grand jury
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A body of citizens that investigates potential criminal conduct and determines whether probable cause exists to indict an individual.
Vietnamese Meaning
Một hội đồng công dân điều tra hành vi phạm tội tiềm ẩn và xác định xem có đủ căn cứ để truy tố một cá nhân hay không.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The grand jury handed down an indictment against the suspect."
"Hội đồng bồi thẩm đoàn đã đưa ra cáo trạng chống lại nghi phạm."
-
"A grand jury has been convened to investigate the allegations of corruption."
"Một hội đồng bồi thẩm đoàn đã được triệu tập để điều tra các cáo buộc tham nhũng."
-
"The grand jury decided not to indict the officer."
"Hội đồng bồi thẩm đoàn đã quyết định không truy tố viên cảnh sát."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | grand juror | thành viên bồi thẩm đoàn lớn |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Grand jury là một khái niệm quan trọng trong hệ thống pháp luật Hoa Kỳ. Nó khác với 'petit jury' (bồi thẩm đoàn xét xử), có nhiệm vụ quyết định sự vô tội hay có tội của bị cáo trong phiên tòa. Grand jury chỉ đưa ra quyết định về việc có đủ chứng cứ để đưa vụ việc ra xét xử hay không (indictment). Quá trình tố tụng của grand jury thường kín đáo, không công khai.
Prepositions
* **before a grand jury:** Diễn tả việc trình diện trước hội đồng bồi thẩm đoàn để làm chứng hoặc cung cấp thông tin.
* **by a grand jury:** Diễn tả hành động truy tố được thực hiện bởi hội đồng bồi thẩm đoàn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
convene convene a grand jury (triệu tập một bồi thẩm đoàn lớn)
-
indict indict by a grand jury (truy tố bởi một bồi thẩm đoàn lớn)
-
investigate a grand jury investigates a case (bồi thẩm đoàn lớn điều tra một vụ án)
-
hear a grand jury hears testimony (bồi thẩm đoàn lớn nghe lời khai)
-
present present evidence to a grand jury (trình bằng chứng cho một bồi thẩm đoàn lớn)
-
federal federal grand jury (bồi thẩm đoàn lớn liên bang)
-
state state grand jury (bồi thẩm đoàn lớn cấp tiểu bang)
-
special special grand jury (bồi thẩm đoàn lớn đặc biệt)
-
sitting sitting grand jury (bồi thẩm đoàn lớn đang làm việc)
-
indictment a grand jury indictment (bản cáo trạng của bồi thẩm đoàn lớn)
-
investigation a grand jury investigation (cuộc điều tra của bồi thẩm đoàn lớn)
-
report report of a grand jury (báo cáo của bồi thẩm đoàn lớn)
Idioms
-
appear before a grand jury
xuất hiện trước bồi thẩm đoàn lớn (để cung cấp lời khai)
"The witness was subpoenaed to appear before a grand jury."
(Nhân chứng đã bị triệu tập để ra trình diện trước bồi thẩm đoàn lớn.)
-
seek a grand jury indictment
yêu cầu/tìm kiếm bản cáo trạng từ bồi thẩm đoàn lớn
"Prosecutors decided to seek a grand jury indictment for the suspect."
(Các công tố viên đã quyết định tìm kiếm bản cáo trạng từ bồi thẩm đoàn lớn đối với nghi phạm.)
-
testify before a grand jury
làm chứng/cung cấp lời khai trước bồi thẩm đoàn lớn
"She had to testify before a grand jury about the financial fraud."
(Cô ấy phải làm chứng trước bồi thẩm đoàn lớn về vụ gian lận tài chính.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
grand jury
danh từMột hội đồng công dân điều tra hành vi phạm tội tiềm ẩn và xác định xem có đủ căn cứ để truy tố một cá nhân hay không.
"The grand jury handed down an indictment against the suspect."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grand jury".
