(Top Banner Ad)
rootstock
C1
noun C1 Thực vật học, Nông nghiệp

rootstock

UK: /ˈruːtstɒk/ • US: /ˈruːtstɑːk/

Nghĩa tiếng Việt

thân rễ gốc ghép
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A rhizome or similar subterranean stem that sends out roots and shoots from its nodes.

Vietnamese Meaning

Một thân rễ hoặc thân ngầm tương tự, mọc rễ và chồi từ các đốt của nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new apple tree was grafted onto a hardy rootstock."

    "Cây táo mới được ghép vào một gốc ghép khỏe mạnh."

  • "The rootstock allows the plant to survive harsh winters."

    "Thân rễ cho phép cây sống sót qua những mùa đông khắc nghiệt."

  • "Many herbaceous perennials spread by means of rootstocks."

    "Nhiều loại cây thân thảo sống lâu năm lan rộng bằng thân rễ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun root Rễ cây
Noun stock Thân gốc, phần thân chính
Verb graft Ghép cây
Noun grafting Sự ghép cây, kỹ thuật ghép cây

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thực vật học, Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

English
root
English
stock
English
rootstock (compound)

Nguồn gốc của 'rootstock'

'Rootstock' là một từ ghép trong tiếng Anh, được tạo thành từ hai từ đơn giản: 'root' (rễ) và 'stock' (thân cây, phần gốc). Nó mô tả chính xác chức năng của nó: phần rễ và thân dưới của một cây, được dùng làm nền để ghép một cây khác lên trên.

Usage Note

Rootstock thường dùng để chỉ phần thân cây nằm dưới mặt đất, có khả năng sinh sản vô tính bằng cách mọc chồi và rễ mới. Khác với 'root' (rễ) chỉ đơn thuần là bộ phận hấp thụ chất dinh dưỡng, rootstock đóng vai trò quan trọng trong việc nhân giống và duy trì cây trồng. Đôi khi, 'rootstock' còn được dùng để chỉ gốc ghép trong kỹ thuật ghép cây.

Prepositions

of

'Rootstock of' thường dùng để chỉ nguồn gốc của một giống cây, hoặc để mô tả một phần của cây được hình thành từ rootstock.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rootstock
  • hardy hardy rootstock
    (gốc ghép khỏe mạnh, chịu đựng tốt)
  • dwarfing dwarfing rootstock
    (gốc ghép làm lùn cây)
  • vigorous vigorous rootstock
    (gốc ghép sinh trưởng mạnh)
  • compatible compatible rootstock
    (gốc ghép tương thích)
  • disease-resistant disease-resistant rootstock
    (gốc ghép kháng bệnh)
Verb + rootstock
  • use use rootstock
    (sử dụng gốc ghép)
  • graft onto graft onto rootstock
    (ghép lên gốc ghép)
  • plant plant rootstock
    (trồng gốc ghép)

Idioms

  • grafted onto a rootstock

    được ghép lên một gốc ghép (một kỹ thuật phổ biến trong nông nghiệp)

    "The apple tree was grafted onto a dwarfing rootstock to control its size."

    (Cây táo được ghép lên một gốc ghép lùn để kiểm soát kích thước của nó.)

  • selecting the right rootstock

    chọn gốc ghép phù hợp (một công đoạn quan trọng trong nghề làm vườn và nông nghiệp)

    "Selecting the right rootstock is crucial for successful fruit production."

    (Việc chọn gốc ghép phù hợp là rất quan trọng để sản xuất trái cây thành công.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rootstock

noun
Lật mặt

Một thân rễ hoặc thân ngầm tương tự, mọc rễ và chồi từ các đốt của nó.

"The new apple tree was grafted onto a hardy rootstock."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The gardener knows that this rose bush grows from a strong rootstock.
Người làm vườn biết rằng bụi hoa hồng này mọc từ một gốc ghép khỏe mạnh.
Phủ định
The rootstock does not always guarantee the same flower color.
Gốc ghép không phải lúc nào cũng đảm bảo màu sắc hoa giống nhau.
Nghi vấn
Does the rootstock affect the disease resistance of the plant?
Gốc ghép có ảnh hưởng đến khả năng kháng bệnh của cây không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rootstock".

Vai trò thiết yếu trong nông nghiệp

Gốc ghép (rootstock) là một phần không thể thiếu trong nông nghiệp và làm vườn hiện đại, đặc biệt là trong việc trồng cây ăn quả và cây cảnh. Kỹ thuật ghép cây, sử dụng gốc ghép, đã có từ hàng ngàn năm trước, cho phép người nông dân kết hợp các đặc tính tốt của hai cây khác nhau. Ví dụ, một gốc ghép có khả năng chống bệnh hoặc chịu hạn tốt có thể được ghép với một cành mang quả ngon, giúp tạo ra cây trồng khỏe mạnh và năng suất cao.

Kiểm soát đặc tính cây trồng

Ngoài khả năng chống chịu, gốc ghép còn được sử dụng để kiểm soát kích thước, tốc độ phát triển và thời gian ra quả của cây. Chẳng hạn, 'dwarfing rootstock' (gốc ghép lùn) giúp cây phát triển nhỏ gọn hơn, dễ chăm sóc và thu hoạch trong vườn nhà hoặc các trang trại có diện tích hạn chế. Điều này thể hiện sự khéo léo và hiểu biết sâu sắc của con người về thực vật để tối ưu hóa sản xuất nông nghiệp.