problem
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A matter or situation regarded as unwelcome or harmful and needing to be dealt with and overcome.
Vietnamese Meaning
Một vấn đề hoặc tình huống được coi là không mong muốn hoặc gây hại và cần được giải quyết và khắc phục.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We have a problem with the computer."
"Chúng ta có một vấn đề với máy tính."
-
"Pollution is a major problem for cities."
"Ô nhiễm là một vấn đề lớn đối với các thành phố."
-
"He's got a gambling problem."
"Anh ấy có một vấn đề về cờ bạc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | problem | Vấn đề, rắc rối, bài toán |
| Adjective | problematic | Có vấn đề, khó khăn, gây tranh cãi |
| Noun | problem-solver | Người giải quyết vấn đề |
| Noun/Adjective | problem-solving | Sự giải quyết vấn đề / Thuộc về giải quyết vấn đề |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'problem' chỉ một tình huống khó khăn hoặc một câu hỏi cần được giải quyết. Nó có thể mang tính khách quan (ví dụ: một bài toán khó) hoặc chủ quan (ví dụ: một vấn đề trong mối quan hệ). Khác với 'issue', 'problem' thường mang tính tiêu cực và cần giải pháp hơn. 'Challenge' có thể được xem là một dạng 'problem' nhưng mang tính kích thích và cơ hội phát triển hơn.
Prepositions
'Problem with' thường được sử dụng để chỉ ra nguồn gốc hoặc nguyên nhân của vấn đề. Ví dụ: 'The problem with the car is the engine.' ('Vấn đề với chiếc xe là động cơ.') 'Problem of' thường được sử dụng để chỉ loại vấn đề hoặc phạm vi của vấn đề. Ví dụ: 'The problem of poverty is complex.' ('Vấn đề nghèo đói rất phức tạp.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
big a big problem (một vấn đề lớn)
-
serious a serious problem (một vấn đề nghiêm trọng)
-
minor a minor problem (một vấn đề nhỏ nhặt)
-
global a global problem (một vấn đề toàn cầu)
-
technical a technical problem (một vấn đề kỹ thuật)
-
solve solve a problem (giải quyết vấn đề)
-
cause cause a problem (gây ra vấn đề)
-
face face a problem (đối mặt với vấn đề)
-
deal with deal with a problem (giải quyết/xử lý một vấn đề)
-
avoid avoid a problem (tránh một vấn đề)
-
problem with the problem with (vấn đề với/của (một sự vật, tình huống cụ thể))
-
problem for a problem for (một vấn đề cho ai/cái gì)
-
problem of the problem of (vấn đề về/của (mang tính trừu tượng, chung chung hơn))
Idioms
-
No problem.
Không có gì (đáp lại lời cảm ơn hoặc lời xin lỗi); Không thành vấn đề.
"Thanks for your help! - No problem."
(Cảm ơn vì đã giúp đỡ! - Không có gì.)
-
Have a problem with something/someone.
Có vấn đề với điều gì/ai đó; Không thích, không chấp nhận điều gì/ai đó.
"I have a problem with him always being late."
(Tôi có vấn đề với việc anh ta luôn đi muộn.)
-
That's your problem.
Đó là vấn đề của bạn (ngụ ý từ chối trách nhiệm hoặc không muốn giúp đỡ).
"I can't open the file. - That's your problem, not mine."
(Tôi không mở được tệp. - Đó là vấn đề của bạn, không phải của tôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
problem
danh từMột vấn đề hoặc tình huống được coi là không mong muốn hoặc gây hại và cần được giải quyết và khắc phục.
"We have a problem with the computer."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "problem".
