(Top Banner Ad)
indicting jury
C1
Tính từ (indicting) C1 Luật pháp

indicting jury

UK: /ɪnˈdaɪtɪŋ ˈdʒʊəri/ • US: /ɪnˈdaɪtɪŋ ˈdʒʊri/

Nghĩa tiếng Việt

bồi thẩm đoàn buộc tội bồi thẩm đoàn truy tố
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Present participle of indict: officially accusing someone of a crime.

Vietnamese Meaning

Hình thức hiện tại phân từ của động từ 'indict': chính thức buộc tội ai đó về một tội ác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The indicting jury heard evidence for weeks before reaching a decision."

    "Bồi thẩm đoàn buộc tội đã nghe các bằng chứng trong nhiều tuần trước khi đưa ra quyết định."

  • "The indicting jury is expected to deliver its verdict tomorrow."

    "Bồi thẩm đoàn buộc tội dự kiến sẽ đưa ra phán quyết vào ngày mai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb indict buộc tội, truy tố
Noun indictment bản cáo trạng, sự truy tố
Adjective indictable có thể bị truy tố
Noun jury bồi thẩm đoàn
Noun juror thành viên bồi thẩm đoàn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
indicere (to proclaim, denounce)
Old French
inditer (to accuse, inform)
English
indict (to formally accuse)
Latin
jurare (to swear)
Old French
jurée (an oath, an inquiry by sworn men)
English
jury (a body of sworn persons)

Nguồn gốc của 'Indict' (Buộc tội)

'Indict' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'indicere', mang ý nghĩa 'tuyên bố công khai' hoặc 'tố cáo'. Qua tiếng Pháp cổ 'inditer' với nghĩa 'buộc tội, tố giác', từ này đã đi vào tiếng Anh và được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, chỉ hành động chính thức buộc tội một người về một tội hình sự.

Nguồn gốc của 'Jury' (Bồi thẩm đoàn)

'Jury' xuất phát từ tiếng Latin 'jurare', có nghĩa là 'thề'. Sau đó, nó phát triển thành 'jurée' trong tiếng Pháp cổ, ám chỉ 'lời thề' hoặc 'một cuộc điều tra bởi những người đã tuyên thệ'. Trong tiếng Anh, 'jury' dùng để chỉ một nhóm công dân được triệu tập và tuyên thệ sẽ lắng nghe bằng chứng để đưa ra phán quyết.

Ý nghĩa của 'Indicting Jury'

Khi kết hợp, 'indicting jury' mô tả một loại bồi thẩm đoàn đặc biệt, thường được gọi là đại bồi thẩm đoàn (grand jury), có vai trò xem xét các bằng chứng do công tố viên đưa ra để quyết định xem có đủ căn cứ để chính thức buộc tội (indict) một cá nhân hay không. Chức năng chính của họ là xác định liệu có nên tiến hành xét xử hay không.

Usage Note

Ở đây, 'indicting' được sử dụng như một tính từ để mô tả tính chất của 'jury'. Nó nhấn mạnh rằng bồi thẩm đoàn đang trong quá trình xem xét các bằng chứng để quyết định có buộc tội ai đó hay không. Khác với 'accusing', 'indicting' mang tính pháp lý và chính thức hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Indicting jury + Verb
  • voted The indicting jury voted to indict.
    (Bồi thẩm đoàn truy tố đã bỏ phiếu để buộc tội.)
  • heard The indicting jury heard evidence.
    (Bồi thẩm đoàn truy tố đã nghe bằng chứng.)
  • returned The indicting jury returned a true bill.
    (Bồi thẩm đoàn truy tố đã đưa ra bản cáo trạng (chính thức quyết định buộc tội).)
Adjective + indicting jury
  • powerful A powerful indicting jury.
    (Một bồi thẩm đoàn truy tố quyền lực.)
  • secret A secret indicting jury.
    (Một bồi thẩm đoàn truy tố bí mật.)

Idioms

  • An indicting jury returns a true bill.

    Bồi thẩm đoàn truy tố đưa ra bản cáo trạng (có đủ bằng chứng để buộc tội chính thức).

    "After reviewing all the evidence, the indicting jury returned a true bill against the former CEO."

    (Sau khi xem xét tất cả bằng chứng, bồi thẩm đoàn truy tố đã đưa ra bản cáo trạng chống lại cựu Giám đốc điều hành.)

  • To go before an indicting jury.

    Ra trước bồi thẩm đoàn truy tố (để đối mặt với khả năng bị buộc tội).

    "The suspect will have to go before an indicting jury next month to determine if there's enough evidence for a trial."

    (Nghi phạm sẽ phải ra trước bồi thẩm đoàn truy tố vào tháng tới để xác định xem có đủ bằng chứng để xét xử hay không.)

  • The findings of an indicting jury.

    Kết quả/kết luận của một bồi thẩm đoàn truy tố.

    "The prosecutor eagerly awaited the findings of the indicting jury."

    (Công tố viên nóng lòng chờ đợi kết quả của bồi thẩm đoàn truy tố.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

indicting jury

Tính từ (indicting)
Lật mặt

Hình thức hiện tại phân từ của động từ 'indict': chính thức buộc tội ai đó về một tội ác.

"The indicting jury heard evidence for weeks before reaching a decision."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "indicting jury".

Đại bồi thẩm đoàn (Grand Jury) - Tên gọi thông dụng

Trong hệ thống pháp luật Hoa Kỳ, 'indicting jury' thường được biết đến với tên gọi 'grand jury' (đại bồi thẩm đoàn). Khác với 'petit jury' (tiểu bồi thẩm đoàn) xét xử tại tòa án, đại bồi thẩm đoàn có vai trò độc lập đánh giá bằng chứng để quyết định xem có đủ cơ sở để chính thức buộc tội hình sự (phát hành cáo trạng) một người hay không, chứ không phải xác định người đó có tội hay vô tội.

Tính bí mật của quá trình tố tụng

Quá trình làm việc của một indicting jury (đại bồi thẩm đoàn) thường diễn ra bí mật. Sự bí mật này nhằm bảo vệ các nhân chứng khỏi bị trả thù, khuyến khích họ cung cấp thông tin trung thực, đồng thời cũng để bảo vệ danh tiếng của người bị điều tra nếu bồi thẩm đoàn quyết định không buộc tội (tức là không có đủ bằng chứng).