trip. What could go wrong?"
(Chúng tôi đã lên kế hoạch mọi thứ hoàn hảo cho chuyến đi. Có gì mà có thể sai được chứ?)
-
Everything that can go wrong will go wrong. (Murphy's Law)
Mọi thứ có thể sai đều sẽ sai. (Định luật Murphy, diễn tả sự bi quan về chuỗi sự cố không may)
"First my alarm didn't go off, then I spilled coffee, and now my car won't start. Everything that can go wrong will go wrong!"
(Đầu tiên chuông báo thức của tôi không kêu, rồi tôi làm đổ cà phê, và giờ xe của tôi không nổ máy. Mọi thứ có thể sai đều sẽ sai!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
go wrong
phrasal verbPhát sinh vấn đề hoặc thất bại; không diễn ra theo kế hoạch.
"Everything seemed to go wrong at once."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The project, which was meticulously planned, went wrong due to unforeseen circumstances. |
Dự án, được lên kế hoạch tỉ mỉ, đã gặp trục trặc do những tình huống không lường trước được. |
| Phủ định | The plan that we trusted would not go wrong proved to be flawed in its execution. |
Kế hoạch mà chúng tôi tin rằng sẽ không gặp trục trặc đã chứng tỏ là có sai sót trong quá trình thực hiện. |
| Nghi vấn | Is this the machine where everything always goes wrong? |
Đây có phải là cái máy nơi mọi thứ luôn gặp trục trặc không? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the engineers had followed the safety protocols, the experiment wouldn't go wrong now. |
Nếu các kỹ sư tuân thủ các quy trình an toàn, thí nghiệm đã không bị sai sót bây giờ. |
| Phủ định | If I weren't so tired, I would have noticed where things went wrong with the project earlier. |
Nếu tôi không quá mệt mỏi, tôi đã nhận ra những chỗ sai sót của dự án sớm hơn. |
| Nghi vấn | If we had checked the software for bugs more thoroughly, would the system go wrong so frequently now? |
Nếu chúng ta đã kiểm tra phần mềm kỹ lưỡng hơn để tìm lỗi, thì hệ thống có bị lỗi thường xuyên như bây giờ không? |
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Don't let things go wrong! |
Đừng để mọi thứ trở nên tồi tệ! |
| Phủ định | Do not go wrong with this project! |
Đừng làm sai với dự án này! |
| Nghi vấn | Please, do not go wrong again. |
Làm ơn, đừng làm sai nữa. |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Everything usually goes wrong when I'm in a hurry. |
Mọi thứ thường trở nên tồi tệ khi tôi vội vàng. |
| Phủ định | The plan doesn't usually go wrong if we prepare carefully. |
Kế hoạch thường không gặp trục trặc nếu chúng ta chuẩn bị cẩn thận. |
| Nghi vấn | Does something often go wrong during the experiment? |
Có điều gì thường xuyên sai sót trong quá trình thí nghiệm không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "go wrong".
