(Top Banner Ad)
golden ratio
C1
noun C1 Toán học, Nghệ thuật, Thiết kế

golden ratio

UK: /ˈɡəʊldən ˈreɪʃiəʊ/ • US: /ˈɡoʊldən ˈreɪʃioʊ/

Nghĩa tiếng Việt

tỉ lệ vàng tỷ lệ vàng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An irrational mathematical constant, approximately 1.6180339887, often found in nature and thought to be aesthetically pleasing in art and design.

Vietnamese Meaning

Một hằng số toán học vô tỷ, xấp xỉ bằng 1.6180339887, thường được tìm thấy trong tự nhiên và được cho là mang tính thẩm mỹ trong nghệ thuật và thiết kế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The golden ratio is often used in art and architecture to create visually appealing designs."

    "Tỉ lệ vàng thường được sử dụng trong nghệ thuật và kiến trúc để tạo ra những thiết kế hấp dẫn về mặt thị giác."

  • "Many artists and architects use the golden ratio in their work."

    "Nhiều nghệ sĩ và kiến trúc sư sử dụng tỉ lệ vàng trong tác phẩm của họ."

  • "The golden ratio is believed to be aesthetically pleasing to the human eye."

    "Tỉ lệ vàng được cho là mang lại cảm giác thẩm mỹ cho mắt người."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun golden section Tiết diện vàng (một thuật ngữ khác cho tỷ lệ vàng)
Noun golden mean Tỷ lệ vàng (một thuật ngữ khác, thường trong ngữ cảnh triết học hoặc đạo đức, nhưng cũng dùng cho tỷ lệ này)
Adjective golden vàng, quý giá, hoàn hảo (tính từ cấu thành)
Noun ratio tỷ lệ, tỷ số (danh từ cấu thành)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Nghệ thuật, Thiết kế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ghel-
Proto-Germanic
*gulþīnaz
Old English
gylden
Modern English
golden
Latin
ratio
Old French
racion
Middle English
racio(u)n
Modern English
ratio
Ancient Greek
ἄκρος καὶ μέσος λόγος (akros kai mesos logos)
Latin
divina proportio
German
goldener Schnitt
English
golden section
English
golden ratio

Nguồn gốc tên gọi "Tỷ lệ vàng"

Mặc dù khái niệm "tỷ lệ vàng" đã được các nhà toán học Hy Lạp cổ đại nghiên cứu từ hàng ngàn năm trước (như Euclid gọi nó là "tỷ số cùng cực và trung bình"), tên gọi "tỷ lệ vàng" (golden ratio) hay "tiết diện vàng" (golden section) mới chỉ xuất hiện vào đầu thế kỷ 19. Thuật ngữ tiếng Đức "goldener Schnitt" được nhà toán học Martin Ohm sử dụng vào năm 1835, sau đó được dịch sang tiếng Anh và trở nên phổ biến.

Vẻ đẹp toán học từ thời cổ đại

Tỷ lệ vàng (khoảng 1.618) là một con số toán học đặc biệt, được cho là mang lại sự hài hòa và cân đối hoàn hảo. Nó đã được các nghệ sĩ, kiến trúc sư và nhà toán học khám phá và ứng dụng từ thời Hy Lạp cổ đại (ví dụ, trong đền Parthenon) cho đến thời Phục hưng (trong các tác phẩm của Leonardo da Vinci), thể hiện mối liên hệ sâu sắc giữa toán học và thẩm mỹ.

Usage Note

Tỉ lệ vàng thường được ký hiệu bằng chữ cái Hy Lạp φ (phi). Nó thể hiện mối quan hệ giữa hai đại lượng mà tỉ số của tổng các đại lượng đó với đại lượng lớn hơn bằng tỉ số của đại lượng lớn hơn với đại lượng nhỏ hơn. Nó liên quan mật thiết đến dãy Fibonacci.

Prepositions

in of

‘In’ được dùng để chỉ sự xuất hiện của tỉ lệ vàng trong một đối tượng hoặc lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: 'The golden ratio in architecture.' ‘Of’ được dùng để mô tả tỉ lệ vàng như một thuộc tính của một cái gì đó. Ví dụ: 'The beauty of the golden ratio.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + golden ratio
  • divine divine golden ratio
    (tỷ lệ vàng thần thánh)
  • perfect perfect golden ratio
    (tỷ lệ vàng hoàn hảo)
  • aesthetic aesthetic golden ratio
    (tỷ lệ vàng mang tính thẩm mỹ)
Verb + golden ratio
  • apply apply the golden ratio
    (ứng dụng tỷ lệ vàng)
  • discover discover the golden ratio
    (khám phá tỷ lệ vàng)
  • incorporate incorporate the golden ratio
    (kết hợp tỷ lệ vàng)
Noun + golden ratio
  • principles principles of the golden ratio
    (các nguyên tắc của tỷ lệ vàng)
  • beauty beauty of the golden ratio
    (vẻ đẹp của tỷ lệ vàng)
  • mystery mystery of the golden ratio
    (bí ẩn của tỷ lệ vàng)

Idioms

  • adhere to the golden ratio

    tuân thủ tỷ lệ vàng

    "Many artists and architects adhere to the golden ratio for harmonious designs."

    (Nhiều nghệ sĩ và kiến trúc sư tuân thủ tỷ lệ vàng để tạo ra những thiết kế hài hòa.)

  • the golden ratio in nature/art/architecture

    tỷ lệ vàng trong tự nhiên/nghệ thuật/kiến trúc

    "We can observe the golden ratio in nature, such as in the spiral patterns of seashells and sunflowers."

    (Chúng ta có thể quan sát tỷ lệ vàng trong tự nhiên, ví dụ như trong các đường xoắn ốc của vỏ ốc và hoa hướng dương.)

  • achieve a golden ratio (of something)

    đạt được tỷ lệ vàng (của cái gì đó), đạt được sự cân bằng lý tưởng

    "The interior designer aimed to achieve a golden ratio between open space and furniture."

    (Nhà thiết kế nội thất đã hướng tới việc đạt được tỷ lệ vàng giữa không gian mở và đồ nội thất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

golden ratio

noun
Lật mặt

Một hằng số toán học vô tỷ, xấp xỉ bằng 1.6180339887, thường được tìm thấy trong tự nhiên và được cho là mang tính thẩm mỹ trong nghệ thuật và thiết kế.

"The golden ratio is often used in art and architecture to create visually appealing designs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "golden ratio".

Biểu tượng của sự hoàn hảo và hài hòa

Tỷ lệ vàng (khoảng 1.618:1) thường được coi là một biểu tượng của sự hoàn hảo, cân đối và vẻ đẹp tự nhiên trong nhiều nền văn hóa. Từ kiến trúc Hy Lạp cổ đại, các tác phẩm điêu khắc, đến các bức tranh thời Phục hưng, tỷ lệ này được cho là mang lại sự hấp dẫn thị giác đặc biệt, thu hút mắt người nhìn một cách vô thức.

Sự hiện diện bí ẩn trong nghệ thuật và tự nhiên

Tỷ lệ vàng không chỉ là một khái niệm toán học mà còn được tìm thấy khắp nơi trong thế giới tự nhiên và các kiệt tác nghệ thuật của con người. Từ cấu trúc của vỏ ốc Nautilus, các nhánh cây, vân tay, cho đến các tác phẩm nổi tiếng như bức Mona Lisa của Leonardo da Vinci hay kiến trúc của đền Parthenon, tỷ lệ này xuất hiện một cách đáng kinh ngạc, gợi lên sự tò mò về một quy luật thẩm mỹ phổ quát.