(Top Banner Ad)
speck of dust
B1
Noun Phrase B1 Vật lý, cuộc sống hàng ngày

speck of dust

UK: /spɛk əv dʌst/ • US: /spɛk əv dʌst/

Nghĩa tiếng Việt

hạt bụi một hạt bụi nhỏ mảnh bụi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A tiny particle of dust.

Vietnamese Meaning

Một hạt bụi nhỏ xíu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There was a speck of dust on the lens."

    "Có một hạt bụi nhỏ trên ống kính."

  • "The sunbeam revealed millions of specks of dust dancing in the air."

    "Ánh nắng mặt trời chiếu rọi làm lộ ra hàng triệu hạt bụi nhỏ li ti bay lượn trong không khí."

  • "He felt like a speck of dust in the vast universe."

    "Anh ấy cảm thấy mình như một hạt bụi nhỏ bé trong vũ trụ bao la."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun speckle Đốm nhỏ, vết nhỏ (VD: những đốm màu trên một bề mặt)
Verb speckle Làm lốm đốm, rắc những đốm nhỏ
Adjective speckled Có đốm, lốm đốm
Noun dust Bụi
Verb dust Phủi bụi, lau bụi
Adjective dusty Bám bụi, đầy bụi
Noun duster Giẻ lau bụi, khăn phủi bụi
Noun dusting Việc phủi bụi; một lớp bụi mỏng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, cuộc sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*dūstą
Old English
dūst
Old English
specca
Middle English
spekke
Modern English
speck of dust

Nguồn gốc của 'speck of dust'

Cụm từ 'speck of dust' được ghép từ hai từ có nguồn gốc cổ xưa. Từ 'speck' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'specca' (có nghĩa là 'một đốm nhỏ' hoặc 'dấu vết'). Từ 'dust' cũng có từ tiếng Anh cổ 'dūst' (chỉ 'bột mịn'). Việc kết hợp hai từ này tạo nên một cụm từ mô tả chính xác một hạt vật chất rất nhỏ, và ý nghĩa này đã được duy trì xuyên suốt nhiều thế kỷ.

Usage Note

Cụm từ 'speck of dust' nhấn mạnh sự nhỏ bé và không đáng kể của vật thể được mô tả. 'Speck' chỉ một lượng rất nhỏ, không đáng kể, trong khi 'dust' là bụi, vật chất rắn mịn. Sự kết hợp này thường được dùng để diễn tả sự nhỏ bé về kích thước hoặc tầm quan trọng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + speck of dust
  • tiny a tiny speck of dust
    (một hạt bụi li ti)
  • fine a fine speck of dust
    (một hạt bụi mịn)
  • single not a single speck of dust
    (không có lấy một hạt bụi nào (nhấn mạnh sự sạch sẽ tuyệt đối))
Verb + speck of dust
  • see see a speck of dust
    (nhìn thấy một hạt bụi)
  • spot spot a speck of dust
    (phát hiện một hạt bụi)
  • wipe away wipe away a speck of dust
    (lau đi một hạt bụi)
  • remove remove a speck of dust
    (loại bỏ một hạt bụi)
Phrases with 'speck of dust'
  • without without a speck of dust
    (không một hạt bụi (ý nói rất sạch))
  • not not a speck of dust
    (không có lấy một hạt bụi (tương tự, nhấn mạnh sự sạch sẽ))

Idioms

  • not a speck of dust

    Hoàn toàn sạch sẽ; không có một hạt bụi nào.

    "The cleaner did such a good job; there wasn't a speck of dust left in the room."

    (Người dọn dẹp đã làm rất tốt; không còn một hạt bụi nào trong phòng.)

  • a mere speck of dust

    Một thứ rất nhỏ bé, không đáng kể; một hạt cát giữa sa mạc.

    "Compared to the vastness of the cosmos, our entire planet is just a mere speck of dust."

    (So với sự rộng lớn của vũ trụ, cả hành tinh của chúng ta chỉ là một hạt bụi nhỏ bé.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

speck of dust

Noun Phrase
Lật mặt

Một hạt bụi nhỏ xíu.

"There was a speck of dust on the lens."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
There is a speck of dust on your glasses.
Có một hạt bụi trên kính của bạn.
Phủ định
Isn't there a speck of dust on the table?
Không phải có một hạt bụi trên bàn sao?
Nghi vấn
Is that just a speck of dust, or is it something else?
Đó chỉ là một hạt bụi, hay là một thứ gì khác?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The cleaning crew will remove every speck of dust from the museum before the exhibit opens.
Đội dọn dẹp sẽ loại bỏ mọi hạt bụi khỏi viện bảo tàng trước khi triển lãm mở cửa.
Phủ định
Even with advanced filters, the engineers are not going to eliminate every last speck of dust in the cleanroom.
Ngay cả với các bộ lọc tiên tiến, các kỹ sư cũng sẽ không loại bỏ được mọi hạt bụi cuối cùng trong phòng sạch.
Nghi vấn
Will a single speck of dust ruin the entire experiment?
Liệu một hạt bụi có thể phá hỏng toàn bộ thí nghiệm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "speck of dust".

Biểu tượng của sự sạch sẽ

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là phương Tây, sự vắng mặt của 'một hạt bụi' (a speck of dust) thường là biểu tượng của sự sạch sẽ, gọn gàng và ngăn nắp tuyệt đối. Nó thể hiện sự chăm sóc kỹ lưỡng và tiêu chuẩn cao về vệ sinh.

Sự nhỏ bé trong vũ trụ

Cụm từ 'a speck of dust' thường được dùng để nhấn mạnh sự nhỏ bé, vô nghĩa của một vật thể hay một cá thể khi so sánh với một không gian hoặc quy mô lớn hơn nhiều (ví dụ, con người hoặc Trái Đất so với vũ trụ bao la). Nó gợi lên một cảm giác khiêm tốn hoặc suy tư về vị trí của chúng ta trong thế giới.