(Top Banner Ad)
gospel music
B1
danh từ B1 Âm nhạc, Tôn giáo

gospel music

UK: /ˈɡɒspəl ˈmjuːzɪk/ • US: /ˈɡɑːspəl ˈmjuːzɪk/

Nghĩa tiếng Việt

nhạc phúc âm nhạc thánh ca Tin Lành
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Religious music of Black Americans that blends blues, jazz, and hymns.

Vietnamese Meaning

Nhạc phúc âm, một thể loại nhạc tôn giáo của người Mỹ gốc Phi, pha trộn giữa blues, jazz và thánh ca.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Gospel music is often performed in churches."

    "Nhạc phúc âm thường được biểu diễn trong các nhà thờ."

  • "She sings gospel music in the church choir."

    "Cô ấy hát nhạc phúc âm trong dàn hợp xướng của nhà thờ."

  • "Gospel music has a powerful message of hope."

    "Nhạc phúc âm mang một thông điệp mạnh mẽ về hy vọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gospel phúc âm, tin lành
Verb gospelize truyền bá phúc âm
Noun gospelizer người truyền bá phúc âm

Related Words

spirituals (nhạc tâm linh)hymns (thánh ca)Christian music (nhạc Cơ đốc giáo)

Subject Area

Âm nhạc, Tôn giáo

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
gōd-spell
Middle English
gospel
Modern English
gospel
Ancient Greek
mousike tekhne
Latin
musica
Old French
musique
Middle English
musike
Modern English
music

Nguồn gốc từ 'Tin Lành'

Từ 'gospel' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'gōd-spell', có nghĩa là 'tin tốt lành' hay 'tin mừng'. Đây là bản dịch của từ Hy Lạp 'euangelion', dùng để chỉ các câu chuyện về cuộc đời, sự giảng dạy và sự cứu chuộc của Chúa Giê-su Ki-tô. Do đó, 'gospel' gắn liền với nội dung tôn giáo và thông điệp về đức tin.

Sự ra đời của một thể loại âm nhạc

Khi kết hợp với 'music', cụm từ 'gospel music' ra đời để chỉ một thể loại âm nhạc đặc trưng. Thể loại này phát triển mạnh mẽ từ đầu thế kỷ 20, đặc biệt là trong các nhà thờ của người Mỹ gốc Phi, kế thừa từ các bài hát tâm linh (spirituals) và ca khúc lao động. Nó nhanh chóng trở thành một phương tiện mạnh mẽ để thể hiện đức tin, hy vọng và sự kiên cường.

Usage Note

Nhạc phúc âm thường mang tính chất ca ngợi và thờ phượng, thể hiện niềm tin và hy vọng tôn giáo. Nó có ảnh hưởng lớn đến các thể loại nhạc khác như soul, R&B và rock and roll. Gospel thường tập trung vào nội dung tôn giáo, đặc biệt là các chủ đề về đức tin, sự cứu rỗi, và tình yêu thương của Chúa.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gospel music
  • traditional traditional gospel music
    (nhạc phúc âm truyền thống)
  • contemporary contemporary gospel music
    (nhạc phúc âm đương đại)
  • black black gospel music
    (nhạc phúc âm của người da đen)
  • uplifting uplifting gospel music
    (nhạc phúc âm truyền cảm hứng/khích lệ)
Verb + gospel music
  • sing sing gospel music
    (hát nhạc phúc âm)
  • perform perform gospel music
    (biểu diễn nhạc phúc âm)
  • listen to listen to gospel music
    (nghe nhạc phúc âm)
gospel music + Noun
  • concert gospel music concert
    (buổi hòa nhạc phúc âm)
  • artist gospel music artist
    (nghệ sĩ nhạc phúc âm)
  • genre gospel music genre
    (thể loại nhạc phúc âm)

Idioms

  • the power of gospel music

    sức mạnh của nhạc phúc âm

    "Many find healing and comfort in the power of gospel music."

    (Nhiều người tìm thấy sự chữa lành và an ủi trong sức mạnh của nhạc phúc âm.)

  • the spirit of gospel music

    tinh thần của nhạc phúc âm

    "Her performance truly captured the spirit of gospel music."

    (Màn trình diễn của cô ấy thực sự đã nắm bắt được tinh thần của nhạc phúc âm.)

  • gospel music for the soul

    nhạc phúc âm cho tâm hồn

    "After a long week, I just need some gospel music for the soul."

    (Sau một tuần dài, tôi chỉ cần một chút nhạc phúc âm cho tâm hồn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gospel music

danh từ
Lật mặt

Nhạc phúc âm, một thể loại nhạc tôn giáo của người Mỹ gốc Phi, pha trộn giữa blues, jazz và thánh ca.

"Gospel music is often performed in churches."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The choir is performing gospel music at the church tonight.
Hợp xướng đang biểu diễn nhạc phúc âm tại nhà thờ tối nay.
Phủ định
She isn't listening to gospel music right now; she prefers classical.
Cô ấy không nghe nhạc phúc âm bây giờ; cô ấy thích nhạc cổ điển hơn.
Nghi vấn
Are they playing gospel music at the festival this weekend?
Họ có chơi nhạc phúc âm tại lễ hội cuối tuần này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gospel music".

Nguồn gốc và vai trò trong cộng đồng người Mỹ gốc Phi

Nhạc phúc âm (gospel music) có nguồn gốc sâu xa từ các nhà thờ của người Mỹ gốc Phi, phát triển từ các bài hát tâm linh (spirituals) và ca khúc lao động. Nó đóng vai trò quan trọng trong các nghi lễ thờ cúng, là tiếng nói của niềm hy vọng, đấu tranh và sự đoàn kết trong cộng đồng, đặc biệt trong phong trào Dân quyền.

Đa dạng thể loại và thông điệp

Ngày nay, nhạc phúc âm đã phát triển thành nhiều thể loại phụ đa dạng, từ truyền thống (traditional gospel) đến đương đại (contemporary gospel), và có ảnh hưởng đến nhiều thể loại âm nhạc khác như soul, blues và R&B. Dù phong cách khác nhau, thông điệp cốt lõi vẫn là ca ngợi Chúa, truyền cảm hứng, sự an ủi và niềm tin.