(Top Banner Ad)
gracious
B2
tính từ B2 Đời sống hàng ngày, Quan hệ xã hội

gracious

UK: /ˈɡreɪʃəs/ • US: /ˈɡreɪʃəs/

Nghĩa tiếng Việt

lịch thiệp nhã nhặn ân cần hào phóng cao thượng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Courteous, kind, and pleasant.

Vietnamese Meaning

Lịch sự, tử tế, hòa nhã và dễ chịu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was a gracious hostess."

    "Cô ấy là một chủ nhà hiếu khách."

  • "She accepted the award with a gracious speech."

    "Cô ấy chấp nhận giải thưởng với một bài phát biểu trang trọng."

  • "The queen was known for her gracious manner."

    "Nữ hoàng nổi tiếng với phong thái lịch thiệp của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun grace ân sủng, vẻ duyên dáng, sự lịch thiệp
Verb grace làm cho đẹp hơn, tôn vinh
Adverb graciously một cách duyên dáng, tử tế, ân cần
Adjective ungracious không duyên dáng, bất lịch sự, thô lỗ
Noun graciousness sự duyên dáng, tử tế, ân cần

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Quan hệ xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
gratia
Old French
gracieus
Middle English
gracious
Modern English
gracious

Nguồn gốc của sự Duyên dáng

Từ 'gracious' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'gratia', mang ý nghĩa 'ân sủng, sự ưu ái, lòng biết ơn' hoặc 'duyên dáng'. Qua tiếng Pháp cổ 'gracieus' (có nghĩa là 'hài lòng, tử tế, lịch sự'), từ này dần phát triển để miêu tả phẩm chất của một người tử tế, lịch sự và ban ơn cho người khác, giống như việc ban phát 'ân sủng'.

Usage Note

Từ 'gracious' thường được dùng để miêu tả người có thái độ lịch thiệp, ân cần và sẵn lòng giúp đỡ. Nó mang sắc thái trang trọng và thể hiện sự tôn trọng. Khác với 'kind' (tốt bụng) đơn thuần, 'gracious' nhấn mạnh vào cách hành xử nhã nhặn và chu đáo. So với 'polite' (lịch sự), 'gracious' bao hàm cả sự ấm áp và chân thành, không chỉ là phép tắc xã giao.

Prepositions

to towards

'Gracious to/towards someone': Thể hiện sự lịch thiệp, tử tế với ai đó. Ví dụ: 'She was always gracious to her guests.' (Cô ấy luôn lịch thiệp với khách của mình.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gracious
  • warm a warm gracious smile
    (một nụ cười ấm áp và duyên dáng)
  • kind a kind gracious hostess
    (một nữ chủ nhà tử tế và ân cần)
  • most her most gracious manner
    (cách cư xử lịch thiệp nhất của cô ấy)
Verb + gracious
  • be be gracious to everyone
    (tử tế, lịch thiệp với mọi người)
  • remain remain gracious under pressure
    (giữ thái độ lịch thiệp dưới áp lực)
  • appear appear gracious
    (trông có vẻ lịch thiệp)
gracious + Noun
  • host a gracious host
    (một chủ nhà hiếu khách/ân cần)
  • smile a gracious smile
    (một nụ cười duyên dáng/thân thiện)
  • manner a gracious manner
    (cách cư xử lịch thiệp/nhã nhặn)

Idioms

  • Good gracious!

    Trời ơi! Ôi chao! (biểu cảm ngạc nhiên, sốc nhẹ hoặc khó chịu)

    "Good gracious! I completely forgot about our appointment."

    (Trời ơi! Tôi hoàn toàn quên mất cuộc hẹn của chúng ta rồi.)

  • with good grace

    một cách vui vẻ, không phàn nàn; một cách cao thượng

    "He accepted their decision with good grace, even though he disagreed."

    (Anh ấy chấp nhận quyết định của họ một cách vui vẻ dù không đồng tình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gracious

tính từ
Lật mặt

Lịch sự, tử tế, hòa nhã và dễ chịu.

"She was a gracious hostess."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gracious".

Hiếu khách và Lịch thiệp

Ở các nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở miền Nam nước Mỹ, khái niệm 'gracious host' (chủ nhà hiếu khách/ân cần) được đánh giá rất cao. Điều này thể hiện sự nồng nhiệt, tử tế và chu đáo trong việc tiếp đón khách, khiến họ cảm thấy thoải mái và được trân trọng, như thể họ là một phần của gia đình.

Phong thái khiêm tốn trong thành công và thất bại

Việc 'winning graciously' (thắng một cách khiêm tốn) hay 'losing graciously' (thua một cách cao thượng) là một phẩm chất được coi trọng trong thể thao và các cuộc thi đấu. Nó thể hiện sự tôn trọng đối thủ, chấp nhận kết quả một cách đàng hoàng, không kiêu ngạo khi thắng và không cay cú hay đổ lỗi khi thua cuộc.