gander
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A male goose.
Vietnamese Meaning
Ngỗng đực.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The gander fiercely protected his mate and their goslings."
"Con ngỗng đực hung dữ bảo vệ bạn đời và đàn ngỗng con của chúng."
-
"Let's take a gander at the new car."
"Hãy cùng liếc nhìn chiếc xe mới nào."
-
"The old gander was the leader of the flock."
"Con ngỗng đực già là thủ lĩnh của đàn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này chỉ con ngỗng đực, phân biệt với ngỗng cái (goose).
Collocations (Từ đi kèm)
-
take take a gander (nhìn lướt qua, liếc nhanh)
-
have have a gander (nhìn lướt qua, liếc nhanh)
-
get get a gander (nhìn lướt qua, liếc nhanh)
Idioms
-
What's good for the goose is good for the gander.
Điều gì tốt cho người này thì cũng nên tốt cho người kia; công bằng, bình đẳng là cần thiết.
"If he can take a day off, then what's good for the goose is good for the gander, and I should be able to too."
(Nếu anh ta được nghỉ một ngày thì công bằng mà nói, tôi cũng phải được nghỉ chứ.)
-
To get one's gander up.
Bị chọc tức, nổi giận, xù lông (như con ngỗng bị đe dọa).
"Don't tease him too much, you might get his gander up."
(Đừng chọc ghẹo anh ta quá nhiều, bạn có thể khiến anh ta nổi giận đấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
gander
nounNgỗng đực.
"The gander fiercely protected his mate and their goslings."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the gander guarded the farm was obvious. |
Việc con ngỗng đực canh giữ trang trại là điều hiển nhiên. |
| Phủ định | Whether he would gander at the painting wasn't certain. |
Việc liệu anh ta có liếc nhìn bức tranh hay không vẫn chưa chắc chắn. |
| Nghi vấn | Why the gander always hisses at strangers is a mystery. |
Tại sao con ngỗng đực luôn rít lên với người lạ là một bí ẩn. |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had known you were going to gander at the celebrities, I would have brought my binoculars. |
Nếu tôi biết bạn định nhìn chằm chằm vào những người nổi tiếng, tôi đã mang theo ống nhòm rồi. |
| Phủ định | If she hadn't taken a gander at the exam beforehand, she wouldn't have known what to expect. |
Nếu cô ấy không xem qua bài kiểm tra trước, cô ấy sẽ không biết trước điều gì sẽ xảy ra. |
| Nghi vấn | Would you have seen the rare bird if you hadn't gandered out of the window? |
Bạn có nhìn thấy con chim quý hiếm không nếu bạn không nhìn ra ngoài cửa sổ? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He likes to gander at the scenery, doesn't he? |
Anh ấy thích ngắm cảnh, đúng không? |
| Phủ định | She doesn't gander at other people's business, does she? |
Cô ấy không tò mò vào chuyện của người khác, phải không? |
| Nghi vấn | A gander is a male goose, isn't it? |
Ngỗng đực là gander, đúng không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He likes to gander at the passersby. |
Anh ấy thích liếc nhìn những người qua đường. |
| Phủ định | Does she not gander when walking alone? |
Cô ấy có lảng tránh ánh nhìn khi đi một mình không? |
| Nghi vấn | Did you see a gander in the park yesterday? |
Hôm qua bạn có thấy một con ngỗng trống trong công viên không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is going to gander at the beautiful scenery. |
Anh ấy sẽ ngắm nhìn phong cảnh tuyệt đẹp. |
| Phủ định | They are not going to gander at the painting for too long. |
Họ sẽ không ngắm bức tranh quá lâu. |
| Nghi vấn | Is she going to gander at the old photographs? |
Cô ấy có định xem những bức ảnh cũ không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The tourists will be gandering at the ancient ruins all day tomorrow. |
Khách du lịch sẽ ngắm nhìn những tàn tích cổ kính cả ngày mai. |
| Phủ định | She won't be gandering at the shop windows when she's rushing to catch the train. |
Cô ấy sẽ không ngắm nghía các cửa hàng khi đang vội bắt tàu. |
| Nghi vấn | Will they be gandering at the new art exhibit when we arrive? |
Liệu họ có đang ngắm nghía triển lãm nghệ thuật mới khi chúng ta đến không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The farmer's gander was the largest on the farm. |
Con ngỗng đực của người nông dân là con lớn nhất trong trang trại. |
| Phủ định | That gander's waddle isn't as graceful as the others'. |
Dáng đi lạch bạch của con ngỗng đực đó không duyên dáng bằng những con khác. |
| Nghi vấn | Is it the ganders' territory that they are defending? |
Có phải chúng đang bảo vệ lãnh thổ của những con ngỗng đực? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gander".
