(Top Banner Ad)
discourteous
B2
adjective B2 Giao tiếp xã hội

discourteous

UK: /dɪsˈkɜːtiəs/ • US: /dɪsˈkɜːrtiəs/

Nghĩa tiếng Việt

vô lễ khiếm nhã bất lịch sự
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Showing rudeness and a lack of consideration for other people.

Vietnamese Meaning

Khiếm nhã, bất lịch sự, thiếu tôn trọng người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It's discourteous to talk with your mouth full."

    "Nói chuyện khi miệng còn đầy thức ăn là bất lịch sự."

  • "I thought he was very discourteous to the staff."

    "Tôi nghĩ anh ta rất bất lịch sự với nhân viên."

  • "It is discourteous to interrupt someone when they are speaking."

    "Ngắt lời người khác khi họ đang nói là bất lịch sự."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun discourtesy sự bất lịch sự, sự thô lỗ
Adjective courteous lịch sự, nhã nhặn, có lễ độ
Noun courtesy sự lịch sự, phép lịch sự, thái độ nhã nhặn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cohors, cohortis
Old French
cort (court), corteis (courtly, polite)
Middle English
curteis
English (13th Century)
courteous
English (16th Century)
dis- + courteous (discourteous)

Nguồn Gốc Của Sự Lịch Thiệp và Kém Lịch Sự

Từ 'courteous' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'corteis', nghĩa là 'thuộc về triều đình' hoặc 'có phong thái của người trong triều'. Nó ám chỉ sự lịch sự, nhã nhặn và đúng mực, vốn là những phẩm chất được kỳ vọng ở giới quý tộc. Khi thêm tiền tố 'dis-' (mang nghĩa phủ định hoặc đối lập) vào 'courteous', chúng ta có 'discourteous', mang nghĩa là thiếu lịch sự, thô lỗ, không đúng mực hay bất nhã.

Usage Note

Từ 'discourteous' nhấn mạnh sự thiếu tôn trọng và lịch sự trong hành vi hoặc lời nói. Nó mang ý nghĩa mạnh hơn 'impolite' và thường ám chỉ sự cố ý hoặc vô tâm gây khó chịu cho người khác. So với 'rude', 'discourteous' có phần trang trọng hơn và ít mang tính chất thô lỗ, tục tĩu hơn. Cần phân biệt với 'disrespectful' (thiếu tôn trọng), 'discourteous' tập trung vào việc không tuân thủ các quy tắc ứng xử lịch sự hơn là không công nhận giá trị hoặc thẩm quyền của người khác.

Prepositions

to towards

'Discourteous to/towards someone': thể hiện sự bất lịch sự, thiếu tôn trọng đối với ai đó. Ví dụ: 'It would be discourteous to interrupt them'. (Sẽ là bất lịch sự nếu ngắt lời họ). 'He was discourteous towards his elders.' (Anh ta bất lịch sự với người lớn tuổi).

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + discourteous
  • be to be discourteous
    (bất lịch sự, thô lỗ)
  • seem to seem discourteous
    (có vẻ bất lịch sự)
  • appear to appear discourteous
    (có vẻ bất lịch sự, trông có vẻ thô lỗ)
Discourteous + Noun
  • remark a discourteous remark
    (một nhận xét bất lịch sự/thô lỗ)
  • behavior discourteous behavior
    (hành vi bất lịch sự/thô lỗ)
  • person a discourteous person
    (một người bất lịch sự/thô lỗ)
  • tone a discourteous tone
    (một giọng điệu bất lịch sự/cộc cằn)

Idioms

  • It is discourteous to...

    Thật bất lịch sự khi...

    "It is discourteous to interrupt someone while they are speaking."

    (Thật bất lịch sự khi ngắt lời ai đó trong khi họ đang nói chuyện.)

  • a discourteous act

    một hành động bất lịch sự

    "Making fun of someone's accent is a discourteous act."

    (Việc chế giễu giọng nói của ai đó là một hành động bất lịch sự.)

  • be discourteous towards someone

    bất lịch sự với ai đó

    "Please don't be discourteous towards your elders."

    (Xin đừng bất lịch sự với người lớn tuổi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

discourteous

adjective
Lật mặt

Khiếm nhã, bất lịch sự, thiếu tôn trọng người khác.

"It's discourteous to talk with your mouth full."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the manager arrives, the client will have acted discourteously towards the staff.
Trước khi người quản lý đến, khách hàng có lẽ đã cư xử thiếu lịch sự với nhân viên.
Phủ định
By the end of the meeting, she won't have spoken discourteously to anyone, I hope.
Tôi hy vọng là đến cuối cuộc họp, cô ấy sẽ không nói năng thiếu lịch sự với ai cả.
Nghi vấn
Will he have behaved discourteously towards his colleagues by the time the project is finished?
Liệu anh ta có cư xử thiếu lịch sự với đồng nghiệp trước khi dự án hoàn thành không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish he hadn't been so discourteous to the waiter yesterday.
Tôi ước anh ấy đã không bất lịch sự với người phục vụ ngày hôm qua.
Phủ định
If only she weren't so discourteous; then, people would like her more.
Giá mà cô ấy đừng bất lịch sự như vậy, thì mọi người sẽ thích cô ấy hơn.
Nghi vấn
I wish you wouldn't act so discourteously; would you please consider others' feelings?
Tôi ước bạn đừng hành xử bất lịch sự như vậy; bạn có thể cân nhắc cảm xúc của người khác được không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "discourteous".

Tầm Quan Trọng Của Lịch Sự Trong Giao Tiếp Phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự lịch sự (courtesy) và tôn trọng là những yếu tố cốt lõi trong mọi tương tác xã hội. Việc bị coi là 'discourteous' (bất lịch sự) có thể gây ra những hậu quả tiêu cực như tạo ấn tượng xấu, làm tổn hại đến các mối quan hệ cá nhân, hoặc thậm chí ảnh hưởng đến cơ hội nghề nghiệp. Các hành vi đơn giản như không nói 'làm ơn', 'cảm ơn', không giữ cửa cho người đi sau, hoặc ngắt lời người khác thường bị xem là bất lịch sự.

Tôn Trọng Không Gian Cá Nhân

Một khía cạnh khác liên quan đến 'discourteous' là việc không tôn trọng không gian cá nhân của người khác. Ở nhiều quốc gia phương Tây, đứng quá gần một người lạ, chạm vào người khác mà không được phép, hoặc nói quá to ở nơi công cộng có thể bị xem là hành vi bất lịch sự. Những hành động này thể hiện sự thiếu nhạy cảm và không tôn trọng ranh giới cá nhân của người khác, điều rất được coi trọng trong văn hóa của họ.