(Top Banner Ad)
goldilocks zone
C1
danh từ C1 Thiên văn học, Sinh học vũ trụ (Astrobiology)

goldilocks zone

UK: /ˈɡəʊldiˌlɒks zəʊn/ • US: /ˈɡoʊldiˌlɑːks zoʊn/

Nghĩa tiếng Việt

vùng Goldilocks vùng sinh sống được vùng có thể ở được
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The habitable zone around a star where the temperature is just right for liquid water to exist on a planet's surface, considered crucial for the possibility of life.

Vietnamese Meaning

Vùng sinh sống được xung quanh một ngôi sao, nơi nhiệt độ vừa phải để nước ở dạng lỏng có thể tồn tại trên bề mặt hành tinh, được coi là yếu tố then chốt cho khả năng tồn tại sự sống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Scientists are searching for planets within the goldilocks zone of distant stars."

    "Các nhà khoa học đang tìm kiếm các hành tinh nằm trong vùng Goldilocks của các ngôi sao xa xôi."

  • "The discovery of a planet in the goldilocks zone raised hopes of finding extraterrestrial life."

    "Việc phát hiện một hành tinh trong vùng Goldilocks làm dấy lên hy vọng tìm thấy sự sống ngoài trái đất."

  • "Whether a planet is in the goldilocks zone is only one factor in determining its habitability."

    "Việc một hành tinh có nằm trong vùng Goldilocks hay không chỉ là một yếu tố trong việc xác định khả năng sinh sống của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective Goldilocks Dùng để mô tả một tình huống, điều kiện hoặc vật thể 'vừa phải', 'lý tưởng', không quá nhiều cũng không quá ít (ví dụ: a Goldilocks economy - nền kinh tế lý tưởng).
Noun zone Vùng, khu vực; phạm vi hoặc giới hạn được xác định.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thiên văn học, Sinh học vũ trụ (Astrobiology)

Etymology (Nguồn gốc)

English
Goldilocks
English
Goldilocks and the Three Bears
English
Goldilocks zone

Nguồn gốc của 'Goldilocks zone'

Cụm từ 'Goldilocks zone' bắt nguồn từ câu chuyện cổ tích Anh 'Goldilocks và Ba Chú Gấu'. Trong câu chuyện, cô bé Goldilocks tìm thấy cháo không quá nóng cũng không quá lạnh, ghế không quá cứng cũng không quá mềm, và giường không quá to cũng không quá nhỏ – tất cả đều 'vừa phải', 'lý tưởng'. Các nhà khoa học đã mượn hình ảnh này để mô tả một khu vực trong không gian, hoặc một điều kiện nào đó, có những đặc điểm 'vừa phải' và 'lý tưởng' để sự sống tồn tại hoặc để đạt được kết quả mong muốn.

Usage Note

Thuật ngữ này bắt nguồn từ câu chuyện cổ tích "Goldilocks and the Three Bears," trong đó Goldilocks nếm thử ba bát cháo và thích bát có nhiệt độ 'vừa phải'. Trong thiên văn học và sinh học vũ trụ, 'vùng Goldilocks' chỉ khu vực không quá nóng và không quá lạnh, mà 'vừa phải' để nước lỏng tồn tại, điều cần thiết cho sự sống như chúng ta biết.

Prepositions

around of in

around (xung quanh): the goldilocks zone *around* a star.
of (của): the size *of* the goldilocks zone.
in (trong): Earth is *in* the goldilocks zone of our sun.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + goldilocks zone
  • habitable habitable goldilocks zone
    (vùng Goldilocks có thể sống được)
  • optimal optimal goldilocks zone
    (vùng Goldilocks tối ưu)
  • narrow narrow goldilocks zone
    (vùng Goldilocks hẹp)
Verb + goldilocks zone
  • find find the goldilocks zone
    (tìm thấy vùng Goldilocks)
  • locate locate a goldilocks zone
    (xác định vị trí một vùng Goldilocks)
  • enter enter the goldilocks zone
    (đi vào vùng Goldilocks)
Prepositional phrases
  • in the in the goldilocks zone
    (trong vùng Goldilocks)
  • beyond the beyond the goldilocks zone
    (vượt ra ngoài vùng Goldilocks)

Idioms

  • to be in the Goldilocks zone

    Ở trong điều kiện lý tưởng, hoàn hảo; đạt được mức độ 'vừa phải'.

    "After many attempts, we finally found the perfect temperature, right in the Goldilocks zone for brewing coffee."

    (Sau nhiều lần thử, cuối cùng chúng tôi đã tìm được nhiệt độ hoàn hảo, đúng 'vùng Goldilocks' để pha cà phê.)

  • find one's Goldilocks zone

    Tìm thấy điều kiện hoặc mức độ lý tưởng, phù hợp nhất cho bản thân hoặc một mục đích nào đó.

    "She spent years trying different careers before she finally found her Goldilocks zone in sustainable agriculture."

    (Cô ấy đã dành nhiều năm thử các nghề nghiệp khác nhau trước khi cuối cùng tìm thấy 'vùng Goldilocks' của mình trong nông nghiệp bền vững.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

goldilocks zone

danh từ
Lật mặt

Vùng sinh sống được xung quanh một ngôi sao, nơi nhiệt độ vừa phải để nước ở dạng lỏng có thể tồn tại trên bề mặt hành tinh, được coi là yếu tố then chốt cho khả năng tồn tại sự sống.

"Scientists are searching for planets within the goldilocks zone of distant stars."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "goldilocks zone".

Nguồn gốc từ truyện cổ tích 'Goldilocks và Ba Chú Gấu'

Khái niệm 'Goldilocks zone' được đặt theo tên nhân vật chính trong truyện cổ tích 'Goldilocks và Ba Chú Gấu' của Anh. Trong câu chuyện này, cô bé Goldilocks đi lạc vào một ngôi nhà và thử mọi thứ của ba chú gấu (cháo, ghế, giường) cho đến khi tìm thấy những thứ 'vừa phải' – không quá to, không quá nhỏ, không quá nóng, không quá lạnh, mà là 'đúng như ý muốn'.

Ứng dụng khoa học: Khu vực có thể sống được

Trong khoa học, đặc biệt là thiên văn học và sinh học vũ trụ, 'Goldilocks zone' dùng để chỉ khu vực xung quanh một ngôi sao mà các hành tinh có thể duy trì nước ở trạng thái lỏng trên bề mặt. Đây được coi là điều kiện 'vừa phải' và cần thiết cho sự sống như chúng ta biết. Một hành tinh nằm quá gần ngôi sao sẽ quá nóng (như cháo của Gấu Bố), quá xa sẽ quá lạnh (như cháo của Gấu Mẹ), chỉ có ở 'vùng Goldilocks' mới có nhiệt độ thích hợp (như cháo của Gấu Con).