courteous
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Polite, respectful, and considerate in manner.
Vietnamese Meaning
Lịch sự, nhã nhặn, tôn trọng và ân cần trong cách cư xử.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was always courteous and helpful to his customers."
"Anh ấy luôn lịch sự và sẵn lòng giúp đỡ khách hàng của mình."
-
"The hotel staff were courteous and efficient."
"Nhân viên khách sạn rất lịch sự và làm việc hiệu quả."
-
"It's important to be courteous to your elders."
"Điều quan trọng là phải lịch sự với người lớn tuổi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Courtesy | Sự lịch sự, phép lịch sự |
| Adverb | Courteously | Một cách lịch sự, nhã nhặn |
| Adjective | Discourteous | Bất lịch sự, khiếm nhã |
| Noun | Discourtesy | Sự bất lịch sự |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'courteous' nhấn mạnh đến sự tôn trọng và ân cần trong cách cư xử, thường thể hiện qua lời nói và hành động. Nó có sắc thái trang trọng hơn so với 'polite'. Trong khi 'polite' đơn giản chỉ là tuân thủ các quy tắc xã giao, 'courteous' bao hàm sự quan tâm thực sự đến người khác và mong muốn làm hài lòng họ.
Prepositions
* **to:** Dùng để chỉ đối tượng mà sự lịch sự hướng đến. Ví dụ: 'He was always courteous to his colleagues.'
* **towards:** Tương tự như 'to', nhưng có thể nhấn mạnh đến thái độ hoặc hành động hướng về ai đó. Ví dụ: 'She was courteous towards everyone she met.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
Extremely extremely courteous (cực kỳ lịch sự)
-
Always always courteous (luôn luôn nhã nhặn)
-
Impeccably impeccably courteous (lịch sự không chê vào đâu được)
-
Remain remain courteous (vẫn giữ thái độ lịch sự (dù trong tình huống khó khăn))
-
Be be courteous to someone (lịch sự với ai đó)
-
Staff courteous staff (đội ngũ nhân viên lịch thiệp)
-
Reply a courteous reply (một lời hồi đáp lịch sự)
Idioms
-
Lịch sự đến mức thái quá hoặc gây phiền phức
"He was courteous to a fault, insisting on opening every door even when I was in a hurry."
(Anh ấy lịch sự đến mức thái quá, cứ khăng khăng mở mọi cánh cửa ngay cả khi tôi đang vội.)
-
Một cái gật đầu chào lịch sự (thường dùng trong bối cảnh trang trọng)
"The guard gave a courteous nod as we entered the building."
(Người bảo vệ gật đầu chào lịch sự khi chúng tôi bước vào tòa nhà.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
courteous
tính từLịch sự, nhã nhặn, tôn trọng và ân cần trong cách cư xử.
"He was always courteous and helpful to his customers."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "courteous".
