(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ problem
B1

problem

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

vấn đề khó khăn rắc rối
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Problem'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một vấn đề hoặc tình huống được coi là không mong muốn hoặc gây hại và cần được giải quyết và khắc phục.

Definition (English Meaning)

A matter or situation regarded as unwelcome or harmful and needing to be dealt with and overcome.

Ví dụ Thực tế với 'Problem'

  • "We have a problem with the computer."

    "Chúng ta có một vấn đề với máy tính."

  • "Pollution is a major problem for cities."

    "Ô nhiễm là một vấn đề lớn đối với các thành phố."

  • "He's got a gambling problem."

    "Anh ấy có một vấn đề về cờ bạc."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Problem'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

solution(giải pháp)
answer(câu trả lời)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Chưa có thông tin lĩnh vực.

Ghi chú Cách dùng 'Problem'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'problem' chỉ một tình huống khó khăn hoặc một câu hỏi cần được giải quyết. Nó có thể mang tính khách quan (ví dụ: một bài toán khó) hoặc chủ quan (ví dụ: một vấn đề trong mối quan hệ). Khác với 'issue', 'problem' thường mang tính tiêu cực và cần giải pháp hơn. 'Challenge' có thể được xem là một dạng 'problem' nhưng mang tính kích thích và cơ hội phát triển hơn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

with of

'Problem with' thường được sử dụng để chỉ ra nguồn gốc hoặc nguyên nhân của vấn đề. Ví dụ: 'The problem with the car is the engine.' ('Vấn đề với chiếc xe là động cơ.') 'Problem of' thường được sử dụng để chỉ loại vấn đề hoặc phạm vi của vấn đề. Ví dụ: 'The problem of poverty is complex.' ('Vấn đề nghèo đói rất phức tạp.')

Ngữ pháp ứng dụng với 'Problem'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)