(Top Banner Ad)
goggles
B1
noun B1 Thể thao, Khoa học, An toàn

goggles

UK: /ˈɡɒɡ.əlz/ • US: /ˈɡɑː.ɡəlz/

Nghĩa tiếng Việt

kính bảo hộ kính bơi (nếu dùng để bơi)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Close-fitting eyeglasses with side shields, for protecting the eyes from glare, dust, water, etc.

Vietnamese Meaning

Kính bảo hộ, thường ôm sát mắt, có tấm chắn hai bên, dùng để bảo vệ mắt khỏi ánh sáng chói, bụi, nước, v.v.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She wears goggles when she swims to protect her eyes from the chlorine."

    "Cô ấy đeo kính bảo hộ khi bơi để bảo vệ mắt khỏi clo."

  • "The skiers wore goggles to protect their eyes from the sun and snow."

    "Những người trượt tuyết đeo kính bảo hộ để bảo vệ mắt khỏi ánh nắng mặt trời và tuyết."

  • "The lab technician put on goggles before handling the chemicals."

    "Kỹ thuật viên phòng thí nghiệm đeo kính bảo hộ trước khi xử lý hóa chất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun goggles Kính bảo hộ (dùng để bảo vệ mắt khỏi nước, bụi, hóa chất, hoặc ánh sáng mạnh)
Verb goggle Nhìn trừng trừng, đảo mắt (nhìn ai đó hoặc vật gì với đôi mắt mở to, thường vì ngạc nhiên hoặc sốc)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao, Khoa học, An toàn

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
gogelen
Early 16th Century English
goggle (verb)
Early 18th Century English
goggles (noun)

Nguồn gốc thú vị của từ "goggles"

Từ 'goggles' ban đầu không phải chỉ chiếc kính. Nó xuất phát từ động từ 'goggle' trong tiếng Anh cổ (đầu thế kỷ 16), có nghĩa là 'nhìn trừng trừng' hoặc 'đảo mắt'. Hình ảnh đôi mắt mở to, tròn xoe khi nhìn chằm chằm dần gắn liền với hình dáng của những chiếc kính bảo vệ mắt, đặc biệt là những loại kính lớn, che kín. Đến đầu thế kỷ 18, từ 'goggles' mới chính thức dùng để chỉ loại kính đeo bảo vệ mắt mà chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

Goggles thường được sử dụng trong các hoạt động như bơi lội, trượt tuyết, hoặc trong các môi trường làm việc có nhiều bụi hoặc hóa chất. Chúng khác với 'glasses' (kính mắt) thông thường ở chỗ chúng kín hơn và được thiết kế để bảo vệ mắt toàn diện hơn. So với 'safety glasses' (kính an toàn), 'goggles' thường kín hơn và ôm sát hơn, bảo vệ tốt hơn khỏi các chất lỏng và hạt nhỏ.

Prepositions

with

'with' được dùng để mô tả tính năng hoặc mục đích của kính bảo hộ. Ví dụ: 'goggles with UV protection' (kính bảo hộ có khả năng chống tia UV).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + goggles
  • safety safety goggles
    (kính bảo hộ lao động)
  • swimming swimming goggles
    (kính bơi)
  • ski ski goggles
    (kính trượt tuyết)
  • protective protective goggles
    (kính bảo vệ mắt)
  • VR VR goggles
    (kính thực tế ảo)
Verb + goggles
  • wear wear goggles
    (đeo kính bảo hộ)
  • put on put on goggles
    (mang kính bảo hộ vào)
  • take off take off goggles
    (tháo kính bảo hộ ra)
  • adjust adjust goggles
    (điều chỉnh kính bảo hộ)
  • clean clean goggles
    (lau kính bảo hộ)
Goggles + Verb
  • steam up goggles steam up
    (kính bảo hộ bị hấp hơi/mờ đi)
  • protect goggles protect
    (kính bảo hộ bảo vệ)

Idioms

  • beer goggles

    Trạng thái khi một người (thường là đàn ông) thấy người khác hấp dẫn hơn thực tế sau khi đã uống nhiều rượu bia.

    "After a few drinks, he was definitely seeing her through beer goggles."

    (Sau vài ly, anh ta chắc chắn đang nhìn cô ấy qua "kính bia" rồi.)

  • rose-tinted goggles

    Cái nhìn quá lạc quan, lý tưởng hóa về cuộc sống, một tình huống hoặc một người, thường là thiếu thực tế. (Mặc dù 'rose-tinted glasses' phổ biến hơn, 'goggles' cũng được dùng để nhấn mạnh sự bao trùm, che chắn hoàn toàn tầm nhìn).

    "She always looks at her past through rose-tinted goggles, remembering only the good times."

    (Cô ấy luôn nhìn quá khứ qua "kính màu hồng", chỉ nhớ những khoảng thời gian đẹp đẽ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

goggles

noun
Lật mặt

Kính bảo hộ, thường ôm sát mắt, có tấm chắn hai bên, dùng để bảo vệ mắt khỏi ánh sáng chói, bụi, nước, v.v.

"She wears goggles when she swims to protect her eyes from the chlorine."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is wearing goggles, isn't he?
Anh ấy đang đeo kính bảo hộ, phải không?
Phủ định
They aren't wearing goggles, are they?
Họ không đeo kính bảo hộ, phải không?
Nghi vấn
These are your goggles, aren't they?
Đây là kính bảo hộ của bạn, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "goggles".

Tầm quan trọng của kính bảo hộ trong an toàn

Kính bảo hộ là một thiết bị an toàn cá nhân thiết yếu trong nhiều ngành nghề và hoạt động, từ phòng thí nghiệm hóa học, công trường xây dựng, đến các môn thể thao dưới nước. Chúng giúp bảo vệ đôi mắt khỏi chấn thương do hóa chất văng bắn, vật thể lạ, bụi bẩn, tia UV hoặc nước, đảm bảo an toàn cho người sử dụng.

Kính bảo hộ trong thể thao và công nghệ hiện đại

Từ những chiếc kính lặn, kính bơi đơn giản đến kính trượt tuyết chống tia UV, 'goggles' là một phần không thể thiếu của nhiều môn thể thao chuyên nghiệp và giải trí. Trong thời đại công nghệ, 'VR goggles' (kính thực tế ảo) đã mở ra một kỷ nguyên mới, cho phép người dùng đắm chìm vào thế giới ảo, từ trò chơi đến mô phỏng chuyên nghiệp và các trải nghiệm giải trí tương tác.