(Top Banner Ad)
go wrong
B1
phrasal verb B1 Chung

go wrong

UK: /ɡəʊ rɒŋ/ • US: /ɡoʊ rɔːŋ/

Nghĩa tiếng Việt

xảy ra sự cố có vấn đề trở nên tồi tệ sai sót hỏng hóc không như ý muốn đi sai đường
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To develop problems or fail; to not happen as planned.

Vietnamese Meaning

Phát sinh vấn đề hoặc thất bại; không diễn ra theo kế hoạch.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Everything seemed to go wrong at once."

    "Mọi thứ dường như cùng lúc trở nên tồi tệ."

  • "If anything goes wrong, call me immediately."

    "Nếu có bất cứ điều gì sai sót, hãy gọi cho tôi ngay lập tức."

  • "I think something must have gone wrong with the engine."

    "Tôi nghĩ có lẽ đã có vấn đề gì đó với động cơ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wrong Lỗi lầm, điều sai trái
Adjective wrongful Sai trái, bất công (thường liên quan đến pháp luật hoặc đạo đức)
Adverb wrongly Một cách sai lầm, không đúng
Noun wrongness Sự sai trái, tính không đúng đắn
Noun wrongdoing Hành vi sai trái, tội lỗi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
gān
Old Norse
rangr
Middle English
go (phát triển nghĩa "trở thành") + wrong (phát triển nghĩa "sai trái")
Modern English
go wrong

Nguồn gốc của 'go wrong'

Cụm từ 'go wrong' là sự kết hợp của động từ 'go' (đi, di chuyển) và tính từ 'wrong' (sai, lỗi). Theo thời gian, động từ 'go' đã mở rộng nghĩa từ 'di chuyển vật lý' sang 'trở thành một trạng thái nào đó' (ví dụ: go bad - bị hỏng, go crazy - phát điên). Tính từ 'wrong' ban đầu từ tiếng Bắc Âu cổ (Old Norse 'rangr') có nghĩa là 'cong vẹo' hoặc 'không công bằng', sau đó phát triển thành nghĩa 'sai' hoặc 'lỗi'. Khi kết hợp lại, 'go wrong' mô tả việc một điều gì đó diễn biến theo hướng không mong muốn, bị sai lệch hoặc thất bại. Cụm từ này bắt đầu được sử dụng rộng rãi từ khoảng thế kỷ 16.

Usage Note

Cụm động từ 'go wrong' thường được dùng để diễn tả một tình huống, kế hoạch, hoặc quá trình nào đó không diễn ra như mong đợi, dẫn đến kết quả tiêu cực. Nó nhấn mạnh vào việc sự việc đã lệch khỏi đường ray dự kiến. Khác với 'fail' (thất bại) mang ý nghĩa chung chung hơn, 'go wrong' tập trung vào quá trình sai lệch.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + go wrong
  • badly badly go wrong
    (thất bại nghiêm trọng, diễn biến rất xấu)
  • seriously seriously go wrong
    (trở nên tồi tệ một cách nghiêm trọng)
  • horribly horribly go wrong
    (thất bại thảm hại, diễn ra kinh khủng)
  • spectacularly spectacularly go wrong
    (thất bại một cách ngoạn mục (theo nghĩa tiêu cực))
Noun + go wrong
  • everything everything go wrong
    (mọi thứ đều sai, mọi thứ đều hỏng)
  • something something go wrong
    (có điều gì đó sai sót, trục trặc)
  • nothing nothing go wrong
    (không có gì sai, mọi thứ đều ổn)
  • plans plans go wrong
    (kế hoạch bị đổ bể, sai lệch)

Idioms

  • What could go wrong?

    Có gì mà có thể sai được chứ? (thường dùng một cách mỉa mai khi dự đoán rủi ro hoặc ngụ ý rằng mọi thứ có thể không suôn sẻ)

    "We've planned everything perfectly for the trip. What could go wrong?"

