speck of dust
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A tiny particle of dust.
Vietnamese Meaning
Một hạt bụi nhỏ xíu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"There was a speck of dust on the lens."
"Có một hạt bụi nhỏ trên ống kính."
-
"The sunbeam revealed millions of specks of dust dancing in the air."
"Ánh nắng mặt trời chiếu rọi làm lộ ra hàng triệu hạt bụi nhỏ li ti bay lượn trong không khí."
-
"He felt like a speck of dust in the vast universe."
"Anh ấy cảm thấy mình như một hạt bụi nhỏ bé trong vũ trụ bao la."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | speckle | Đốm nhỏ, vết nhỏ (VD: những đốm màu trên một bề mặt) |
| Verb | speckle | Làm lốm đốm, rắc những đốm nhỏ |
| Adjective | speckled | Có đốm, lốm đốm |
| Noun | dust | Bụi |
| Verb | dust | Phủi bụi, lau bụi |
| Adjective | dusty | Bám bụi, đầy bụi |
| Noun | duster | Giẻ lau bụi, khăn phủi bụi |
| Noun | dusting | Việc phủi bụi; một lớp bụi mỏng |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'speck of dust' nhấn mạnh sự nhỏ bé và không đáng kể của vật thể được mô tả. 'Speck' chỉ một lượng rất nhỏ, không đáng kể, trong khi 'dust' là bụi, vật chất rắn mịn. Sự kết hợp này thường được dùng để diễn tả sự nhỏ bé về kích thước hoặc tầm quan trọng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
tiny a tiny speck of dust (một hạt bụi li ti)
-
fine a fine speck of dust (một hạt bụi mịn)
-
single not a single speck of dust (không có lấy một hạt bụi nào (nhấn mạnh sự sạch sẽ tuyệt đối))
-
see see a speck of dust (nhìn thấy một hạt bụi)
-
spot spot a speck of dust (phát hiện một hạt bụi)
-
wipe away wipe away a speck of dust (lau đi một hạt bụi)
-
remove remove a speck of dust (loại bỏ một hạt bụi)
-
without without a speck of dust (không một hạt bụi (ý nói rất sạch))
-
not not a speck of dust (không có lấy một hạt bụi (tương tự, nhấn mạnh sự sạch sẽ))
Idioms
-
not a speck of dust
Hoàn toàn sạch sẽ; không có một hạt bụi nào.
"The cleaner did such a good job; there wasn't a speck of dust left in the room."
(Người dọn dẹp đã làm rất tốt; không còn một hạt bụi nào trong phòng.)
-
a mere speck of dust
Một thứ rất nhỏ bé, không đáng kể; một hạt cát giữa sa mạc.
"Compared to the vastness of the cosmos, our entire planet is just a mere speck of dust."
(So với sự rộng lớn của vũ trụ, cả hành tinh của chúng ta chỉ là một hạt bụi nhỏ bé.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
speck of dust
Noun PhraseMột hạt bụi nhỏ xíu.
"There was a speck of dust on the lens."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | There is a speck of dust on your glasses. |
Có một hạt bụi trên kính của bạn. |
| Phủ định | Isn't there a speck of dust on the table? |
Không phải có một hạt bụi trên bàn sao? |
| Nghi vấn | Is that just a speck of dust, or is it something else? |
Đó chỉ là một hạt bụi, hay là một thứ gì khác? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The cleaning crew will remove every speck of dust from the museum before the exhibit opens. |
Đội dọn dẹp sẽ loại bỏ mọi hạt bụi khỏi viện bảo tàng trước khi triển lãm mở cửa. |
| Phủ định | Even with advanced filters, the engineers are not going to eliminate every last speck of dust in the cleanroom. |
Ngay cả với các bộ lọc tiên tiến, các kỹ sư cũng sẽ không loại bỏ được mọi hạt bụi cuối cùng trong phòng sạch. |
| Nghi vấn | Will a single speck of dust ruin the entire experiment? |
Liệu một hạt bụi có thể phá hỏng toàn bộ thí nghiệm không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "speck of dust".
