(Top Banner Ad)
fitting
B1
danh từ B1 Đời sống hàng ngày, Thời trang, Kỹ thuật

fitting

UK: /ˈfɪtɪŋ/ • US: /ˈfɪtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

phụ kiện sự điều chỉnh vừa vặn thích hợp xứng đáng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small part or accessory; a component part used to connect or adapt.

Vietnamese Meaning

Một bộ phận nhỏ hoặc phụ kiện; một bộ phận cấu thành được sử dụng để kết nối hoặc điều chỉnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The plumber used a special fitting for the leaky pipe."

    "Người thợ sửa ống nước đã sử dụng một phụ kiện đặc biệt cho đường ống bị rò rỉ."

  • "The dress needs a fitting before the wedding."

    "Chiếc váy cần được thử để chỉnh sửa trước đám cưới."

  • "He bought a new fitting for his garden hose."

    "Anh ấy đã mua một phụ kiện mới cho vòi tưới vườn của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fit sự vừa vặn, sự phù hợp; cơn đột quỵ
Verb fit vừa vặn, lắp đặt, thích hợp
Adjective fit vừa vặn, khỏe mạnh, thích hợp
Adjective fitted đã được lắp đặt, vừa vặn theo yêu cầu
Adjective unfitting không phù hợp, không thích đáng
Noun fitness sự vừa vặn, sự khỏe mạnh, sự thích hợp
Noun fitter thợ lắp đặt, người thử đồ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Thời trang, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Low German
*vitten
English
fit
English
fitting

Nguồn gốc của "fitting"

Từ "fitting" trong tiếng Anh có nguồn gốc từ động từ "fit". Động từ "fit" được cho là xuất phát từ tiếng Đức Hạ (Low German) hoặc tiếng Hà Lan cổ, với nghĩa ban đầu là "làm cho phù hợp", "điều chỉnh" hoặc "khớp với". Khi thêm đuôi "-ing", "fitting" có thể là một tính từ (phù hợp, thích hợp) hoặc một danh từ (sự thử đồ, phụ tùng).

Usage Note

Trong ngữ cảnh kỹ thuật, 'fitting' thường chỉ các bộ phận kết nối ống, dây dẫn, v.v. Trong thời trang, nó có thể chỉ một buổi thử đồ.

Prepositions

for of

'fitting for' thường được sử dụng để chỉ mục đích sử dụng của phụ kiện. 'fitting of' có thể biểu thị một phụ kiện là một phần của một tổng thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + fitting (tính từ)
  • highly highly fitting
    (rất phù hợp, rất thích hợp)
  • quite quite fitting
    (khá phù hợp, khá thích hợp)
  • perfectly perfectly fitting
    (hoàn toàn phù hợp)
Adjective + fitting (danh từ: sự thử đồ)
  • final final fitting
    (buổi thử đồ cuối cùng)
  • first first fitting
    (buổi thử đồ đầu tiên)
Noun + fitting (danh từ: phụ tùng, sự lắp đặt)
  • pipe pipe fitting
    (phụ kiện đường ống)
  • bathroom bathroom fitting
    (phụ kiện phòng tắm)
  • dress dress fitting
    (buổi thử váy)
Verb + fitting (tính từ)
  • find find something fitting
    (thấy cái gì đó phù hợp)
  • consider consider something fitting
    (coi cái gì đó là phù hợp)

Idioms

  • It's only fitting that...

    Thật là hợp lý/thích đáng rằng... (điều gì đó nên xảy ra)

    "It's only fitting that the best team won the championship."

    (Đội mạnh nhất giành chức vô địch là điều hoàn toàn hợp lý.)

  • a fitting tribute / farewell

    một lời tri ân / lời tạm biệt thích đáng/xứng đáng

    "The concert was a fitting tribute to the late musician."

    (Buổi hòa nhạc là một lời tri ân xứng đáng dành cho cố nhạc sĩ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fitting

danh từ
Lật mặt

Một bộ phận nhỏ hoặc phụ kiện; một bộ phận cấu thành được sử dụng để kết nối hoặc điều chỉnh.

"The plumber used a special fitting for the leaky pipe."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fitting".

Thử đồ may đo (Clothing Fittings)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là khi may quần áo vest, váy cưới hoặc trang phục đặc biệt, các "fitting" (buổi thử đồ) là một phần quan trọng của quá trình. Khách hàng sẽ gặp thợ may hoặc nhà thiết kế nhiều lần để điều chỉnh trang phục cho vừa vặn hoàn hảo với cơ thể, đảm bảo sự thoải mái và vẻ đẹp tối ưu.

Lễ tưởng niệm và Tôn vinh (Tributes and Honors)

Khái niệm "a fitting tribute" (lời tri ân thích đáng) rất phổ biến trong các sự kiện tưởng niệm hoặc tôn vinh người đã khuất hoặc những thành tựu lớn. Nó thể hiện mong muốn tổ chức một buổi lễ hoặc hành động nào đó thực sự phù hợp, xứng đáng với tầm vóc, đóng góp của cá nhân hoặc sự kiện được vinh danh, mang lại sự tôn trọng cao nhất.