gracious
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Courteous, kind, and pleasant.
Vietnamese Meaning
Lịch sự, tử tế, hòa nhã và dễ chịu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was a gracious hostess."
"Cô ấy là một chủ nhà hiếu khách."
-
"She accepted the award with a gracious speech."
"Cô ấy chấp nhận giải thưởng với một bài phát biểu trang trọng."
-
"The queen was known for her gracious manner."
"Nữ hoàng nổi tiếng với phong thái lịch thiệp của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | grace | ân sủng, vẻ duyên dáng, sự lịch thiệp |
| Verb | grace | làm cho đẹp hơn, tôn vinh |
| Adverb | graciously | một cách duyên dáng, tử tế, ân cần |
| Adjective | ungracious | không duyên dáng, bất lịch sự, thô lỗ |
| Noun | graciousness | sự duyên dáng, tử tế, ân cần |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'gracious' thường được dùng để miêu tả người có thái độ lịch thiệp, ân cần và sẵn lòng giúp đỡ. Nó mang sắc thái trang trọng và thể hiện sự tôn trọng. Khác với 'kind' (tốt bụng) đơn thuần, 'gracious' nhấn mạnh vào cách hành xử nhã nhặn và chu đáo. So với 'polite' (lịch sự), 'gracious' bao hàm cả sự ấm áp và chân thành, không chỉ là phép tắc xã giao.
Prepositions
'Gracious to/towards someone': Thể hiện sự lịch thiệp, tử tế với ai đó. Ví dụ: 'She was always gracious to her guests.' (Cô ấy luôn lịch thiệp với khách của mình.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
warm a warm gracious smile (một nụ cười ấm áp và duyên dáng)
-
kind a kind gracious hostess (một nữ chủ nhà tử tế và ân cần)
-
most her most gracious manner (cách cư xử lịch thiệp nhất của cô ấy)
-
be be gracious to everyone (tử tế, lịch thiệp với mọi người)
-
remain remain gracious under pressure (giữ thái độ lịch thiệp dưới áp lực)
-
appear appear gracious (trông có vẻ lịch thiệp)
-
host a gracious host (một chủ nhà hiếu khách/ân cần)
-
smile a gracious smile (một nụ cười duyên dáng/thân thiện)
-
manner a gracious manner (cách cư xử lịch thiệp/nhã nhặn)
Idioms
-
Good gracious!
Trời ơi! Ôi chao! (biểu cảm ngạc nhiên, sốc nhẹ hoặc khó chịu)
"Good gracious! I completely forgot about our appointment."
(Trời ơi! Tôi hoàn toàn quên mất cuộc hẹn của chúng ta rồi.)
-
with good grace
một cách vui vẻ, không phàn nàn; một cách cao thượng
"He accepted their decision with good grace, even though he disagreed."
(Anh ấy chấp nhận quyết định của họ một cách vui vẻ dù không đồng tình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
gracious
tính từLịch sự, tử tế, hòa nhã và dễ chịu.
"She was a gracious hostess."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gracious".
