gospel music
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Nhạc phúc âm, một thể loại nhạc tôn giáo của người Mỹ gốc Phi, pha trộn giữa blues, jazz và thánh ca.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Gospel music is often performed in churches."
"Nhạc phúc âm thường được biểu diễn trong các nhà thờ."
-
"She sings gospel music in the church choir."
"Cô ấy hát nhạc phúc âm trong dàn hợp xướng của nhà thờ."
-
"Gospel music has a powerful message of hope."
"Nhạc phúc âm mang một thông điệp mạnh mẽ về hy vọng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | gospel | phúc âm, tin lành |
| Verb | gospelize | truyền bá phúc âm |
| Noun | gospelizer | người truyền bá phúc âm |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Nhạc phúc âm thường mang tính chất ca ngợi và thờ phượng, thể hiện niềm tin và hy vọng tôn giáo. Nó có ảnh hưởng lớn đến các thể loại nhạc khác như soul, R&B và rock and roll. Gospel thường tập trung vào nội dung tôn giáo, đặc biệt là các chủ đề về đức tin, sự cứu rỗi, và tình yêu thương của Chúa.
Collocations (Từ đi kèm)
-
traditional traditional gospel music (nhạc phúc âm truyền thống)
-
contemporary contemporary gospel music (nhạc phúc âm đương đại)
-
black black gospel music (nhạc phúc âm của người da đen)
-
uplifting uplifting gospel music (nhạc phúc âm truyền cảm hứng/khích lệ)
-
sing sing gospel music (hát nhạc phúc âm)
-
perform perform gospel music (biểu diễn nhạc phúc âm)
-
listen to listen to gospel music (nghe nhạc phúc âm)
-
concert gospel music concert (buổi hòa nhạc phúc âm)
-
artist gospel music artist (nghệ sĩ nhạc phúc âm)
-
genre gospel music genre (thể loại nhạc phúc âm)
Idioms
-
the power of gospel music
sức mạnh của nhạc phúc âm
"Many find healing and comfort in the power of gospel music."
(Nhiều người tìm thấy sự chữa lành và an ủi trong sức mạnh của nhạc phúc âm.)
-
the spirit of gospel music
tinh thần của nhạc phúc âm
"Her performance truly captured the spirit of gospel music."
(Màn trình diễn của cô ấy thực sự đã nắm bắt được tinh thần của nhạc phúc âm.)
-
gospel music for the soul
nhạc phúc âm cho tâm hồn
"After a long week, I just need some gospel music for the soul."
(Sau một tuần dài, tôi chỉ cần một chút nhạc phúc âm cho tâm hồn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
gospel music
danh từNhạc phúc âm, một thể loại nhạc tôn giáo của người Mỹ gốc Phi, pha trộn giữa blues, jazz và thánh ca.
"Gospel music is often performed in churches."
Grammar Rules
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The choir is performing gospel music at the church tonight. |
Hợp xướng đang biểu diễn nhạc phúc âm tại nhà thờ tối nay. |
| Phủ định | She isn't listening to gospel music right now; she prefers classical. |
Cô ấy không nghe nhạc phúc âm bây giờ; cô ấy thích nhạc cổ điển hơn. |
| Nghi vấn | Are they playing gospel music at the festival this weekend? |
Họ có chơi nhạc phúc âm tại lễ hội cuối tuần này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gospel music".
