particle of dust
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A tiny piece of solid matter; specifically, a very small amount of dust.
Vietnamese Meaning
Một mẩu vật chất rắn cực nhỏ; cụ thể, một lượng bụi rất nhỏ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"A single particle of dust can trigger an allergic reaction."
"Một hạt bụi duy nhất có thể gây ra phản ứng dị ứng."
-
"The sunbeam revealed countless particles of dust floating in the air."
"Ánh nắng mặt trời chiếu rọi làm lộ ra vô số hạt bụi lơ lửng trong không khí."
-
"He wiped a particle of dust from the lens of his camera."
"Anh ấy lau một hạt bụi khỏi ống kính máy ảnh của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | particle | Hạt, phần tử (một phần rất nhỏ của vật chất) |
| Adjective | particulate | Dạng hạt, có chứa hạt nhỏ |
| Noun | particulates | Các hạt lơ lửng trong không khí (ví dụ: bụi mịn) |
| Noun | dust | Bụi, rác, tro |
| Adjective | dusty | Bám bụi, đầy bụi |
| Verb | to dust | Lau bụi, phủ bụi |
| Noun | duster | Khăn lau bụi, chổi phủi bụi |
| Noun | dustpan | Xẻng hốt rác |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một lượng bụi nhỏ đến mức khó nhìn thấy bằng mắt thường, hoặc để nhấn mạnh sự nhỏ bé của một vật thể. 'Particle' nhấn mạnh tính rời rạc và kích thước nhỏ bé. Phân biệt với 'dust' (bụi) chỉ chung chung tập hợp các hạt nhỏ.
Prepositions
Giới từ 'of' được sử dụng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thành phần. Trong trường hợp này, 'of dust' cho biết 'particle' là một phần của 'dust'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
tiny a tiny particle of dust (một hạt bụi nhỏ li ti)
-
microscopic a microscopic particle of dust (một hạt bụi siêu nhỏ (chỉ thấy dưới kính hiển vi))
-
single not a single particle of dust (không một hạt bụi nào (dù chỉ một hạt))
-
finest the finest particle of dust (hạt bụi mịn nhất)
-
see to see a particle of dust (nhìn thấy một hạt bụi)
-
remove to remove every particle of dust (loại bỏ mọi hạt bụi)
-
contain the air may contain particles of dust (không khí có thể chứa các hạt bụi)
-
wipe away to wipe away every particle of dust (lau sạch mọi hạt bụi)
-
settles a particle of dust settles (một hạt bụi lắng xuống)
-
floats a particle of dust floats in the air (một hạt bụi bay lơ lửng trong không khí)
-
lands a particle of dust lands on the surface (một hạt bụi rơi xuống bề mặt)
Idioms
-
Not a single particle of dust
Không một hạt bụi nào (ám chỉ sự sạch sẽ tuyệt đối, không tì vết)
"After hours of cleaning, there was not a single particle of dust left in the room."
(Sau nhiều giờ dọn dẹp, không còn một hạt bụi nào sót lại trong phòng.)
-
Every particle of dust
Mọi hạt bụi (ám chỉ sự bao quát, không bỏ sót thứ gì dù là nhỏ nhất)
"The detective meticulously examined every particle of dust at the crime scene."
(Thám tử đã tỉ mỉ kiểm tra mọi hạt bụi tại hiện trường vụ án.)
-
Reduce something to a particle of dust
Biến cái gì đó thành tro bụi (phá hủy hoàn toàn, làm cho không còn gì đáng kể)
"The ancient city was reduced to a particle of dust after the devastating earthquake."
(Thành phố cổ đại đã bị biến thành tro bụi sau trận động đất kinh hoàng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
particle of dust
Danh từMột mẩu vật chất rắn cực nhỏ; cụ thể, một lượng bụi rất nhỏ.
"A single particle of dust can trigger an allergic reaction."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "particle of dust".
