(Top Banner Ad)
goose
A2
danh từ A2 Động vật học

goose

UK: /ɡuːs/ • US: /ɡuːs/

Nghĩa tiếng Việt

ngỗng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large waterbird with a long neck, short legs, webbed feet, and a short broad bill.

Vietnamese Meaning

Một loài chim nước lớn có cổ dài, chân ngắn, chân có màng và mỏ ngắn rộng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A flock of geese flew overhead."

    "Một đàn ngỗng bay ngang qua đầu."

  • "The farmer raised geese for their eggs and meat."

    "Người nông dân nuôi ngỗng để lấy trứng và thịt."

  • "The wild geese migrate south for the winter."

    "Ngỗng trời di cư về phía nam vào mùa đông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gosling ngỗng con
Noun goosebumps nổi da gà (hiện tượng các sợi lông dựng đứng khi lạnh hoặc sợ hãi)
Noun gooseflesh nổi da gà (từ đồng nghĩa với goosebumps)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*ǵʰans-
Proto-Germanic
*gans
Old English
gōs
Middle English
goos
Modern English
goose

Nguồn gốc cổ xưa của từ "goose"

Từ "goose" có một lịch sử phong phú, bắt nguồn từ tiếng Proto-Indo-European (PIE) *ǵʰans-, một thuật ngữ cổ để chỉ 'ngỗng' hoặc 'chim nước'. Từ này đã phát triển qua hàng ngàn năm, đi qua tiếng Proto-Germanic (*gans) rồi đến tiếng Anh cổ (gōs), trước khi trở thành "goose" mà chúng ta biết ngày nay. Điều thú vị là các từ tương đồng vẫn còn tồn tại trong nhiều ngôn ngữ châu Âu khác, như "Gans" trong tiếng Đức và "ganso" trong tiếng Tây Ban Nha, minh chứng cho nguồn gốc chung sâu sắc và sự hiện diện của loài chim này trong nhiều nền văn hóa.

Usage Note

Từ 'goose' thường dùng để chỉ con ngỗng cái, trong khi 'gander' chỉ con ngỗng đực. 'Geese' là dạng số nhiều bất quy tắc của 'goose'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + goose
  • wild wild goose
    (ngỗng trời, ngỗng hoang dã)
  • silly silly goose
    (đồ ngốc nghếch (cách gọi thân mật, trêu chọc ai đó))
  • roast roast goose
    (ngỗng quay)
Verb + goose
  • pluck pluck a goose
    (nhổ lông ngỗng)
  • feed feed a goose
    (cho ngỗng ăn)
  • raise raise geese
    (nuôi ngỗng)
Goose + Noun (compounds)
  • feather goose feather
    (lông ngỗng)
  • down goose down
    (lông tơ ngỗng (dùng làm chăn, áo khoác ấm))

Idioms

  • What's good for the goose is good for the gander.

    Điều gì tốt cho người này thì cũng nên tốt cho người kia; công bằng cho tất cả mọi người.

    "If she gets a pay raise, then he should too. What's good for the goose is good for the gander."

    (Nếu cô ấy được tăng lương, thì anh ấy cũng nên được. Điều gì tốt cho người này thì cũng nên tốt cho người kia.)

  • Kill the goose that lays the golden eggs.

    Phá hủy nguồn lợi ích lớn và lâu dài vì lòng tham hoặc sự thiếu kiên nhẫn nhất thời.

    "Don't increase prices so much that you drive away your loyal customers; you'll kill the goose that lays the golden eggs."

    (Đừng tăng giá quá nhiều đến mức làm mất khách hàng trung thành của bạn; bạn sẽ phá hủy nguồn lợi ích lâu dài.)

  • A wild goose chase.

    Một cuộc tìm kiếm vô vọng, một việc làm mất công vô ích không có kết quả.

    "Trying to find an honest politician in this city is often a wild goose chase."

    (Cố gắng tìm một chính trị gia trung thực ở thành phố này thường là một cuộc tìm kiếm vô vọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

goose

danh từ
Lật mặt

Một loài chim nước lớn có cổ dài, chân ngắn, chân có màng và mỏ ngắn rộng.

"A flock of geese flew overhead."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They saw a goose near the lake.
Họ nhìn thấy một con ngỗng gần hồ.
Phủ định
We didn't see any geese on the farm.
Chúng tôi không thấy con ngỗng nào ở trang trại.
Nghi vấn
Did you see its goose?
Bạn có thấy con ngỗng của nó không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The farmer has been chasing the geese away from his crops.
Người nông dân đã đuổi lũ ngỗng ra khỏi mùa màng của mình.
Phủ định
They haven't been feeding the goose properly.
Họ đã không cho con ngỗng ăn đúng cách.
Nghi vấn
Has the goose been laying eggs regularly?
Con ngỗng có đẻ trứng đều đặn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "goose".

Ngỗng trong ẩm thực Giáng Sinh

Ở nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là Vương quốc Anh và Đức, ngỗng quay là một món ăn truyền thống và được ưa chuộng trong các bữa tiệc Giáng Sinh hoặc Lễ Tạ Ơn. Món ngỗng quay thường được nhồi nhân với các loại thảo mộc và trái cây, sau đó nướng vàng rộm, trở thành món chính thịnh soạn trên bàn ăn.

Ngỗng: Những 'người gác cổng' hiệu quả

Trong lịch sử, ngỗng đã được sử dụng như những 'người gác cổng' hiệu quả nhờ bản tính cảnh giác cao và khả năng kêu gào rất lớn khi phát hiện ra kẻ lạ. Một câu chuyện nổi tiếng là về 'Những con ngỗng của đồi Capitol' ở La Mã cổ đại, kể rằng tiếng kêu của chúng đã cảnh báo và cứu thành Rome khỏi một cuộc tấn công bất ngờ của người Gaul vào năm 390 TCN.