(Top Banner Ad)
grain of dust
B1
Noun phrase B1 Vật lý, Môi trường

grain of dust

UK: /ˈɡreɪn ɒv ˈdʌst/ • US: /ˈɡreɪn əv ˈdʌst/

Nghĩa tiếng Việt

hạt bụi một hạt bụi nhỏ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A tiny particle of dust; a minute quantity of dust.

Vietnamese Meaning

Một hạt bụi nhỏ; một lượng bụi cực nhỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There was a grain of dust on the polished table."

    "Có một hạt bụi trên chiếc bàn được đánh bóng."

  • "A single grain of dust can cause an allergic reaction."

    "Một hạt bụi nhỏ có thể gây ra dị ứng."

  • "His research uncovered every grain of dust surrounding the scandal."

    "Nghiên cứu của anh ta đã phơi bày mọi chi tiết nhỏ nhặt xung quanh vụ bê bối."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Related Words

dust storm (bão bụi)dust mite (mạt bụi)

Subject Area

Vật lý, Môi trường

Nguồn gốc đơn giản

Cụm từ 'grain of dust' có nghĩa đen là 'hạt bụi'. 'Grain' (hạt) xuất phát từ hình ảnh những thứ nhỏ bé, và 'dust' (bụi) thì ai cũng biết là bụi rồi! Nó đơn giản vậy thôi, diễn tả một lượng cực kỳ nhỏ bé của vật chất.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ một lượng rất nhỏ, không đáng kể của bụi. Nó có thể mang nghĩa đen (một hạt bụi thực sự) hoặc nghĩa bóng (một chút gì đó không quan trọng). Khác với 'dust bunny' chỉ một cụm bụi lớn hình thành dưới gầm giường hoặc đồ đạc.

Prepositions

of

'of' được sử dụng để chỉ thành phần cấu tạo của cụm từ, tức là hạt (grain) thuộc về bụi (dust). Nó biểu thị mối quan hệ giữa hai danh từ, trong đó danh từ đứng trước 'of' là một phần hoặc thuộc tính của danh từ đứng sau.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + grain of dust
  • tiny tiny grain of dust
    (hạt bụi cực nhỏ)
  • visible visible grain of dust
    (hạt bụi có thể nhìn thấy)
Động từ + grain of dust
  • remove remove a grain of dust
    (loại bỏ một hạt bụi)
  • blow blow a grain of dust
    (thổi một hạt bụi)
Giới từ + grain of dust
  • from grain of dust from something
    (hạt bụi từ cái gì đó)
  • with covered with a grain of dust
    (phủ một hạt bụi)

Idioms

  • grain of truth

    một chút sự thật, một phần sự thật

    "There may be a grain of truth in what he says."

    (Có thể có một chút sự thật trong những gì anh ta nói.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

grain of dust

Noun phrase
Lật mặt

Một hạt bụi nhỏ; một lượng bụi cực nhỏ.

"There was a grain of dust on the polished table."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grain of dust".

Sự nhỏ bé

Hình ảnh 'grain of dust' thường được dùng để nhấn mạnh sự nhỏ bé, tầm thường của một vật gì đó so với vũ trụ bao la hoặc một vấn đề lớn hơn.