grain of dust
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một hạt bụi nhỏ; một lượng bụi cực nhỏ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"There was a grain of dust on the polished table."
"Có một hạt bụi trên chiếc bàn được đánh bóng."
-
"A single grain of dust can cause an allergic reaction."
"Một hạt bụi nhỏ có thể gây ra dị ứng."
-
"His research uncovered every grain of dust surrounding the scandal."
"Nghiên cứu của anh ta đã phơi bày mọi chi tiết nhỏ nhặt xung quanh vụ bê bối."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ một lượng rất nhỏ, không đáng kể của bụi. Nó có thể mang nghĩa đen (một hạt bụi thực sự) hoặc nghĩa bóng (một chút gì đó không quan trọng). Khác với 'dust bunny' chỉ một cụm bụi lớn hình thành dưới gầm giường hoặc đồ đạc.
Prepositions
'of' được sử dụng để chỉ thành phần cấu tạo của cụm từ, tức là hạt (grain) thuộc về bụi (dust). Nó biểu thị mối quan hệ giữa hai danh từ, trong đó danh từ đứng trước 'of' là một phần hoặc thuộc tính của danh từ đứng sau.
Collocations (Từ đi kèm)
-
tiny tiny grain of dust (hạt bụi cực nhỏ)
-
visible visible grain of dust (hạt bụi có thể nhìn thấy)
-
remove remove a grain of dust (loại bỏ một hạt bụi)
-
blow blow a grain of dust (thổi một hạt bụi)
-
from grain of dust from something (hạt bụi từ cái gì đó)
-
with covered with a grain of dust (phủ một hạt bụi)
Idioms
-
grain of truth
một chút sự thật, một phần sự thật
"There may be a grain of truth in what he says."
(Có thể có một chút sự thật trong những gì anh ta nói.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
grain of dust
Noun phraseMột hạt bụi nhỏ; một lượng bụi cực nhỏ.
"There was a grain of dust on the polished table."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grain of dust".
