goldilocks zone
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The habitable zone around a star where the temperature is just right for liquid water to exist on a planet's surface, considered crucial for the possibility of life.
Vietnamese Meaning
Vùng sinh sống được xung quanh một ngôi sao, nơi nhiệt độ vừa phải để nước ở dạng lỏng có thể tồn tại trên bề mặt hành tinh, được coi là yếu tố then chốt cho khả năng tồn tại sự sống.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Scientists are searching for planets within the goldilocks zone of distant stars."
"Các nhà khoa học đang tìm kiếm các hành tinh nằm trong vùng Goldilocks của các ngôi sao xa xôi."
-
"The discovery of a planet in the goldilocks zone raised hopes of finding extraterrestrial life."
"Việc phát hiện một hành tinh trong vùng Goldilocks làm dấy lên hy vọng tìm thấy sự sống ngoài trái đất."
-
"Whether a planet is in the goldilocks zone is only one factor in determining its habitability."
"Việc một hành tinh có nằm trong vùng Goldilocks hay không chỉ là một yếu tố trong việc xác định khả năng sinh sống của nó."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | Goldilocks | Dùng để mô tả một tình huống, điều kiện hoặc vật thể 'vừa phải', 'lý tưởng', không quá nhiều cũng không quá ít (ví dụ: a Goldilocks economy - nền kinh tế lý tưởng). |
| Noun | zone | Vùng, khu vực; phạm vi hoặc giới hạn được xác định. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này bắt nguồn từ câu chuyện cổ tích "Goldilocks and the Three Bears," trong đó Goldilocks nếm thử ba bát cháo và thích bát có nhiệt độ 'vừa phải'. Trong thiên văn học và sinh học vũ trụ, 'vùng Goldilocks' chỉ khu vực không quá nóng và không quá lạnh, mà 'vừa phải' để nước lỏng tồn tại, điều cần thiết cho sự sống như chúng ta biết.
Prepositions
around (xung quanh): the goldilocks zone *around* a star.
of (của): the size *of* the goldilocks zone.
in (trong): Earth is *in* the goldilocks zone of our sun.
Collocations (Từ đi kèm)
-
habitable habitable goldilocks zone (vùng Goldilocks có thể sống được)
-
optimal optimal goldilocks zone (vùng Goldilocks tối ưu)
-
narrow narrow goldilocks zone (vùng Goldilocks hẹp)
-
find find the goldilocks zone (tìm thấy vùng Goldilocks)
-
locate locate a goldilocks zone (xác định vị trí một vùng Goldilocks)
-
enter enter the goldilocks zone (đi vào vùng Goldilocks)
-
in the in the goldilocks zone (trong vùng Goldilocks)
-
beyond the beyond the goldilocks zone (vượt ra ngoài vùng Goldilocks)
Idioms
-
to be in the Goldilocks zone
Ở trong điều kiện lý tưởng, hoàn hảo; đạt được mức độ 'vừa phải'.
"After many attempts, we finally found the perfect temperature, right in the Goldilocks zone for brewing coffee."
(Sau nhiều lần thử, cuối cùng chúng tôi đã tìm được nhiệt độ hoàn hảo, đúng 'vùng Goldilocks' để pha cà phê.)
-
find one's Goldilocks zone
Tìm thấy điều kiện hoặc mức độ lý tưởng, phù hợp nhất cho bản thân hoặc một mục đích nào đó.
"She spent years trying different careers before she finally found her Goldilocks zone in sustainable agriculture."
(Cô ấy đã dành nhiều năm thử các nghề nghiệp khác nhau trước khi cuối cùng tìm thấy 'vùng Goldilocks' của mình trong nông nghiệp bền vững.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
goldilocks zone
danh từVùng sinh sống được xung quanh một ngôi sao, nơi nhiệt độ vừa phải để nước ở dạng lỏng có thể tồn tại trên bề mặt hành tinh, được coi là yếu tố then chốt cho khả năng tồn tại sự sống.
"Scientists are searching for planets within the goldilocks zone of distant stars."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "goldilocks zone".
