(Top Banner Ad)
cygnet
B2
danh từ B2 Động vật học

cygnet

UK: /ˈsɪɡnət/ • US: /ˈsɪɡnət/

Nghĩa tiếng Việt

thiên nga con
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A young swan.

Vietnamese Meaning

Thiên nga con.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The lake was graced by a family of swans with five cygnets."

    "Hồ nước trở nên duyên dáng hơn bởi một gia đình thiên nga với năm con thiên nga con."

  • "The cygnets followed their mother closely across the water."

    "Những con thiên nga con bám theo mẹ chúng sát sao trên mặt nước."

  • "The ugly duckling grew into a beautiful cygnet."

    "Chú vịt con xấu xí lớn lên thành một con thiên nga con xinh đẹp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun swan Thiên nga (chỉ con trưởng thành)
Proper Noun Cygnus Chòm sao Thiên Nga (lấy tên từ từ Latin chỉ thiên nga)
Noun cob Thiên nga đực trưởng thành
Noun pen Thiên nga cái trưởng thành

Related Words

Subject Area

Động vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cygnus
Old French (c. 13th century)
cigne
English (c. 15th century)
cygnet

Nguồn gốc 'Thiên Nga Con'

Từ "cygnet" có nguồn gốc từ tiếng Latin là 'cygnus' (thiên nga), đi qua tiếng Pháp cổ là 'cigne'. Khi từ này du nhập vào tiếng Anh, người ta thêm hậu tố nhỏ bé là '-et' (giống như trong 'owlet' - cú con). Vì vậy, 'cygnet' có nghĩa đen là 'thiên nga bé bỏng' hoặc 'thiên nga nhỏ'.

Sự kết hợp Pháp - Anh

Việc sử dụng hậu tố '-et' để tạo ra từ chỉ sự vật nhỏ hơn là một thói quen phổ biến trong tiếng Pháp. Sự kết hợp giữa gốc từ Latin/Pháp và hậu tố Pháp này đã tạo nên một từ tiếng Anh duyên dáng, chuyên biệt chỉ con của loài chim hùng vĩ này.

Usage Note

Từ 'cygnet' chỉ được dùng để chỉ thiên nga con, đặc biệt là trong giai đoạn từ khi mới nở đến khi trưởng thành (thường là đến khi chúng rụng lông non và mọc lông vũ trưởng thành). Không dùng để chỉ các loài chim non khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cygnet
  • fluffy a fluffy cygnet
    (một con thiên nga con có lớp lông tơ mềm mại)
  • newly hatched the newly hatched cygnet
    (con thiên nga con mới nở)
  • grey grey cygnet plumage
    (bộ lông xám của thiên nga con)
Verb + cygnet
  • protect protect the cygnet
    (bảo vệ thiên nga con)
  • feed feed the cygnets
    (cho những con thiên nga con ăn)
Noun + cygnet (Grouping/Possession)
  • brood of a brood of cygnets
    (một lứa thiên nga con (cùng sinh ra))
  • parent the parent swan and its cygnets
    (thiên nga bố/mẹ và những đứa con của nó)

Idioms

  • The ugly duckling (turning into a cygnet/swan)

    Vịt con xấu xí (ám chỉ một người hoặc vật kém hấp dẫn khi còn trẻ nhưng lại trở nên xinh đẹp hoặc ấn tượng khi trưởng thành)

    "She was teased as a child, truly an ugly duckling who blossomed into a beautiful swan."

    (Cô ấy bị trêu chọc khi còn bé, đúng là một con vịt con xấu xí đã nở thành một con thiên nga xinh đẹp.)

  • A cygnet on the water

    Thiên nga con trên mặt nước (chỉ sự duyên dáng, nhẹ nhàng khi bơi lội dù còn nhỏ)

    "The cygnets glided across the pond, looking perfectly balanced and serene."

    (Những chú thiên nga con lướt nhẹ nhàng trên ao, trông hoàn toàn cân đối và thanh thản.)

  • Under the cob's watchful eye

    Dưới sự bảo vệ của thiên nga bố (thể hiện sự cần thiết được bảo vệ khi còn non nớt)

    "The cygnets stayed close, always under the cob's watchful eye."

    (Những con thiên nga con luôn ở gần, dưới sự bảo vệ cảnh giác của thiên nga bố.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cygnet

danh từ
Lật mặt

Thiên nga con.

"The lake was graced by a family of swans with five cygnets."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The lake held many cygnets.
Hồ nước có rất nhiều thiên nga con.
Phủ định
Not only did the mother swan protect her cygnets, but also she chased away other birds.
Không chỉ thiên nga mẹ bảo vệ đàn thiên nga con của mình, mà nó còn đuổi những con chim khác đi.
Nghi vấn
Should you see a cygnet alone, report it to the wildlife center.
Nếu bạn thấy một con thiên nga con một mình, hãy báo cáo nó cho trung tâm bảo tồn động vật hoang dã.

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Next spring, the pond will have a new cygnet.
Mùa xuân tới, cái ao sẽ có một con thiên nga con mới.
Phủ định
There won't be any cygnet in the lake this year because of the pollution.
Sẽ không có con thiên nga con nào trong hồ năm nay vì ô nhiễm.
Nghi vấn
Will there be a cygnet swimming in the river tomorrow?
Liệu có con thiên nga con nào bơi trên sông vào ngày mai không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cygnet".

Sự Biến Đổi Về Màu Sắc

Thiên nga con (cygnet) nổi tiếng với màu lông khác biệt so với thiên nga trưởng thành. Hầu hết cygnet có lông màu xám hoặc nâu xỉn (trừ loài Thiên nga Đen). Sự chuyển đổi từ màu xám sang trắng tinh khôi sau khoảng một năm tuổi đã trở thành biểu tượng cho sự trưởng thành, biến đổi và vẻ đẹp tiềm ẩn.

Tính Sở Hữu của Hoàng Gia Anh

Theo truyền thống cổ xưa của nước Anh, Nữ hoàng (hoặc Vua) được coi là người sở hữu tất cả các con Thiên nga Mute (Mute Swans) chưa được đánh dấu trên những vùng nước mở nhất định. Mặc dù ngày nay quyền sở hữu này không được thực thi nghiêm ngặt, nhưng việc đếm và kiểm tra thiên nga (Swan Upping) vẫn diễn ra hàng năm, trong đó bao gồm cả việc theo dõi số lượng cygnet mới sinh.