rootstock
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A rhizome or similar subterranean stem that sends out roots and shoots from its nodes.
Vietnamese Meaning
Một thân rễ hoặc thân ngầm tương tự, mọc rễ và chồi từ các đốt của nó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The new apple tree was grafted onto a hardy rootstock."
"Cây táo mới được ghép vào một gốc ghép khỏe mạnh."
-
"The rootstock allows the plant to survive harsh winters."
"Thân rễ cho phép cây sống sót qua những mùa đông khắc nghiệt."
-
"Many herbaceous perennials spread by means of rootstocks."
"Nhiều loại cây thân thảo sống lâu năm lan rộng bằng thân rễ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Rootstock thường dùng để chỉ phần thân cây nằm dưới mặt đất, có khả năng sinh sản vô tính bằng cách mọc chồi và rễ mới. Khác với 'root' (rễ) chỉ đơn thuần là bộ phận hấp thụ chất dinh dưỡng, rootstock đóng vai trò quan trọng trong việc nhân giống và duy trì cây trồng. Đôi khi, 'rootstock' còn được dùng để chỉ gốc ghép trong kỹ thuật ghép cây.
Prepositions
'Rootstock of' thường dùng để chỉ nguồn gốc của một giống cây, hoặc để mô tả một phần của cây được hình thành từ rootstock.
Collocations (Từ đi kèm)
-
hardy hardy rootstock (gốc ghép khỏe mạnh, chịu đựng tốt)
-
dwarfing dwarfing rootstock (gốc ghép làm lùn cây)
-
vigorous vigorous rootstock (gốc ghép sinh trưởng mạnh)
-
compatible compatible rootstock (gốc ghép tương thích)
-
disease-resistant disease-resistant rootstock (gốc ghép kháng bệnh)
-
use use rootstock (sử dụng gốc ghép)
-
graft onto graft onto rootstock (ghép lên gốc ghép)
-
plant plant rootstock (trồng gốc ghép)
Idioms
-
grafted onto a rootstock
được ghép lên một gốc ghép (một kỹ thuật phổ biến trong nông nghiệp)
"The apple tree was grafted onto a dwarfing rootstock to control its size."
(Cây táo được ghép lên một gốc ghép lùn để kiểm soát kích thước của nó.)
-
selecting the right rootstock
chọn gốc ghép phù hợp (một công đoạn quan trọng trong nghề làm vườn và nông nghiệp)
"Selecting the right rootstock is crucial for successful fruit production."
(Việc chọn gốc ghép phù hợp là rất quan trọng để sản xuất trái cây thành công.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rootstock
nounMột thân rễ hoặc thân ngầm tương tự, mọc rễ và chồi từ các đốt của nó.
"The new apple tree was grafted onto a hardy rootstock."
Grammar Rules
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The gardener knows that this rose bush grows from a strong rootstock. |
Người làm vườn biết rằng bụi hoa hồng này mọc từ một gốc ghép khỏe mạnh. |
| Phủ định | The rootstock does not always guarantee the same flower color. |
Gốc ghép không phải lúc nào cũng đảm bảo màu sắc hoa giống nhau. |
| Nghi vấn | Does the rootstock affect the disease resistance of the plant? |
Gốc ghép có ảnh hưởng đến khả năng kháng bệnh của cây không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rootstock".
