(Top Banner Ad)
develop
B1
Động từ B1

develop

UK: /dɪˈvel.əp/ • US: /dɪˈvel.əp/

Nghĩa tiếng Việt

phát triển tiến triển mở rộng xây dựng phát minh cải tiến
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

to grow or change into a more advanced, larger, or stronger form

Vietnamese Meaning

phát triển, tiến triển, mở rộng, trưởng thành

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Scientists are developing new drugs to combat the virus."

    "Các nhà khoa học đang phát triển các loại thuốc mới để chống lại virus."

  • "This exercise will help develop your muscles."

    "Bài tập này sẽ giúp phát triển cơ bắp của bạn."

  • "The city has developed rapidly in recent years."

    "Thành phố đã phát triển nhanh chóng trong những năm gần đây."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb develop phát triển, hình thành, khai thác
Noun development sự phát triển, khu phát triển, diễn biến
Noun developer nhà phát triển (phần mềm, bất động sản), người phát triển
Adjective developing đang phát triển, tăng trưởng
Adjective developed đã phát triển, phát triển toàn diện
Adjective undeveloped chưa phát triển, thô sơ
Verb redevelop tái phát triển, cải tạo
Noun redevelopment sự tái phát triển, sự cải tạo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
desveloper
English
develop

Nguồn gốc thú vị

Từ 'develop' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ từ 'desveloper' trong tiếng Pháp cổ, mang nghĩa đen là 'mở ra, tháo gỡ' (unfold, unwrap). Hình ảnh này gợi liên tưởng đến việc một cái gì đó đang được hé lộ, bộc lộ tiềm năng hoặc dần dần lớn lên và hoàn thiện.

Ý nghĩa mở rộng

Ban đầu, 'develop' thường được dùng trong các ngữ cảnh cụ thể như 'mở' một cuộn giấy ảnh hoặc 'bung' một chiếc chăn. Về sau, ý nghĩa của nó mở rộng ra để chỉ sự tăng trưởng, tiến bộ, hoặc hình thành một cách dần dần trong nhiều lĩnh vực khác nhau, từ cá nhân đến xã hội, kinh tế hay khoa học.

Usage Note

Từ 'develop' mang ý nghĩa chung về sự tiến bộ, tăng trưởng, hoặc thay đổi theo hướng tích cực. Nó có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực khác nhau, từ cá nhân, xã hội đến khoa học kỹ thuật. So với 'grow', 'develop' thường mang ý nghĩa có kế hoạch, có định hướng và có mục tiêu rõ ràng hơn. Ví dụ, một đứa trẻ 'grows' tự nhiên, nhưng một công ty 'develops' một sản phẩm mới.

Prepositions

into from

'Develop into' được dùng để chỉ sự biến đổi, phát triển thành một trạng thái hoặc hình thức khác. Ví dụ: 'The tadpole develops into a frog.' (Nòng nọc phát triển thành ếch).
'Develop from' được dùng để chỉ nguồn gốc, xuất phát điểm của sự phát triển. Ví dụ: 'The idea developed from a casual conversation.' (Ý tưởng phát triển từ một cuộc trò chuyện thông thường).

Collocations (Từ đi kèm)

Develop + Danh từ (Đối tượng)
  • plan develop a plan
    (xây dựng/phát triển một kế hoạch)
  • skill develop a skill
    (phát triển một kỹ năng)
  • product develop a new product
    (phát triển một sản phẩm mới)
  • relationship develop a relationship
    (xây dựng/phát triển một mối quan hệ)
  • symptoms develop symptoms
    (xuất hiện/phát triển các triệu chứng (bệnh))
  • interest develop an interest
    (phát triển sở thích)
Trạng từ + Develop
  • rapidly rapidly develop
    (phát triển nhanh chóng)
  • gradually gradually develop
    (phát triển dần dần)
  • fully fully develop
    (phát triển toàn diện/đầy đủ)
  • slowly slowly develop
    (phát triển chậm)
Develop + Giới từ/Cụm giới từ
  • into develop into a major city
    (phát triển thành một thành phố lớn)
  • from develop from a small idea
    (phát triển từ một ý tưởng nhỏ)

Idioms

  • develop a taste for something

    bắt đầu thích/hình thành sở thích cho thứ gì đó (thường là sau một thời gian)

    "She developed a taste for spicy food after living in Thailand for a year."

    (Cô ấy bắt đầu thích đồ ăn cay sau một năm sống ở Thái Lan.)

  • develop a habit of doing something

    hình thành thói quen làm gì đó

    "He developed a habit of reading before bed every night."

    (Anh ấy hình thành thói quen đọc sách trước khi ngủ mỗi tối.)

  • develop a reputation as/for something

    hình thành danh tiếng (tốt hoặc xấu) về điều gì

    "The company developed a reputation for excellent customer service."

    (Công ty đã tạo dựng được danh tiếng về dịch vụ khách hàng xuất sắc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

develop

Động từ
Lật mặt

phát triển, tiến triển, mở rộng, trưởng thành

"Scientists are developing new drugs to combat the virus."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "develop".

Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDGs)

Liên Hợp Quốc đã đề ra 17 Mục tiêu Phát triển Bền vững (Sustainable Development Goals - SDGs) nhằm giải quyết các thách thức toàn cầu như nghèo đói, bất bình đẳng, biến đổi khí hậu và thúc đẩy hòa bình. Khái niệm 'phát triển' ở đây không chỉ dừng lại ở tăng trưởng kinh tế mà còn bao gồm cả phát triển xã hội và bảo vệ môi trường, đảm bảo sự phát triển hài hòa cho các thế hệ tương lai.

Phát triển cá nhân (Personal Development)

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'phát triển cá nhân' (Personal Development) rất được coi trọng. Nó liên quan đến việc nâng cao kỹ năng, kiến thức và nhận thức bản thân để đạt được tiềm năng tối đa trong cuộc sống cá nhân và sự nghiệp. Các hoạt động như đọc sách, tham gia khóa học, thiền định hoặc học một ngôn ngữ mới đều được coi là những cách để 'phát triển' bản thân một cách toàn diện.