(Top Banner Ad)
religious
B2
tính từ B2 Đời sống xã hội, Tôn giáo

religious

UK: /rɪˈlɪdʒəs/ • US: /rɪˈlɪdʒəs/

Nghĩa tiếng Việt

thuộc tôn giáo sùng đạo ngoan đạo tôn giáo cẩn trọng kỹ lưỡng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to or manifesting faithful devotion to an acknowledged ultimate reality or deity.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến hoặc thể hiện sự sùng bái thành kính đối với một thực tại tối thượng hoặc thần linh được công nhận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He is a religious man who attends church every Sunday."

    "Ông ấy là một người sùng đạo, đi nhà thờ mỗi Chủ nhật."

  • "The country is deeply religious."

    "Đất nước này rất sùng đạo."

  • "She has strong religious beliefs."

    "Cô ấy có những niềm tin tôn giáo mạnh mẽ."

  • "He is religious about washing his hands before meals."

    "Anh ấy rất cẩn thận rửa tay trước bữa ăn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun religion tôn giáo, tín ngưỡng
Adverb religiously một cách sùng đạo; một cách nghiêm túc, đều đặn
Noun irreligion sự vô thần, sự thiếu tôn giáo
Adjective irreligious không tôn giáo, vô thần

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống xã hội, Tôn giáo

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
religiosus
Old French
religios
Middle English
religious

Nguồn gốc từ 'buộc lại' hoặc 'kết nối lại'

Từ 'religious' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'religiosus', có nghĩa là 'sùng đạo' hoặc 'có lòng mộ đạo'. Từ này lại xuất phát từ 'religio', mà một số nhà ngôn ngữ học cho rằng có liên hệ với động từ 're-ligare', nghĩa là 'buộc lại' hoặc 'kết nối lại'. Điều này gợi ý ý tưởng về sự ràng buộc, cam kết với một đấng thiêng liêng hoặc một hệ thống niềm tin.

Usage Note

Từ "religious" thường được dùng để mô tả những người có niềm tin mạnh mẽ vào một tôn giáo cụ thể và tuân theo các giáo lý của tôn giáo đó. Nó cũng có thể được dùng để mô tả các hoạt động, nghi lễ, hoặc tổ chức liên quan đến tôn giáo. Sắc thái của từ này có thể mang tính trang trọng hoặc trung lập, tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Prepositions

in about

Khi dùng 'in', nó thường chỉ niềm tin tôn giáo hoặc thực hành cụ thể: 'She is religious in her observance of the Sabbath.' Khi dùng 'about', nó thường chỉ sự thảo luận hoặc kiến thức về tôn giáo: 'He is very religious about his faith.'

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + religious
  • deeply deeply religious
    (cực kỳ sùng đạo, rất mộ đạo)
  • strictly strictly religious
    (nghiêm ngặt về tôn giáo)
  • devoutly devoutly religious
    (sùng đạo một cách thành kính)
Danh từ + religious (religious bổ nghĩa cho danh từ)
  • beliefs religious beliefs
    (niềm tin tôn giáo)
  • freedom religious freedom
    (tự do tôn giáo)
  • ceremony religious ceremony
    (nghi lễ tôn giáo)
  • leader religious leader
    (nhà lãnh đạo tôn giáo)
  • holiday religious holiday
    (ngày lễ tôn giáo)
Động từ + cụm danh từ có 'religious'
  • observe observe religious holidays
    (tuân thủ, cử hành các ngày lễ tôn giáo)
  • practice practice religious rituals
    (thực hành các nghi lễ tôn giáo)

Idioms

  • religious about something

    rất nghiêm túc, tận tâm hoặc tuân thủ chặt chẽ một thói quen/nguyên tắc nào đó (như thể đó là tín ngưỡng)

    "My grandfather is religious about his morning routine."

    (Ông tôi rất nghiêm túc và tuân thủ chặt chẽ thói quen buổi sáng của mình.)

  • religious observance

    sự tuân thủ, thực hành các nghi lễ/quy tắc tôn giáo

    "Many cultures have special meals for religious observance."

    (Nhiều nền văn hóa có những bữa ăn đặc biệt cho việc thực hành các nghi lễ tôn giáo.)

  • religious freedom

    quyền tự do tín ngưỡng, tự do tôn giáo

    "The country prides itself on its protection of religious freedom."

    (Quốc gia này tự hào về việc bảo vệ quyền tự do tôn giáo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

religious

tính từ
Lật mặt

Liên quan đến hoặc thể hiện sự sùng bái thành kính đối với một thực tại tối thượng hoặc thần linh được công nhận.

"He is a religious man who attends church every Sunday."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "religious".

Tách biệt Nhà thờ và Nhà nước

Ở nhiều quốc gia phương Tây, có một nguyên tắc quan trọng là 'tách biệt Nhà thờ và Nhà nước'. Điều này có nghĩa là chính phủ không ủng hộ hoặc can thiệp vào các vấn đề tôn giáo, và ngược lại, các tổ chức tôn giáo không nên chi phối chính sách của chính phủ. Nguyên tắc này nhằm bảo vệ quyền tự do tôn giáo cho mọi công dân và đảm bảo tính trung lập của nhà nước.

Ảnh hưởng đến các ngày lễ

Nhiều ngày lễ lớn ở phương Tây, như Giáng Sinh (Christmas) hay Lễ Phục Sinh (Easter), có nguồn gốc và ý nghĩa tôn giáo sâu sắc, chủ yếu từ Kitô giáo. Mặc dù ngày nay chúng đã trở thành những dịp lễ hội chung cho nhiều người, kể cả người không theo đạo, nhưng các nghi thức và biểu tượng truyền thống vẫn phản ánh di sản tôn giáo của chúng.