cannonball
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A solid spherical projectile for a cannon.
Vietnamese Meaning
Một viên đạn pháo hình cầu, được bắn ra từ pháo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The soldiers loaded the cannon with a heavy cannonball."
"Những người lính nạp một viên đạn pháo nặng vào khẩu pháo."
-
"The museum displayed a collection of antique cannonballs."
"Bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập đạn pháo cổ."
-
"She did a perfect cannonball, soaking everyone nearby."
"Cô ấy đã nhảy bom nước hoàn hảo, làm ướt hết những người xung quanh."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ loại đạn pháo cổ điển, bằng sắt hoặc đá, khác với các loại đạn pháo hiện đại chứa thuốc nổ. Trong ngữ cảnh giải trí, nó có thể ám chỉ kiểu nhảy xuống nước (bom nước).
Prepositions
Thường dùng 'cannonball with' để miêu tả viên đạn pháo có đặc điểm gì đó (ví dụ, 'a cannonball with a rough surface').
Collocations (Từ đi kèm)
-
do a do a cannonball (thực hiện cú nhảy đại bác (vào hồ bơi))
-
fire a fire a cannonball (bắn một quả đạn đại bác)
-
iron iron cannonball (đạn đại bác bằng sắt)
-
massive massive cannonball (quả đạn đại bác khổng lồ)
Idioms
-
cannonball into (something)
Lao đầu vào việc gì đó một cách đột ngột và đầy năng lượng (thường thiếu sự chuẩn bị)
"She didn't just start the project; she cannonballed into it."
(Cô ấy không chỉ bắt đầu dự án; cô ấy đã lao đầu vào nó một cách đầy hăm hở.)
-
cannonball run
Một cuộc đua tốc độ cao, thường là xuyên lục địa hoặc bất hợp pháp
"The legendary cannonball run attracted drivers from all over the country."
(Cuộc đua tốc độ huyền thoại đã thu hút các tay lái từ khắp mọi miền đất nước.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cannonball
nounMột viên đạn pháo hình cầu, được bắn ra từ pháo.
"The soldiers loaded the cannon with a heavy cannonball."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the cannonball soared through the air with incredible speed! |
Wow, quả đại bác bay vút lên không trung với tốc độ đáng kinh ngạc! |
| Phủ định | Alas, the cannonball didn't reach its target. |
Than ôi, quả đại bác đã không trúng mục tiêu. |
| Nghi vấn | My goodness, did you see that cannonball! |
Ôi trời ơi, bạn có thấy quả đại bác đó không! |
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The pirate ship fired a cannonball at the enemy vessel. |
Tàu cướp biển đã bắn một quả đạn pháo vào tàu địch. |
| Phủ định | There aren't any cannonballs left to load into the cannons. |
Không còn quả đạn pháo nào để nạp vào pháo. |
| Nghi vấn | Did you see the cannonball fly through the air? |
Bạn có thấy quả đạn pháo bay trên không trung không? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They used a cannonball in the demonstration. |
Họ đã sử dụng một quả đạn đại bác trong buổi trình diễn. |
| Phủ định | None of the cannonballs hit the target. |
Không có quả đạn đại bác nào trúng mục tiêu. |
| Nghi vấn | Did anyone see the cannonball being fired? |
Có ai thấy quả đạn đại bác được bắn ra không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The circus performer is going to perform a cannonball dive into the pool. |
Diễn viên xiếc sắp thực hiện cú nhảy bom vào hồ bơi. |
| Phủ định | They are not going to use a cannonball in the demonstration; it's too dangerous. |
Họ sẽ không sử dụng đạn đại bác trong buổi trình diễn; nó quá nguy hiểm. |
| Nghi vấn | Are you going to make a cannonball when you jump into the lake? |
Bạn có định tạo ra một cú nhảy bom khi bạn nhảy xuống hồ không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The children will be cannonballing into the pool all afternoon. |
Bọn trẻ sẽ đang nhảy bom xuống hồ bơi cả buổi chiều. |
| Phủ định | He won't be cannonballing off the diving board; he's too scared. |
Anh ấy sẽ không nhảy bom khỏi ván nhảy; anh ấy quá sợ. |
| Nghi vấn | Will they be cannonballing into the lake when we arrive? |
Liệu họ có đang nhảy bom xuống hồ khi chúng ta đến không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The pirate ship had used cannonball to sink enemy ships before the storm. |
Tàu cướp biển đã sử dụng đạn pháo để đánh chìm tàu địch trước cơn bão. |
| Phủ định | They had not expected the cannonball to travel so far before it landed. |
Họ đã không ngờ rằng đạn pháo lại bay xa đến vậy trước khi nó rơi xuống. |
| Nghi vấn | Had the soldiers loaded the cannonball into the cannon before the battle began? |
Liệu những người lính đã nạp đạn pháo vào khẩu pháo trước khi trận chiến bắt đầu? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cannonball".
