cygnet
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A young swan.
Vietnamese Meaning
Thiên nga con.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The lake was graced by a family of swans with five cygnets."
"Hồ nước trở nên duyên dáng hơn bởi một gia đình thiên nga với năm con thiên nga con."
-
"The cygnets followed their mother closely across the water."
"Những con thiên nga con bám theo mẹ chúng sát sao trên mặt nước."
-
"The ugly duckling grew into a beautiful cygnet."
"Chú vịt con xấu xí lớn lên thành một con thiên nga con xinh đẹp."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'cygnet' chỉ được dùng để chỉ thiên nga con, đặc biệt là trong giai đoạn từ khi mới nở đến khi trưởng thành (thường là đến khi chúng rụng lông non và mọc lông vũ trưởng thành). Không dùng để chỉ các loài chim non khác.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fluffy a fluffy cygnet (một con thiên nga con có lớp lông tơ mềm mại)
-
newly hatched the newly hatched cygnet (con thiên nga con mới nở)
-
grey grey cygnet plumage (bộ lông xám của thiên nga con)
-
protect protect the cygnet (bảo vệ thiên nga con)
-
feed feed the cygnets (cho những con thiên nga con ăn)
-
brood of a brood of cygnets (một lứa thiên nga con (cùng sinh ra))
-
parent the parent swan and its cygnets (thiên nga bố/mẹ và những đứa con của nó)
Idioms
-
The ugly duckling (turning into a cygnet/swan)
Vịt con xấu xí (ám chỉ một người hoặc vật kém hấp dẫn khi còn trẻ nhưng lại trở nên xinh đẹp hoặc ấn tượng khi trưởng thành)
"She was teased as a child, truly an ugly duckling who blossomed into a beautiful swan."
(Cô ấy bị trêu chọc khi còn bé, đúng là một con vịt con xấu xí đã nở thành một con thiên nga xinh đẹp.)
-
A cygnet on the water
Thiên nga con trên mặt nước (chỉ sự duyên dáng, nhẹ nhàng khi bơi lội dù còn nhỏ)
"The cygnets glided across the pond, looking perfectly balanced and serene."
(Những chú thiên nga con lướt nhẹ nhàng trên ao, trông hoàn toàn cân đối và thanh thản.)
-
Under the cob's watchful eye
Dưới sự bảo vệ của thiên nga bố (thể hiện sự cần thiết được bảo vệ khi còn non nớt)
"The cygnets stayed close, always under the cob's watchful eye."
(Những con thiên nga con luôn ở gần, dưới sự bảo vệ cảnh giác của thiên nga bố.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cygnet
danh từThiên nga con.
"The lake was graced by a family of swans with five cygnets."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The lake held many cygnets. |
Hồ nước có rất nhiều thiên nga con. |
| Phủ định | Not only did the mother swan protect her cygnets, but also she chased away other birds. |
Không chỉ thiên nga mẹ bảo vệ đàn thiên nga con của mình, mà nó còn đuổi những con chim khác đi. |
| Nghi vấn | Should you see a cygnet alone, report it to the wildlife center. |
Nếu bạn thấy một con thiên nga con một mình, hãy báo cáo nó cho trung tâm bảo tồn động vật hoang dã. |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Next spring, the pond will have a new cygnet. |
Mùa xuân tới, cái ao sẽ có một con thiên nga con mới. |
| Phủ định | There won't be any cygnet in the lake this year because of the pollution. |
Sẽ không có con thiên nga con nào trong hồ năm nay vì ô nhiễm. |
| Nghi vấn | Will there be a cygnet swimming in the river tomorrow? |
Liệu có con thiên nga con nào bơi trên sông vào ngày mai không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cygnet".
