indicting jury
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Present participle of indict: officially accusing someone of a crime.
Vietnamese Meaning
Hình thức hiện tại phân từ của động từ 'indict': chính thức buộc tội ai đó về một tội ác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The indicting jury heard evidence for weeks before reaching a decision."
"Bồi thẩm đoàn buộc tội đã nghe các bằng chứng trong nhiều tuần trước khi đưa ra quyết định."
-
"The indicting jury is expected to deliver its verdict tomorrow."
"Bồi thẩm đoàn buộc tội dự kiến sẽ đưa ra phán quyết vào ngày mai."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | indict | buộc tội, truy tố |
| Noun | indictment | bản cáo trạng, sự truy tố |
| Adjective | indictable | có thể bị truy tố |
| Noun | jury | bồi thẩm đoàn |
| Noun | juror | thành viên bồi thẩm đoàn |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Ở đây, 'indicting' được sử dụng như một tính từ để mô tả tính chất của 'jury'. Nó nhấn mạnh rằng bồi thẩm đoàn đang trong quá trình xem xét các bằng chứng để quyết định có buộc tội ai đó hay không. Khác với 'accusing', 'indicting' mang tính pháp lý và chính thức hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
voted The indicting jury voted to indict. (Bồi thẩm đoàn truy tố đã bỏ phiếu để buộc tội.)
-
heard The indicting jury heard evidence. (Bồi thẩm đoàn truy tố đã nghe bằng chứng.)
-
returned The indicting jury returned a true bill. (Bồi thẩm đoàn truy tố đã đưa ra bản cáo trạng (chính thức quyết định buộc tội).)
-
powerful A powerful indicting jury. (Một bồi thẩm đoàn truy tố quyền lực.)
-
secret A secret indicting jury. (Một bồi thẩm đoàn truy tố bí mật.)
Idioms
-
An indicting jury returns a true bill.
Bồi thẩm đoàn truy tố đưa ra bản cáo trạng (có đủ bằng chứng để buộc tội chính thức).
"After reviewing all the evidence, the indicting jury returned a true bill against the former CEO."
(Sau khi xem xét tất cả bằng chứng, bồi thẩm đoàn truy tố đã đưa ra bản cáo trạng chống lại cựu Giám đốc điều hành.)
-
To go before an indicting jury.
Ra trước bồi thẩm đoàn truy tố (để đối mặt với khả năng bị buộc tội).
"The suspect will have to go before an indicting jury next month to determine if there's enough evidence for a trial."
(Nghi phạm sẽ phải ra trước bồi thẩm đoàn truy tố vào tháng tới để xác định xem có đủ bằng chứng để xét xử hay không.)
-
The findings of an indicting jury.
Kết quả/kết luận của một bồi thẩm đoàn truy tố.
"The prosecutor eagerly awaited the findings of the indicting jury."
(Công tố viên nóng lòng chờ đợi kết quả của bồi thẩm đoàn truy tố.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
indicting jury
Tính từ (indicting)Hình thức hiện tại phân từ của động từ 'indict': chính thức buộc tội ai đó về một tội ác.
"The indicting jury heard evidence for weeks before reaching a decision."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "indicting jury".
