tagging
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The action of attaching a tag to something.
Vietnamese Meaning
Hành động gắn thẻ vào một cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The tagging of migratory birds helps scientists track their movements."
"Việc gắn thẻ các loài chim di cư giúp các nhà khoa học theo dõi sự di chuyển của chúng."
-
"The software facilitates the tagging of documents for easy retrieval."
"Phần mềm tạo điều kiện thuận lợi cho việc gắn thẻ tài liệu để dễ dàng truy xuất."
-
"Researchers are using tagging to track the migration patterns of whales."
"Các nhà nghiên cứu đang sử dụng việc gắn thẻ để theo dõi các kiểu di cư của cá voi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh đánh dấu, nhận dạng hoặc phân loại. Có thể ám chỉ cả hành động vật lý (gắn thẻ lên sản phẩm) lẫn hành động kỹ thuật số (gắn thẻ trong ảnh, bài viết).
Prepositions
Tagging *for* - Gắn thẻ để chỉ mục đích hoặc lý do của việc gắn thẻ. Ví dụ: 'Tagging for identification purposes.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
graffiti tagging (vẽ graffiti (bậy bạ))
-
photo tagging (gắn thẻ ảnh)
-
start tagging (bắt đầu gắn thẻ)
-
prevent tagging (ngăn chặn việc gắn thẻ)
Idioms
-
Tag along
đi theo, lẽo đẽo theo
"He doesn't want his little brother to tag along."
(Anh ấy không muốn em trai mình lẽo đẽo theo.)
-
Tag someone in a photo
gắn thẻ ai đó vào ảnh
"I tagged you in the photo from the party."
(Tôi đã gắn thẻ bạn vào ảnh từ bữa tiệc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tagging
Danh từHành động gắn thẻ vào một cái gì đó.
"The tagging of migratory birds helps scientists track their movements."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | While tagging graffiti on the wall, the artist was careful not to get caught. |
Trong khi vẽ graffiti lên tường, người nghệ sĩ cẩn thận để không bị bắt. |
| Phủ định | Unless they tag all the items in the warehouse, the inventory will not be accurate. |
Trừ khi họ gắn thẻ tất cả các mặt hàng trong kho, nếu không hàng tồn kho sẽ không chính xác. |
| Nghi vấn | Before you tag this photo, are you sure you have permission to share it? |
Trước khi bạn gắn thẻ ảnh này, bạn có chắc chắn mình có quyền chia sẻ nó không? |
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The librarian can tag the books with the new system. |
Thủ thư có thể gắn thẻ sách bằng hệ thống mới. |
| Phủ định | The police shouldn't tag innocent people as suspects. |
Cảnh sát không nên dán nhãn người vô tội là nghi phạm. |
| Nghi vấn | Could they tag the images with relevant keywords for better searchability? |
Họ có thể gắn thẻ hình ảnh bằng các từ khóa liên quan để khả năng tìm kiếm tốt hơn không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The police have tagged the crime scene with evidence markers. |
Cảnh sát đã gắn thẻ hiện trường vụ án bằng các dấu hiệu bằng chứng. |
| Phủ định | They haven't tagged all the photos on the website yet. |
Họ vẫn chưa gắn thẻ tất cả các ảnh trên trang web. |
| Nghi vấn | Has the librarian tagged all the new books with the correct genre? |
Thủ thư đã gắn thẻ tất cả các cuốn sách mới với thể loại chính xác chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tagging".
