(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ goggles
B1

goggles

noun

Nghĩa tiếng Việt

kính bảo hộ kính bơi (nếu dùng để bơi)
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Goggles'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Kính bảo hộ, thường ôm sát mắt, có tấm chắn hai bên, dùng để bảo vệ mắt khỏi ánh sáng chói, bụi, nước, v.v.

Definition (English Meaning)

Close-fitting eyeglasses with side shields, for protecting the eyes from glare, dust, water, etc.

Ví dụ Thực tế với 'Goggles'

  • "She wears goggles when she swims to protect her eyes from the chlorine."

    "Cô ấy đeo kính bảo hộ khi bơi để bảo vệ mắt khỏi clo."

  • "The skiers wore goggles to protect their eyes from the sun and snow."

    "Những người trượt tuyết đeo kính bảo hộ để bảo vệ mắt khỏi ánh nắng mặt trời và tuyết."

  • "The lab technician put on goggles before handling the chemicals."

    "Kỹ thuật viên phòng thí nghiệm đeo kính bảo hộ trước khi xử lý hóa chất."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Goggles'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: goggles
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

mask(mặt nạ)
helmet(mũ bảo hiểm)

Lĩnh vực (Subject Area)

Thể thao Khoa học An toàn

Ghi chú Cách dùng 'Goggles'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Goggles thường được sử dụng trong các hoạt động như bơi lội, trượt tuyết, hoặc trong các môi trường làm việc có nhiều bụi hoặc hóa chất. Chúng khác với 'glasses' (kính mắt) thông thường ở chỗ chúng kín hơn và được thiết kế để bảo vệ mắt toàn diện hơn. So với 'safety glasses' (kính an toàn), 'goggles' thường kín hơn và ôm sát hơn, bảo vệ tốt hơn khỏi các chất lỏng và hạt nhỏ.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

with

'with' được dùng để mô tả tính năng hoặc mục đích của kính bảo hộ. Ví dụ: 'goggles with UV protection' (kính bảo hộ có khả năng chống tia UV).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Goggles'

Rule: sentence-tag-questions

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is wearing goggles, isn't he?
Anh ấy đang đeo kính bảo hộ, phải không?
Phủ định
They aren't wearing goggles, are they?
Họ không đeo kính bảo hộ, phải không?
Nghi vấn
These are your goggles, aren't they?
Đây là kính bảo hộ của bạn, phải không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)