(Top Banner Ad)
particle of dust
B1
Danh từ B1 Khoa học, Môi trường

particle of dust

UK: /ˈpɑːtɪkl ɒv dʌst/ • US: /ˈpɑːrtɪkl əv dʌst/

Nghĩa tiếng Việt

hạt bụi mảnh bụi một chút bụi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A tiny piece of solid matter; specifically, a very small amount of dust.

Vietnamese Meaning

Một mẩu vật chất rắn cực nhỏ; cụ thể, một lượng bụi rất nhỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A single particle of dust can trigger an allergic reaction."

    "Một hạt bụi duy nhất có thể gây ra phản ứng dị ứng."

  • "The sunbeam revealed countless particles of dust floating in the air."

    "Ánh nắng mặt trời chiếu rọi làm lộ ra vô số hạt bụi lơ lửng trong không khí."

  • "He wiped a particle of dust from the lens of his camera."

    "Anh ấy lau một hạt bụi khỏi ống kính máy ảnh của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun particle Hạt, phần tử (một phần rất nhỏ của vật chất)
Adjective particulate Dạng hạt, có chứa hạt nhỏ
Noun particulates Các hạt lơ lửng trong không khí (ví dụ: bụi mịn)
Noun dust Bụi, rác, tro
Adjective dusty Bám bụi, đầy bụi
Verb to dust Lau bụi, phủ bụi
Noun duster Khăn lau bụi, chổi phủi bụi
Noun dustpan Xẻng hốt rác

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học, Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*perh₃-
Latin
pars ('part')
Latin
particula ('small part', diminutive of pars)
Old French
particule
Middle English
particule
Proto-Germanic
*dustaz
Old English
dūst
Middle English
dust
English (17th Century)
particle of dust (combination for emphasis)

Nguồn Gốc Của 'Particle' và 'Dust'

Từ 'particle' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'particula', là dạng thu nhỏ của 'pars' nghĩa là 'một phần'. Nó nhấn mạnh sự nhỏ bé của một thứ. Còn 'dust' (bụi) đã xuất hiện từ thời xa xưa trong các ngôn ngữ German. Khi kết hợp lại thành 'particle of dust', cụm từ này không chỉ mô tả một hạt bụi đơn lẻ mà còn nhấn mạnh sự cực kỳ nhỏ bé và không đáng kể của nó, thường được dùng trong các ngữ cảnh cần sự chính xác hoặc để làm nổi bật tính chất siêu nhỏ.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một lượng bụi nhỏ đến mức khó nhìn thấy bằng mắt thường, hoặc để nhấn mạnh sự nhỏ bé của một vật thể. 'Particle' nhấn mạnh tính rời rạc và kích thước nhỏ bé. Phân biệt với 'dust' (bụi) chỉ chung chung tập hợp các hạt nhỏ.

Prepositions

of

Giới từ 'of' được sử dụng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thành phần. Trong trường hợp này, 'of dust' cho biết 'particle' là một phần của 'dust'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + particle of dust
  • tiny a tiny particle of dust
    (một hạt bụi nhỏ li ti)
  • microscopic a microscopic particle of dust
    (một hạt bụi siêu nhỏ (chỉ thấy dưới kính hiển vi))
  • single not a single particle of dust
    (không một hạt bụi nào (dù chỉ một hạt))
  • finest the finest particle of dust
    (hạt bụi mịn nhất)
Verb + particle of dust
  • see to see a particle of dust
    (nhìn thấy một hạt bụi)
  • remove to remove every particle of dust
    (loại bỏ mọi hạt bụi)
  • contain the air may contain particles of dust
    (không khí có thể chứa các hạt bụi)
  • wipe away to wipe away every particle of dust
    (lau sạch mọi hạt bụi)
Particle of dust + Verb
  • settles a particle of dust settles
    (một hạt bụi lắng xuống)
  • floats a particle of dust floats in the air
    (một hạt bụi bay lơ lửng trong không khí)
  • lands a particle of dust lands on the surface
    (một hạt bụi rơi xuống bề mặt)

Idioms

  • Not a single particle of dust

    Không một hạt bụi nào (ám chỉ sự sạch sẽ tuyệt đối, không tì vết)

    "After hours of cleaning, there was not a single particle of dust left in the room."

    (Sau nhiều giờ dọn dẹp, không còn một hạt bụi nào sót lại trong phòng.)

  • Every particle of dust

    Mọi hạt bụi (ám chỉ sự bao quát, không bỏ sót thứ gì dù là nhỏ nhất)

    "The detective meticulously examined every particle of dust at the crime scene."

    (Thám tử đã tỉ mỉ kiểm tra mọi hạt bụi tại hiện trường vụ án.)

  • Reduce something to a particle of dust

    Biến cái gì đó thành tro bụi (phá hủy hoàn toàn, làm cho không còn gì đáng kể)

    "The ancient city was reduced to a particle of dust after the devastating earthquake."

    (Thành phố cổ đại đã bị biến thành tro bụi sau trận động đất kinh hoàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

particle of dust

Danh từ
Lật mặt

Một mẩu vật chất rắn cực nhỏ; cụ thể, một lượng bụi rất nhỏ.

"A single particle of dust can trigger an allergic reaction."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "particle of dust".

Bụi: Biểu Tượng Của Sự Phù Du và Vô Thường

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là văn hóa phương Tây chịu ảnh hưởng bởi Kitô giáo, 'bụi' thường được dùng để biểu tượng cho sự phù du của cuộc sống con người và sự trở về cát bụi sau cái chết. Cụm từ 'dust to dust' (cát bụi trở về cát bụi) trong nghi lễ tang lễ nhắc nhở về sự vô thường của thân xác. Một 'particle of dust' vì thế còn mang ý nghĩa về sự nhỏ bé, tầm thường của con người so với vũ trụ rộng lớn.

Một Hạt Bụi Trong Vũ Trụ

Khái niệm 'a particle of dust in the universe' (một hạt bụi trong vũ trụ) là một hình ảnh mạnh mẽ trong triết học và khoa học để mô tả sự nhỏ bé và không đáng kể của cá nhân, hoặc thậm chí cả Trái Đất, so với quy mô khổng lồ của vũ trụ. Nó khuyến khích con người suy ngẫm về vị trí của mình và sự bao la của vũ trụ, thường gợi lên cảm giác khiêm tốn hoặc trầm tư.