(Top Banner Ad)
protective eyewear
B2
Danh từ ghép (adjective + noun) B2 An toàn lao động/Sức khỏe và An toàn

protective eyewear

UK: /prəˈtɛktɪv ˈaɪˌweər/ • US: /prəˈtɛktɪv ˈaɪˌwɛər/

Nghĩa tiếng Việt

kính bảo hộ thiết bị bảo vệ mắt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Equipment worn to protect the eyes from hazards such as impacts, splashes, particles, radiation, or glare.

Vietnamese Meaning

Thiết bị được đeo để bảo vệ mắt khỏi các mối nguy hiểm như va đập, bắn tóe, các hạt, bức xạ hoặc ánh sáng chói.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Workers in the factory are required to wear protective eyewear at all times."

    "Công nhân trong nhà máy bắt buộc phải đeo kính bảo hộ mọi lúc."

  • "The company provides protective eyewear for all employees working with hazardous materials."

    "Công ty cung cấp kính bảo hộ cho tất cả nhân viên làm việc với vật liệu nguy hiểm."

  • "It is important to select the correct type of protective eyewear for the specific task."

    "Điều quan trọng là chọn đúng loại kính bảo hộ cho công việc cụ thể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb protect bảo vệ, che chở
Noun protection sự bảo vệ, vật bảo vệ
Noun protector người bảo vệ, vật che chắn
Adverb protectively một cách bảo vệ, mang tính bảo vệ
Adjective unprotected không được bảo vệ, trần trụi

Synonyms

Related Words

Subject Area

An toàn lao động/Sức khỏe và An toàn

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
prōtegere
Old English
ēage
Old English
werian
English
protective
English
eyewear
English
protective eyewear

Nguồn gốc của 'Protective'

Từ 'protective' có nguồn gốc từ động từ 'protect' trong tiếng Anh, mà bản thân nó lại xuất phát từ động từ Latin 'prōtegere'. 'Prōtegere' được tạo thành từ 'prō-' (nghĩa là 'ở phía trước') và 'tegere' (nghĩa là 'che chắn, che phủ'). Do đó, 'protect' ban đầu mang ý nghĩa 'che chắn ở phía trước' hoặc 'che chắn cho ai đó/cái gì đó'.

Sự ra đời của 'Eyewear'

Cụm từ 'eyewear' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, xuất hiện vào thế kỷ 20. Nó kết hợp hai từ 'eye' (mắt, có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'ēage') và 'wear' (mặc, đeo, có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'werian'). Khi ghép lại, 'eyewear' dùng để chỉ bất kỳ vật dụng nào được đeo trên mắt, đặc biệt là kính, và trong trường hợp 'protective eyewear' là kính bảo hộ.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong môi trường làm việc nguy hiểm, trong các hoạt động thể thao hoặc trong các tình huống cần bảo vệ mắt. Nó bao gồm các loại kính như kính bảo hộ (safety glasses), kính che mặt (face shields), kính hàn (welding goggles) và các loại kính khác được thiết kế để bảo vệ mắt khỏi các mối nguy cụ thể. So với các từ như 'glasses' (kính) hay 'goggles' (kính bảo hộ), 'protective eyewear' mang tính tổng quát và chuyên môn hơn, nhấn mạnh mục đích bảo vệ của thiết bị.

Prepositions

for against

'Protective eyewear for' được sử dụng để chỉ mục đích sử dụng của kính. Ví dụ: 'protective eyewear for welding'. 'Protective eyewear against' được sử dụng để chỉ những mối nguy mà kính bảo vệ. Ví dụ: 'protective eyewear against UV radiation'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + protective eyewear
  • essential essential protective eyewear
    (kính bảo hộ thiết yếu)
  • proper proper protective eyewear
    (kính bảo hộ phù hợp/đúng cách)
  • specialized specialized protective eyewear
    (kính bảo hộ chuyên dụng)
  • clear clear protective eyewear
    (kính bảo hộ trong suốt)
Verb + protective eyewear
  • wear wear protective eyewear
    (đeo kính bảo hộ)
  • use use protective eyewear
    (sử dụng kính bảo hộ)
  • provide provide protective eyewear
    (cung cấp kính bảo hộ)
  • require require protective eyewear
    (yêu cầu kính bảo hộ)

Idioms

  • No protective eyewear, no entry.

    Không có kính bảo hộ, không được vào.

    "The sign clearly states: 'No protective eyewear, no entry.'"

    (Biển báo ghi rõ: 'Không có kính bảo hộ, không được vào.')

  • Protective eyewear required.

    Bắt buộc phải đeo kính bảo hộ.

    "In this laboratory, protective eyewear required at all times."

    (Trong phòng thí nghiệm này, bắt buộc phải đeo kính bảo hộ mọi lúc.)

  • Always wear your protective eyewear.

    Luôn luôn đeo kính bảo hộ của bạn.

    "When working with chemicals, always wear your protective eyewear."

    (Khi làm việc với hóa chất, hãy luôn đeo kính bảo hộ của bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

protective eyewear

Danh từ ghép (adjective + noun)
Lật mặt

Thiết bị được đeo để bảo vệ mắt khỏi các mối nguy hiểm như va đập, bắn tóe, các hạt, bức xạ hoặc ánh sáng chói.

"Workers in the factory are required to wear protective eyewear at all times."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Protective eyewear is required in this laboratory.
Kính bảo hộ được yêu cầu trong phòng thí nghiệm này.
Phủ định
He is not wearing protective eyewear, which is against the safety regulations.
Anh ấy không đeo kính bảo hộ, điều này trái với quy định an toàn.
Nghi vấn
Are workers provided with protective eyewear?
Công nhân có được cung cấp kính bảo hộ không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The workers are wearing protective eyewear.
Những công nhân đang đeo kính bảo hộ.
Phủ định
Are the workers not wearing protective eyewear?
Có phải những công nhân không đeo kính bảo hộ không?
Nghi vấn
Are the protective eyewear clean?
Kính bảo hộ có sạch không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "protective eyewear".

Tầm quan trọng của PPE trong an toàn lao động

Kính bảo hộ là một phần thiết yếu của Thiết bị Bảo hộ Cá nhân (PPE) trong các môi trường làm việc nguy hiểm, từ xây dựng đến phòng thí nghiệm hóa học. Trong văn hóa an toàn lao động phương Tây, việc tuân thủ quy định về PPE không chỉ là nghĩa vụ pháp lý mà còn là biểu hiện của trách nhiệm cá nhân và doanh nghiệp đối với sức khỏe và an toàn. Các chiến dịch nâng cao nhận thức thường nhấn mạnh 'An toàn là trên hết', trong đó kính bảo hộ đóng vai trò then chốt.

Kính bảo hộ trong thể thao và hoạt động giải trí

Ngoài môi trường công nghiệp, kính bảo hộ còn có vai trò quan trọng trong nhiều môn thể thao và hoạt động giải trí, ví dụ như trượt tuyết, bơi lội, bắn súng, hoặc làm vườn. Điều này phản ánh nhận thức ngày càng cao về việc bảo vệ mắt không chỉ trong công việc mà còn trong đời sống hàng ngày, đặc biệt khi tham gia các hoạt động có nguy cơ gây hại cho mắt.