    (Chúng tôi đã lên kế hoạch mọi thứ hoàn hảo cho chuyến đi. Có gì mà có thể sai được chứ?)

  • Everything that can go wrong will go wrong. (Murphy's Law)

    Mọi thứ có thể sai đều sẽ sai. (Định luật Murphy, diễn tả sự bi quan về chuỗi sự cố không may)

    "First my alarm didn't go off, then I spilled coffee, and now my car won't start. Everything that can go wrong will go wrong!"

    (Đầu tiên chuông báo thức của tôi không kêu, rồi tôi làm đổ cà phê, và giờ xe của tôi không nổ máy. Mọi thứ có thể sai đều sẽ sai!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

go wrong

phrasal verb
Lật mặt

Phát sinh vấn đề hoặc thất bại; không diễn ra theo kế hoạch.

"Everything seemed to go wrong at once."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The project, which was meticulously planned, went wrong due to unforeseen circumstances.
Dự án, được lên kế hoạch tỉ mỉ, đã gặp trục trặc do những tình huống không lường trước được.
Phủ định
The plan that we trusted would not go wrong proved to be flawed in its execution.
Kế hoạch mà chúng tôi tin rằng sẽ không gặp trục trặc đã chứng tỏ là có sai sót trong quá trình thực hiện.
Nghi vấn
Is this the machine where everything always goes wrong?
Đây có phải là cái máy nơi mọi thứ luôn gặp trục trặc không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the engineers had followed the safety protocols, the experiment wouldn't go wrong now.
Nếu các kỹ sư tuân thủ các quy trình an toàn, thí nghiệm đã không bị sai sót bây giờ.
Phủ định
If I weren't so tired, I would have noticed where things went wrong with the project earlier.
Nếu tôi không quá mệt mỏi, tôi đã nhận ra những chỗ sai sót của dự án sớm hơn.
Nghi vấn
If we had checked the software for bugs more thoroughly, would the system go wrong so frequently now?
Nếu chúng ta đã kiểm tra phần mềm kỹ lưỡng hơn để tìm lỗi, thì hệ thống có bị lỗi thường xuyên như bây giờ không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Don't let things go wrong!
Đừng để mọi thứ trở nên tồi tệ!
Phủ định
Do not go wrong with this project!
Đừng làm sai với dự án này!
Nghi vấn
Please, do not go wrong again.
Làm ơn, đừng làm sai nữa.

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Everything usually goes wrong when I'm in a hurry.
Mọi thứ thường trở nên tồi tệ khi tôi vội vàng.
Phủ định
The plan doesn't usually go wrong if we prepare carefully.
Kế hoạch thường không gặp trục trặc nếu chúng ta chuẩn bị cẩn thận.
Nghi vấn
Does something often go wrong during the experiment?
Có điều gì thường xuyên sai sót trong quá trình thí nghiệm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "go wrong".

Định luật Murphy (Murphy's Law)

Đây là một câu nói nổi tiếng trong văn hóa phương Tây, thường được dùng để mô tả một quan sát hài hước nhưng chua chát rằng 'Mọi thứ có thể sai đều sẽ sai.' Nó ám chỉ sự bi quan hoặc chấp nhận rằng dù có chuẩn bị kỹ lưỡng đến đâu, vẫn có khả năng xảy ra sự cố ngoài ý muốn. Nó thường được nhắc đến khi một chuỗi sự kiện không may xảy ra.

Văn hóa lập kế hoạch và dự phòng

Trong nhiều khía cạnh của cuộc sống và công việc ở phương Tây, có một sự nhấn mạnh mạnh mẽ vào việc lập kế hoạch cẩn thận và dự đoán những gì có thể 'đi sai' (go wrong). Điều này dẫn đến các quy trình như đánh giá rủi ro (risk assessment), lập kế hoạch dự phòng (contingency planning) và bảo hiểm, tất cả đều nhằm mục đích giảm thiểu hậu quả khi mọi thứ không như mong đợi. Đây là một phần quan trọng của tư duy giải quyết vấn đề và quản lý dự án.