zone
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An area or region with particular features or characteristics.
Vietnamese Meaning
Một khu vực hoặc vùng có các đặc điểm hoặc tính chất cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This area is a residential zone."
"Khu vực này là một khu dân cư."
-
"The exclusion zone around the nuclear plant is heavily guarded."
"Vùng cấm xung quanh nhà máy hạt nhân được bảo vệ nghiêm ngặt."
-
"He was really in the zone during the basketball game."
"Anh ấy thực sự đang đạt phong độ cao trong trận bóng rổ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'zone' thường được dùng để chỉ một khu vực có mục đích sử dụng riêng biệt (ví dụ: khu dân cư, khu công nghiệp), hoặc một vùng có đặc điểm địa lý, khí hậu đặc trưng. Nó cũng có thể đề cập đến một trạng thái tinh thần (ví dụ: 'in the zone' trong thể thao).
Prepositions
'in' được dùng để chỉ vị trí bên trong một khu vực cụ thể (ví dụ: 'in the industrial zone'). 'of' được dùng để chỉ một loại khu vực (ví dụ: 'a zone of exclusion'). 'within' dùng để chỉ vị trí bên trong một giới hạn được xác định rõ ràng (ví dụ: 'within the safety zone').
Collocations (Từ đi kèm)
-
war war zone (vùng chiến sự)
-
exclusion exclusion zone (vùng cấm, khu vực loại trừ)
-
comfort comfort zone (vùng an toàn)
-
enter enter a zone (bước vào một khu vực/vùng)
-
establish establish a zone (thiết lập một khu vực/vùng)
-
demilitarize demilitarize a zone (phi quân sự hóa một khu vực)
Idioms
-
in the zone
trong trạng thái tập trung cao độ, hăng say
"When she's in the zone, she can write a whole chapter in one sitting."
(Khi cô ấy đang hăng say, cô ấy có thể viết cả một chương trong một lần ngồi.)
-
zone out
mất tập trung, lơ đãng
"I sometimes zone out during long meetings."
(Tôi đôi khi bị mất tập trung trong các cuộc họp dài.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
zone
danh từMột khu vực hoặc vùng có các đặc điểm hoặc tính chất cụ thể.
"This area is a residential zone."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "zone".
