protecting
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Bảo vệ ai đó hoặc cái gì đó khỏi bị thương, hư hại hoặc mất mát.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The umbrella is protecting us from the rain."
"Chiếc ô đang bảo vệ chúng ta khỏi mưa."
-
"The police are protecting the crime scene."
"Cảnh sát đang bảo vệ hiện trường vụ án."
-
"Sunscreen is important for protecting your skin from the sun."
"Kem chống nắng rất quan trọng để bảo vệ da bạn khỏi ánh nắng mặt trời."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | protect | bảo vệ, che chở |
| Noun | protection | sự bảo vệ, lá chắn |
| Noun | protector | người bảo vệ, vật bảo hộ |
| Noun | protectiveness | tính bảo vệ, sự che chở quá mức |
| Adjective | protective | có tính bảo vệ, che chở |
| Adjective | protected | được bảo vệ, có sự bảo hộ |
| Adverb | protectively | một cách bảo vệ, che chở |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Protecting" là dạng hiện tại phân từ (present participle) của động từ "protect". Nó thường được sử dụng trong các thì tiếp diễn (ví dụ: thì hiện tại tiếp diễn, thì quá khứ tiếp diễn) để diễn tả một hành động đang diễn ra. Nó cũng có thể được sử dụng như một danh động từ (gerund), đóng vai trò như một danh từ trong câu. Khi sử dụng như một tính từ, nó thường mang nghĩa là 'có tác dụng bảo vệ'. Sự khác biệt giữa 'protecting' và các từ đồng nghĩa như 'guarding', 'defending' nằm ở mức độ và phương pháp bảo vệ. 'Protecting' mang tính bao quát hơn, trong khi 'guarding' nhấn mạnh việc canh gác để ngăn chặn, 'defending' nhấn mạnh việc chống lại một cuộc tấn công.
Prepositions
- protect something/someone *from* something: Bảo vệ ai/cái gì khỏi cái gì (nguy hiểm, tổn hại).
- protect something/someone *against* something: Tương tự như 'from', nhưng đôi khi mang ý nghĩa chủ động hơn, tức là chuẩn bị sẵn sàng để chống lại một nguy cơ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
actively actively protecting (chủ động bảo vệ)
-
fiercely fiercely protecting (bảo vệ một cách quyết liệt/mãnh liệt)
-
carefully carefully protecting (cẩn thận bảo vệ)
-
dedicated dedicated to protecting (tận tâm bảo vệ)
-
responsible responsible for protecting (chịu trách nhiệm bảo vệ)
-
focused focused on protecting (tập trung vào việc bảo vệ)
-
children protecting children (bảo vệ trẻ em)
-
environment protecting the environment (bảo vệ môi trường)
-
data protecting data (bảo vệ dữ liệu)
-
act the act of protecting (hành động bảo vệ)
-
importance the importance of protecting (tầm quan trọng của việc bảo vệ)
Idioms
-
protecting one's turf
tự bảo vệ lãnh địa/quyền lợi của mình (trước đối thủ)
"The company is fiercely protecting its turf against new competitors."
(Công ty đang kịch liệt bảo vệ lãnh địa của mình trước các đối thủ cạnh tranh mới.)
-
protecting one's own
bảo vệ người thân/những người thuộc về mình (gia đình, nhóm)
"She's always protecting her own, no matter what."
(Cô ấy luôn bảo vệ những người thân của mình, bất kể điều gì.)
-
under the protecting wing of someone/something
dưới sự che chở/bảo vệ của ai/cái gì
"The young artist grew under the protecting wing of her mentor."
(Nữ nghệ sĩ trẻ trưởng thành dưới sự che chở của người thầy hướng dẫn cô ấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
protecting
Động từ (dạng V-ing)Bảo vệ ai đó hoặc cái gì đó khỏi bị thương, hư hại hoặc mất mát.
"The umbrella is protecting us from the rain."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | While protecting the environment, we also improve our quality of life. |
Trong khi bảo vệ môi trường, chúng ta cũng nâng cao chất lượng cuộc sống của mình. |
| Phủ định | Unless we are protecting our forests, future generations will suffer from deforestation. |
Trừ khi chúng ta bảo vệ rừng của mình, các thế hệ tương lai sẽ phải chịu đựng nạn phá rừng. |
| Nghi vấn | If you are protecting endangered species, are you also working to restore their habitats? |
Nếu bạn đang bảo vệ các loài có nguy cơ tuyệt chủng, bạn có đang nỗ lực khôi phục môi trường sống của chúng không? |
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the government is protecting endangered species is crucial for maintaining biodiversity. |
Việc chính phủ bảo vệ các loài có nguy cơ tuyệt chủng là rất quan trọng để duy trì sự đa dạng sinh học. |
| Phủ định | Whether the new law is protecting small businesses from unfair competition is not yet clear. |
Liệu luật mới có bảo vệ các doanh nghiệp nhỏ khỏi cạnh tranh không lành mạnh hay không vẫn chưa rõ ràng. |
| Nghi vấn | Why protecting our environment is so important should be taught in schools. |
Tại sao việc bảo vệ môi trường của chúng ta lại quan trọng như vậy nên được dạy trong trường học. |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she was protecting the environment. |
Cô ấy nói rằng cô ấy đang bảo vệ môi trường. |
| Phủ định | He told me that he did not protect his younger brother from bullies. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không bảo vệ em trai mình khỏi những kẻ bắt nạt. |
| Nghi vấn | She asked if I would protect her secret. |
Cô ấy hỏi liệu tôi có bảo vệ bí mật của cô ấy không. |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The government is protecting endangered species, isn't it? |
Chính phủ đang bảo vệ các loài có nguy cơ tuyệt chủng, phải không? |
| Phủ định | They aren't protecting the forest adequately, are they? |
Họ không bảo vệ rừng một cách đầy đủ, phải không? |
| Nghi vấn | We should protect our environment, shouldn't we? |
Chúng ta nên bảo vệ môi trường của chúng ta, phải không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The firefighters protected the forest from the wildfire last summer. |
Lính cứu hỏa đã bảo vệ khu rừng khỏi đám cháy rừng vào mùa hè năm ngoái. |
| Phủ định | The new law didn't protect endangered species effectively last year. |
Luật mới đã không bảo vệ các loài có nguy cơ tuyệt chủng một cách hiệu quả vào năm ngoái. |
| Nghi vấn | Did the police protect the witnesses in that case? |
Cảnh sát có bảo vệ các nhân chứng trong vụ án đó không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I had protected my skin from the sun more when I was younger. |
Tôi ước tôi đã bảo vệ làn da của mình khỏi ánh nắng mặt trời nhiều hơn khi còn trẻ. |
| Phủ định | If only they hadn't protected the corrupt officials, the country would be in a better state. |
Giá mà họ không bảo vệ những quan chức tham nhũng, đất nước đã ở trong tình trạng tốt hơn. |
| Nghi vấn | I wish someone would protect these endangered animals more effectively; is there anything we can do? |
Tôi ước ai đó sẽ bảo vệ những loài động vật có nguy cơ tuyệt chủng này hiệu quả hơn; có điều gì chúng ta có thể làm không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "protecting".
