(Top Banner Ad)
zone
A2
danh từ A2 Đời sống hàng ngày, Địa lý, Thể thao, Kinh tế

zone

UK: /zəʊn/ • US: /zoʊn/

Nghĩa tiếng Việt

khu vực vùng đới quy hoạch khu vực
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An area or region with particular features or characteristics.

Vietnamese Meaning

Một khu vực hoặc vùng có các đặc điểm hoặc tính chất cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This area is a residential zone."

    "Khu vực này là một khu dân cư."

  • "The exclusion zone around the nuclear plant is heavily guarded."

    "Vùng cấm xung quanh nhà máy hạt nhân được bảo vệ nghiêm ngặt."

  • "He was really in the zone during the basketball game."

    "Anh ấy thực sự đang đạt phong độ cao trong trận bóng rổ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun zonal thuộc về khu vực, vùng (thuộc tính)
Verb zone out mất tập trung, lơ đãng
Verb zone in tập trung cao độ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Địa lý, Thể thao, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
ζώνη (zōnē)
Latin
zona
French
zone
English
zone

Nguồn gốc từ 'thắt lưng'

Từ 'zone' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'zōnē', nghĩa là 'thắt lưng' hoặc 'vành đai'. Người Hy Lạp cổ đại dùng từ này để chỉ các khu vực quanh Trái Đất. Sau đó, người La Mã mượn từ này thành 'zona'. Cuối cùng, nó du nhập vào tiếng Anh và được sử dụng để chỉ một khu vực hoặc vùng đất cụ thể.

Usage Note

Từ 'zone' thường được dùng để chỉ một khu vực có mục đích sử dụng riêng biệt (ví dụ: khu dân cư, khu công nghiệp), hoặc một vùng có đặc điểm địa lý, khí hậu đặc trưng. Nó cũng có thể đề cập đến một trạng thái tinh thần (ví dụ: 'in the zone' trong thể thao).

Prepositions

in of within

'in' được dùng để chỉ vị trí bên trong một khu vực cụ thể (ví dụ: 'in the industrial zone'). 'of' được dùng để chỉ một loại khu vực (ví dụ: 'a zone of exclusion'). 'within' dùng để chỉ vị trí bên trong một giới hạn được xác định rõ ràng (ví dụ: 'within the safety zone').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + zone
  • war war zone
    (vùng chiến sự)
  • exclusion exclusion zone
    (vùng cấm, khu vực loại trừ)
  • comfort comfort zone
    (vùng an toàn)
Verb + zone
  • enter enter a zone
    (bước vào một khu vực/vùng)
  • establish establish a zone
    (thiết lập một khu vực/vùng)
  • demilitarize demilitarize a zone
    (phi quân sự hóa một khu vực)

Idioms

  • in the zone

    trong trạng thái tập trung cao độ, hăng say

    "When she's in the zone, she can write a whole chapter in one sitting."

    (Khi cô ấy đang hăng say, cô ấy có thể viết cả một chương trong một lần ngồi.)

  • zone out

    mất tập trung, lơ đãng

    "I sometimes zone out during long meetings."

    (Tôi đôi khi bị mất tập trung trong các cuộc họp dài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

zone

danh từ
Lật mặt

Một khu vực hoặc vùng có các đặc điểm hoặc tính chất cụ thể.

"This area is a residential zone."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "zone".

Time Zones (Múi giờ)

Hệ thống múi giờ chia thế giới thành 24 khu vực thời gian khác nhau, mỗi khu vực rộng khoảng 15 độ kinh độ. Điều này giúp đồng bộ hóa thời gian trên toàn cầu và tránh sự nhầm lẫn do vị trí địa lý khác nhau.

The Twilight Zone

'The Twilight Zone' là một series phim truyền hình khoa học viễn tưởng/kinh dị nổi tiếng của Mỹ, phát sóng từ năm 1959 đến 1964. Nó thường khám phá các chủ đề siêu nhiên và các vấn đề xã hội, thường kết thúc với những cú twist bất ngờ.