(Top Banner Ad)
golden section
C1
noun C1 Toán học, Nghệ thuật, Thiết kế

golden section

UK: /ˈɡəʊldən ˈsekʃən/ • US: /ˈɡoʊldən ˈsekʃən/

Nghĩa tiếng Việt

tỷ lệ vàng phân số vàng khúc tỷ lệ vàng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The division of a line segment into two parts such that the ratio of the whole segment to the larger part is the same as the ratio of the larger part to the smaller part. Approximately equal to 1.618.

Vietnamese Meaning

Sự phân chia một đoạn thẳng thành hai phần sao cho tỷ lệ giữa toàn bộ đoạn thẳng với phần lớn hơn bằng tỷ lệ giữa phần lớn hơn với phần nhỏ hơn. Gần bằng 1.618.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The artist used the golden section to create a balanced composition."

    "Người nghệ sĩ đã sử dụng tỷ lệ vàng để tạo ra một bố cục cân đối."

  • "The golden section is often used in architecture to create aesthetically pleasing designs."

    "Tỷ lệ vàng thường được sử dụng trong kiến trúc để tạo ra các thiết kế thẩm mỹ."

  • "Many artists believe that using the golden section in their paintings leads to more visually appealing results."

    "Nhiều nghệ sĩ tin rằng việc sử dụng tỷ lệ vàng trong tranh của họ dẫn đến kết quả trực quan hấp dẫn hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun golden ratio tỷ lệ vàng (đồng nghĩa)
Adjective golden-sectioned được chia theo tỷ lệ vàng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Nghệ thuật, Thiết kế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*gulþą
Old English
gylden
Latin
secāre
Latin
sectiō
English
golden
English
section
English
golden section

Nguồn gốc tên gọi 'Tỷ lệ vàng'

Thuật ngữ 'golden section' (tỷ lệ vàng) như chúng ta biết ngày nay có nguồn gốc từ tiếng Đức 'goldener Schnitt', được nhà toán học Martin Ohm đặt ra vào năm 1835. Trước đó, khái niệm này đã được biết đến và nghiên cứu từ thời Hy Lạp cổ đại. Euclid gọi nó là 'tỷ lệ cực đoan và trung bình' (extreme and mean ratio) trong tác phẩm 'Các Yếu tố'. Vào thế kỷ 15, nhà toán học người Ý Luca Pacioli đã gọi nó là 'tỷ lệ thần thánh' (divine proportion) trong cuốn sách cùng tên, nhấn mạnh vẻ đẹp và sự hài hòa của nó trong tự nhiên và nghệ thuật.

Usage Note

Golden section, còn được gọi là Golden Ratio, Golden Mean, Divine Proportion. Nó xuất hiện rộng rãi trong tự nhiên, nghệ thuật, kiến trúc và thiết kế. Nó thường được sử dụng để tạo ra sự cân bằng và hài hòa về mặt thẩm mỹ.

Prepositions

in of

in: Sử dụng để chỉ nơi golden section xuất hiện (ví dụ: golden section in art). of: Sử dụng để chỉ một phần của cái gì đó mà tuân theo golden section (ví dụ: application of the golden section).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + golden section
  • apply apply the golden section
    (áp dụng tỷ lệ vàng)
  • use use the golden section
    (sử dụng tỷ lệ vàng)
  • discover discover the golden section
    (khám phá tỷ lệ vàng)
  • follow follow the golden section
    (tuân theo tỷ lệ vàng)
golden section + Noun
  • spiral golden section spiral
    (đường xoắn ốc tỷ lệ vàng)
  • rectangle golden section rectangle
    (hình chữ nhật tỷ lệ vàng)
  • principle the golden section principle
    (nguyên tắc tỷ lệ vàng)
Adjective + golden section
  • divine the divine golden section
    (tỷ lệ vàng thần thánh)
  • perfect the perfect golden section
    (tỷ lệ vàng hoàn hảo)

Idioms

  • the principle of the golden section

    nguyên tắc tỷ lệ vàng

    "Architects often apply the principle of the golden section for aesthetic balance."

    (Các kiến trúc sư thường áp dụng nguyên tắc tỷ lệ vàng để có sự cân bằng về mặt thẩm mỹ.)

  • based on the golden section

    dựa trên tỷ lệ vàng

    "Many works of art from the Renaissance are based on the golden section."

    (Nhiều tác phẩm nghệ thuật thời Phục Hưng được tạo ra dựa trên tỷ lệ vàng.)

  • achieve the golden section

    đạt được tỷ lệ vàng

    "Artists often strive to achieve the golden section in their compositions."

    (Các nghệ sĩ thường cố gắng đạt được tỷ lệ vàng trong bố cục của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

golden section

noun
Lật mặt

Sự phân chia một đoạn thẳng thành hai phần sao cho tỷ lệ giữa toàn bộ đoạn thẳng với phần lớn hơn bằng tỷ lệ giữa phần lớn hơn với phần nhỏ hơn. Gần bằng 1.618.

"The artist used the golden section to create a balanced composition."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artist, whose understanding of the golden section influenced his work, created many masterpieces.
Người họa sĩ, người mà sự hiểu biết về tỷ lệ vàng đã ảnh hưởng đến tác phẩm của ông, đã tạo ra nhiều kiệt tác.
Phủ định
The building which does not incorporate the golden section often appears less aesthetically pleasing.
Tòa nhà mà không kết hợp tỷ lệ vàng thường trông kém thẩm mỹ hơn.
Nghi vấn
Is this the painting where the artist meticulously applied the golden section?
Đây có phải là bức tranh mà người họa sĩ đã tỉ mỉ áp dụng tỷ lệ vàng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "golden section".

Tỷ lệ vàng trong Nghệ thuật và Kiến trúc

Tỷ lệ vàng đã được các nghệ sĩ và kiến trúc sư ở phương Tây sử dụng trong nhiều thế kỷ, đặc biệt là trong thời kỳ Phục Hưng. Người ta tin rằng việc áp dụng tỷ lệ vàng mang lại sự hài hòa, cân đối và vẻ đẹp tự nhiên cho tác phẩm. Ví dụ, nó được cho là xuất hiện trong các công trình kiến trúc cổ điển như đền Parthenon và trong các tác phẩm hội họa của Leonardo da Vinci như 'Người Vitruvian' hay 'Mona Lisa', dù mức độ có chủ ý hay không vẫn còn là chủ đề tranh luận.

Tỷ lệ vàng trong Tự nhiên và Sắc đẹp

Tỷ lệ vàng không chỉ giới hạn trong nghệ thuật mà còn được tìm thấy rộng rãi trong tự nhiên, từ hình dạng của vỏ ốc Nautilus, cách sắp xếp hạt trên hoa hướng dương, đến cấu trúc của cành cây và xoắn ốc của các thiên hà. Sự hiện diện của nó trong nhiều khía cạnh của thế giới tự nhiên đã khiến nhiều người tin rằng nó đại diện cho một 'thiết kế hoàn hảo' và có liên quan đến cảm nhận về cái đẹp và sự cân đối ở con người.