(Top Banner Ad)
grand jury
C1
danh từ C1 Pháp luật

grand jury

UK: /ˌɡræd ˈdʒʊəri/ • US: /ˌɡrænd ˈdʒʊri/

Nghĩa tiếng Việt

hội đồng bồi thẩm đoàn đại bồi thẩm đoàn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A body of citizens that investigates potential criminal conduct and determines whether probable cause exists to indict an individual.

Vietnamese Meaning

Một hội đồng công dân điều tra hành vi phạm tội tiềm ẩn và xác định xem có đủ căn cứ để truy tố một cá nhân hay không.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The grand jury handed down an indictment against the suspect."

    "Hội đồng bồi thẩm đoàn đã đưa ra cáo trạng chống lại nghi phạm."

  • "A grand jury has been convened to investigate the allegations of corruption."

    "Một hội đồng bồi thẩm đoàn đã được triệu tập để điều tra các cáo buộc tham nhũng."

  • "The grand jury decided not to indict the officer."

    "Hội đồng bồi thẩm đoàn đã quyết định không truy tố viên cảnh sát."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun grand juror thành viên bồi thẩm đoàn lớn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
grand jurie
Modern English
grand jury

Nguồn gốc của 'Grand Jury'

Cụm từ 'grand jury' xuất hiện lần đầu trong tiếng Anh Trung đại. Từ 'grand' bắt nguồn từ tiếng Latin 'grandis' (nghĩa là 'lớn', 'vĩ đại') qua tiếng Pháp cổ 'grant'. Từ 'jury' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'iūrāta' (nghĩa là 'nhóm người tuyên thệ' hoặc 'nhóm người đã thề') qua tiếng Pháp cổ 'jurée'. Do đó, 'grand jury' có nghĩa đen là 'bồi thẩm đoàn lớn' hoặc 'đoàn người tuyên thệ lớn', phản ánh số lượng thành viên đông đảo và vai trò quan trọng của nó trong hệ thống pháp luật.

Usage Note

Grand jury là một khái niệm quan trọng trong hệ thống pháp luật Hoa Kỳ. Nó khác với 'petit jury' (bồi thẩm đoàn xét xử), có nhiệm vụ quyết định sự vô tội hay có tội của bị cáo trong phiên tòa. Grand jury chỉ đưa ra quyết định về việc có đủ chứng cứ để đưa vụ việc ra xét xử hay không (indictment). Quá trình tố tụng của grand jury thường kín đáo, không công khai.

Prepositions

before by

* **before a grand jury:** Diễn tả việc trình diện trước hội đồng bồi thẩm đoàn để làm chứng hoặc cung cấp thông tin.
* **by a grand jury:** Diễn tả hành động truy tố được thực hiện bởi hội đồng bồi thẩm đoàn.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + grand jury
  • convene convene a grand jury
    (triệu tập một bồi thẩm đoàn lớn)
  • indict indict by a grand jury
    (truy tố bởi một bồi thẩm đoàn lớn)
  • investigate a grand jury investigates a case
    (bồi thẩm đoàn lớn điều tra một vụ án)
  • hear a grand jury hears testimony
    (bồi thẩm đoàn lớn nghe lời khai)
  • present present evidence to a grand jury
    (trình bằng chứng cho một bồi thẩm đoàn lớn)
Tính từ + grand jury
  • federal federal grand jury
    (bồi thẩm đoàn lớn liên bang)
  • state state grand jury
    (bồi thẩm đoàn lớn cấp tiểu bang)
  • special special grand jury
    (bồi thẩm đoàn lớn đặc biệt)
  • sitting sitting grand jury
    (bồi thẩm đoàn lớn đang làm việc)
Danh từ + grand jury
  • indictment a grand jury indictment
    (bản cáo trạng của bồi thẩm đoàn lớn)
  • investigation a grand jury investigation
    (cuộc điều tra của bồi thẩm đoàn lớn)
  • report report of a grand jury
    (báo cáo của bồi thẩm đoàn lớn)

Idioms

  • appear before a grand jury

    xuất hiện trước bồi thẩm đoàn lớn (để cung cấp lời khai)

    "The witness was subpoenaed to appear before a grand jury."

    (Nhân chứng đã bị triệu tập để ra trình diện trước bồi thẩm đoàn lớn.)

  • seek a grand jury indictment

    yêu cầu/tìm kiếm bản cáo trạng từ bồi thẩm đoàn lớn

    "Prosecutors decided to seek a grand jury indictment for the suspect."

    (Các công tố viên đã quyết định tìm kiếm bản cáo trạng từ bồi thẩm đoàn lớn đối với nghi phạm.)

  • testify before a grand jury

    làm chứng/cung cấp lời khai trước bồi thẩm đoàn lớn

    "She had to testify before a grand jury about the financial fraud."

    (Cô ấy phải làm chứng trước bồi thẩm đoàn lớn về vụ gian lận tài chính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

grand jury

danh từ
Lật mặt

Một hội đồng công dân điều tra hành vi phạm tội tiềm ẩn và xác định xem có đủ căn cứ để truy tố một cá nhân hay không.

"The grand jury handed down an indictment against the suspect."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grand jury".

Chức năng và vai trò

Tại Hoa Kỳ, bồi thẩm đoàn lớn (grand jury) có vai trò chính là xác định xem có đủ bằng chứng để truy tố một người về tội hình sự hay không (xác định 'nguyên nhân có thể' – probable cause), chứ không phải để quyết định liệu người đó có tội hay vô tội. Đây là một bước tiền xét xử quan trọng trong hệ thống tư pháp hình sự.

Tính bí mật của quy trình

Không giống như các phiên tòa công khai, các phiên họp của bồi thẩm đoàn lớn thường được giữ bí mật. Điều này nhằm khuyến khích các nhân chứng cung cấp lời khai một cách tự do mà không sợ bị đe dọa hoặc trả đũa, và để bảo vệ danh tiếng của những người có thể bị điều tra nhưng cuối cùng không bị truy tố.