(Top Banner Ad)
tagging
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin, Ngôn ngữ học, Tiếp thị

tagging

UK: /ˈtæɡɪŋ/ • US: /ˈtæɡɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

gắn thẻ đánh dấu phân loại bằng thẻ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The action of attaching a tag to something.

Vietnamese Meaning

Hành động gắn thẻ vào một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The tagging of migratory birds helps scientists track their movements."

    "Việc gắn thẻ các loài chim di cư giúp các nhà khoa học theo dõi sự di chuyển của chúng."

  • "The software facilitates the tagging of documents for easy retrieval."

    "Phần mềm tạo điều kiện thuận lợi cho việc gắn thẻ tài liệu để dễ dàng truy xuất."

  • "Researchers are using tagging to track the migration patterns of whales."

    "Các nhà nghiên cứu đang sử dụng việc gắn thẻ để theo dõi các kiểu di cư của cá voi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tag thẻ, nhãn, mác
Verb tag gắn thẻ, đánh dấu
Noun tagger người gắn thẻ, người vẽ graffiti

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Ngôn ngữ học, Tiếp thị

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*taggǭ
Old Norse
taggr
Middle English
tagge
English
tag
English
tagging

Nguồn gốc của 'Tag'

Từ 'tag' ban đầu có nghĩa là một mẩu kim loại hoặc da được gắn vào một vật gì đó để nhận dạng. Hãy tưởng tượng những người chăn cừu đánh dấu đàn cừu của họ để phân biệt chúng! Dần dần, nó mang ý nghĩa rộng hơn là gắn nhãn hoặc đánh dấu một cái gì đó, và bây giờ chúng ta dùng 'tagging' để chỉ việc đánh dấu hoặc gán nhãn, ví dụ như trên mạng xã hội.

Usage Note

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh đánh dấu, nhận dạng hoặc phân loại. Có thể ám chỉ cả hành động vật lý (gắn thẻ lên sản phẩm) lẫn hành động kỹ thuật số (gắn thẻ trong ảnh, bài viết).

Prepositions

for

Tagging *for* - Gắn thẻ để chỉ mục đích hoặc lý do của việc gắn thẻ. Ví dụ: 'Tagging for identification purposes.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tagging
  • graffiti tagging
    (vẽ graffiti (bậy bạ))
  • photo tagging
    (gắn thẻ ảnh)
Verb + tagging
  • start tagging
    (bắt đầu gắn thẻ)
  • prevent tagging
    (ngăn chặn việc gắn thẻ)

Idioms

  • Tag along

    đi theo, lẽo đẽo theo

    "He doesn't want his little brother to tag along."

    (Anh ấy không muốn em trai mình lẽo đẽo theo.)

  • Tag someone in a photo

    gắn thẻ ai đó vào ảnh

    "I tagged you in the photo from the party."

    (Tôi đã gắn thẻ bạn vào ảnh từ bữa tiệc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tagging

Danh từ
Lật mặt

Hành động gắn thẻ vào một cái gì đó.

"The tagging of migratory birds helps scientists track their movements."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
While tagging graffiti on the wall, the artist was careful not to get caught.
Trong khi vẽ graffiti lên tường, người nghệ sĩ cẩn thận để không bị bắt.
Phủ định
Unless they tag all the items in the warehouse, the inventory will not be accurate.
Trừ khi họ gắn thẻ tất cả các mặt hàng trong kho, nếu không hàng tồn kho sẽ không chính xác.
Nghi vấn
Before you tag this photo, are you sure you have permission to share it?
Trước khi bạn gắn thẻ ảnh này, bạn có chắc chắn mình có quyền chia sẻ nó không?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The librarian can tag the books with the new system.
Thủ thư có thể gắn thẻ sách bằng hệ thống mới.
Phủ định
The police shouldn't tag innocent people as suspects.
Cảnh sát không nên dán nhãn người vô tội là nghi phạm.
Nghi vấn
Could they tag the images with relevant keywords for better searchability?
Họ có thể gắn thẻ hình ảnh bằng các từ khóa liên quan để khả năng tìm kiếm tốt hơn không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The police have tagged the crime scene with evidence markers.
Cảnh sát đã gắn thẻ hiện trường vụ án bằng các dấu hiệu bằng chứng.
Phủ định
They haven't tagged all the photos on the website yet.
Họ vẫn chưa gắn thẻ tất cả các ảnh trên trang web.
Nghi vấn
Has the librarian tagged all the new books with the correct genre?
Thủ thư đã gắn thẻ tất cả các cuốn sách mới với thể loại chính xác chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tagging".

Graffiti Tagging

Ở nhiều thành phố phương Tây, 'tagging' đề cập đến việc vẽ graffiti một cách nhanh chóng và thường trái phép lên các bức tường hoặc bề mặt công cộng. Nó thường được coi là một hình thức phá hoại, mặc dù một số người coi nó là một hình thức nghệ thuật.

Social Media Tagging

Trên các nền tảng truyền thông xã hội, 'tagging' có nghĩa là liên kết một người nào đó với một bài đăng, ảnh hoặc video. Điều này thông báo cho người đó và bạn bè của họ về bài đăng, giúp lan truyền thông tin nhanh chóng.